TÓM TẮT
-
Kỹ thuật và hiệu quả – Mục tiêu của liệu pháp sốc điện (ECT) là tạo ra một cơn co giật toàn thể não dưới tác dụng của gây mê toàn thân. Kỹ thuật thực hiện ECT có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ thuyên giảm bệnh, được ghi nhận dao động từ 20% đến 80%, nhưng thông thường sẽ nằm ở mức cao của khoảng này. (Xem thêm ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
-
Chuẩn bị trước ECT – Vì bệnh nhân được gây mê toàn thân trong quá trình ECT, nên cần nhịn ăn thức ăn đặc từ 6 đến 8 giờ trước thủ thuật và không uống các chất lỏng trong suốt 2 giờ, ngoại trừ các thuốc cần thiết kèm một ngụm nước nhỏ. Bệnh nhân cần đi tiểu sạch bàng quang trước khi điều trị. (Xem thêm ‘Chuẩn bị trước ECT’ ở dưới.)
-
Thiết bị – Các thiết bị sử dụng cho thủ thuật bao gồm: máy ECT, thiết bị theo dõi dấu hiệu sinh tồn và đo bão hòa oxy trong máu (pulse oximetry), ống thông mũi hoặc mặt nạ cung cấp oxy bổ sung, bóng giúp thở (bag valve mask), nguồn cấp oxy, máy hút, máy kích thích thần kinh để đánh giá mức độ giãn cơ, máy điện cơ (EMG) và băng quấn đo huyết áp (tay và cổ chân). (Xem thêm ‘Phác đồ điều trị’ ở dưới.)
-
Vị trí đặt điện cực – Dòng điện dùng để gây co giật sẽ đi qua não trong thời gian ngắn thông qua hai điện cực đặt trên da đầu. Các bác sĩ tâm thần thường đặt điện cực kích thích theo một trong ba cách: hai bên (bilateral), một bên phải (right unilateral) hoặc hai bên trán (bifrontal). Chúng tôi khuyến cáo sử dụng ECT hai bên trong các tình huống lâm sàng khẩn cấp và ECT một bên phải khi cần hạn chế tối đa tình trạng mất trí nhớ ngược chiều (retrograde amnesia). (Xem thêm ‘Vị trí đặt điện cực’ ở dưới.)
-
Xung kích thích
- Loại xung – Các thiết bị ECT hiện đại sử dụng dạng sóng xung ngắn (0,5 đến 2,0 mili giây) hoặc xung cực ngắn (<0,5 mili giây). Xung ngắn được xem là tiêu chuẩn, nhưng có bằng chứng cho thấy xung cực ngắn có thể ít gây suy giảm nhận thức hơn. Dạng sóng hình sin (sine wave) đã lỗi thời, gây suy giảm nhận thức nhiều hơn và không còn được sử dụng. (Xem thêm ‘Loại xung kích thích’ ở dưới.)
- Liều lượng – Liều kích thích điện thường được ước tính theo kinh nghiệm trong buổi điều trị đầu tiên. Nếu liều nhỏ ban đầu không tạo ra cơn co giật, liều sẽ được tăng dần cho đến khi xuất hiện cơn co giật. Liều kích thích gợi ý cho các buổi điều trị tiếp theo đối với ECT hai bên là 1,5 đến 2 lần ngưỡng co giật, và đối với ECT một bên phải là 6 lần ngưỡng co giật. (Xem thêm ‘Liều xung kích thích’ và ‘Vị trí đặt điện cực’ ở dưới.)
-
Kỹ thuật gây mê – Mục tiêu của gây mê trong ECT là đảm bảo cho bệnh nhân một trải nghiệm an toàn và thoải mái. (Xem thêm ‘Kỹ thuật gây mê’ ở dưới và “Gây mê trong liệu pháp sốc điện”.)
-
Tiền oxy hóa và tiền thuốc – Bệnh nhân được cung cấp oxy bổ sung qua ống thông mũi hoặc mặt nạ trong khi chuẩn bị thủ thuật. Thuốc tiền mê nhóm kháng cholinergic, như glycopyrrolate (0,2 mg, tiêm tĩnh mạch [IV]) hoặc atropine (0,4 mg, IV), thường được sử dụng để ngăn ngừa nhịp chậm do phản xạ dây thần kinh phế vị. Các thuốc chẹn beta dự phòng có thể được dùng ngay trước hoặc trong khi thực hiện ECT để giảm đáp ứng tăng huyết áp và nhịp tim nhanh khi co giật. (Xem thêm ‘Tiền oxy hóa’ và ‘Tiền thuốc’ ở dưới.)
-
Thuốc gây mê – Thuốc lựa chọn hàng đầu là methohexital, tiêm tĩnh mạch với liều 0,75 đến 1 mg/kg. Các thuốc khởi mê khác bao gồm propofol, thiopental, etomidate và ketamine. (Xem thêm ‘Thuốc gây mê’ ở dưới.)
-
Giãn cơ – Thuốc giãn cơ vân được sử dụng trong ECT để giảm thiểu các biểu hiện vận động của cơn co giật và ngăn ngừa chấn thương cơ xương khớp. Thuốc tiêu chuẩn là succinylcholine, tiêm tĩnh mạch với liều 0,75 đến 1 mg/kg. (Xem thêm ‘Thuốc giãn cơ’ ở dưới.)
-
Thời gian co giật – Hầu hết các cơn co giật có giá trị điều trị trong ECT kéo dài từ 15 đến 70 giây trên ghi chép điện não đồ (EEG). Các vấn đề kỹ thuật cần lưu ý bao gồm các cơn co giật bị bỏ sót, cơn co giật quá ngắn hoặc kéo dài quá mức. (Xem thêm ‘Thời gian co giật’ ở dưới.)
-
Thai kỳ – Kỹ thuật ECT được điều chỉnh cho bệnh nhân mang thai. (Xem thêm ‘Thai kỳ’ ở dưới.)