TÓM TẮT
Cơ chế chấn thương – Gãy xương nguyệt cấp tính và tổn thương dây chằng quanh xương nguyệt tương đối ít gặp. Cơ chế điển hình của cả hai trường hợp này thường là ngã chống tay trong tư thế cổ tay duỗi. Trật khớp-gãy quanh xương nguyệt thường xảy ra do chấn thương năng lượng cao, phổ biến nhất là ngã chống tay duỗi, chẳng hạn như trong khi trượt ván, trượt tuyết hoặc ngã từ thang. (Xem thêm ‘Giải phẫu lâm sàng và cơ sinh học’ và ‘Cơ chế chấn thương’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng và thăm khám – Mức độ nghiêm trọng của các tổn thương xương nguyệt và quanh xương nguyệt rất đa dạng, tương ứng với các dấu hiệu lâm sàng khác nhau. Bệnh nhân thường nhập viện với triệu chứng đau cổ tay, tăng lên khi vận động hoặc khi nắm chặt. Tình trạng sưng và biến dạng có thể rất kín đáo ngay cả khi tổn thương nghiêm trọng. Điểm đau chói thường khu trú ở mặt lưng cổ tay, phía xa và phía trụ so với củ Lister (hình 1 và hình 2). Các nghiệm pháp gây triệu chứng giúp xác định tổn thương cụ thể được mô tả chi tiết trong bài. (Xem thêm ‘Triệu chứng và dấu hiệu thăm khám’ ở dưới.)
Chẩn đoán hình ảnh – Gãy xương nguyệt và tổn thương quanh xương nguyệt thường khó phát hiện trên X-quang quy ước; khuyến cáo thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh nâng cao nếu nghi ngờ lâm sàng nhưng X-quang không ghi nhận bất thường. Cắt lớp vi tính (CT) là phương pháp tối ưu để phát hiện gãy xương; trong khi CT-chụp khớp (CT-arthrography) hiệu quả nhất trong việc đánh giá tổn thương dây chằng. Tuy nhiên, quy trình chẩn đoán thường bắt đầu bằng X-quang cổ tay tiêu chuẩn. Cần quan sát kỹ các dấu hiệu giãn khe thuyền-nguyệt, vị trí bất thường của xương cả và xương nguyệt, cũng như gãy bong mảnh sụn lưng. (Xem thêm ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Tổn thương xương nguyệt và quanh xương nguyệt có tính đa hình, và các chấn thương cổ tay do năng lượng cao thường có tỷ lệ cao tổn thương phối hợp. Các chẩn đoán có thể xảy ra đồng thời hoặc dễ bị nhầm lẫn với các tổn thương này bao gồm: gãy đầu dưới xương quay, gãy các xương cổ tay khác (ví dụ: xương thuyền, xương tháp, xương cả), hoại tử vô mạch xương nguyệt và bong gân cổ tay. (Xem thêm ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Chỉ định chuyển chuyên khoa phẫu thuật bàn tay – Các tổn thương phối hợp cả xương và dây chằng cổ tay rất phổ biến; nếu không được điều trị tích cực ngay từ đầu, bệnh nhân có nguy cơ không liền xương, hoại tử vô mạch và thoái hóa khớp. Do đó, tất cả bệnh nhân gãy xương nguyệt, bong gân quanh xương nguyệt hoặc mất vững cổ tay cần được chuyển đến bác sĩ phẫu thuật bàn tay trong vòng 72 giờ. (Xem thêm ‘Chỉ định chuyển phẫu thuật’ ở dưới.)
Xử trí – Nắn chỉnh tức thì trong trường hợp trật khớp cổ tay (khớp quay-cổ tay) là ưu tiên hàng đầu nhằm ngăn ngừa tổn thương sụn thêm và giảm áp lực lên dây thần kinh giữa. Với các tổn thương không gây trật khớp, có thể áp dụng chăm sóc gãy xương cơ bản và nẹp cố định cổ tay ngắn. Trường hợp gãy xương nguyệt không di lệch (hiếm gặp), không kèm trật khớp quanh xương nguyệt hoặc không tổn thương dây chằng thuyền-nguyệt, dây chằng nguyệt-tháp, có thể điều trị bằng bó bột cánh cẳng tay từ 3 đến 6 tuần. (Xem thêm ‘Điều trị ban đầu’, ‘Chăm sóc theo dõi’ và ‘Khuyến cáo quay lại thể thao hoặc làm việc’ ở dưới.)
Biến chứng – Các biến chứng như hạn chế vận động và đau kéo dài thường gặp. Các biến chứng khác có thể bao gồm thoái hóa khớp, thiếu máu cục bộ tạm thời và hoại tử vô mạch. (Xem thêm ‘Biến chứng’ ở dưới.)