TÓM TẮT
Dịch tễ học – Bệnh lý tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở bệnh nhân lọc máu. Theo cơ sở dữ liệu của Hệ thống Dữ liệu Thận Hoa Kỳ (USRDS), nguyên nhân tử vong đặc hiệu lớn nhất là do các cơ chế gây loạn nhịp tim hoặc đột tử do tim (SCD). Ước tính chung cho thấy SCD chiếm khoảng 29% tổng tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân ở bệnh nhân lọc máu (Xem thêm phần ‘Định nghĩa và dịch tễ học’ ở dưới).
Yếu tố nguy cơ – Nhiều nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ngưng tim đột ngột (SCA) tương đồng giữa bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối (ESKD) và người không mắc bệnh thận, mặc dù bệnh nhân lọc máu thường có tỷ lệ bất thường ở động mạch vành, cơ tim và hệ thống dẫn truyền tim cao hơn. Ngoài ra, còn có những vấn đề đặc thù ở bệnh nhân lọc máu. Sự thay đổi nhanh chóng nồng độ các chất điện giải trong các buổi chạy thận nhân tạo làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim. Các thông số trong chỉ định chạy thận như sử dụng dịch lọc kali thấp, canxi thấp, hoặc thể tích và/hoặc tốc độ siêu lọc lớn có thể là những yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh được đối với SCA (Xem thêm phần ‘Yếu tố nguy cơ và nguyên nhân’ ở dưới).
Đánh giá bệnh nhân sống sót – Quy trình đánh giá bệnh nhân lọc máu sống sót sau SCA nhìn chung tương tự như đối với bệnh nhân không suy thận. Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý đến tình trạng rối loạn chức năng cơ tim và/hoặc thiếu máu cục bộ, khả năng sai sót trong liều lượng thuốc ở bệnh nhân suy thận, cũng như các tình huống liên quan đến sự cố, đặc biệt nếu sự cố xảy ra trong hoặc xung quanh thời điểm chạy thận nhân tạo (Xem thêm “Ngưng tim/đột tử do tim ở người trưởng thành: Đánh giá tim mạch cho người sống sót, người tử vong và thành viên gia đình” và phần ‘Đánh giá’ ở dưới).