TÓM TẮT
- Cơ chế bệnh sinh – Mannitol hoạt động như một chất lợi tiểu thẩm thấu, gây mất dịch dẫn đến tình trạng giảm thể tích tuần hoàn và tăng natri máu. (Xem thêm ‘Giảm thể tích và tăng natri máu’ ở dưới.)
- Biểu hiện lâm sàng
Việc tích tụ mannitol do suy thận sẵn có hoặc do tổn thương thận cấp (AKI) gây ra bởi chính mannitol sẽ dẫn đến tình trạng tăng áp suất thẩm thấu, khiến nước và kali di chuyển ra khỏi tế bào. Điều này có thể gây tăng thể tích tuần hoàn, hạ natri máu, toan chuyển hóa (do pha loãng) và tăng kali máu. (Xem thêm ‘Tăng thể tích, hạ natri máu, tăng kali máu, hạ kali máu và toan chuyển hóa’ ở dưới.)
Nồng độ mannitol trong huyết tương có thể được ước tính thông qua khoảng hở áp suất thẩm thấu huyết tương (plasma osmolal gap) – là hiệu số giữa áp suất thẩm thấu huyết tương đo được (có bao gồm đóng góp của mannitol) và áp suất thẩm thấu huyết tương tính toán (không bao gồm). (Xem thêm ‘Khoảng hở áp suất thẩm thấu huyết tương’ ở dưới.)
- Nguy cơ tổn thương thận cấp (AKI) – Khoảng hở áp suất thẩm thấu huyết tương lớn hơn 55 mosmol/kg và liều mannitol vượt quá 250 mg/kg mỗi 4 giờ làm tăng nguy cơ gây AKI có thể hồi phục. Tuy nhiên, liều mannitol cao hơn đôi khi vẫn được sử dụng cho những bệnh nhân được đánh giá có nguy cơ thoát vị não. Những bệnh nhân gặp tổn thương thận thường phục hồi chức năng thận nhanh chóng nếu được điều trị bằng phương pháp lọc máu để loại bỏ lượng mannitol dư thừa.