TÓM TẮT
Những trẻ có các dấu hiệu lâm sàng hoặc hình ảnh học gợi ý bất thường thận/tiết niệu hoặc bàng quang tăng hoạt cần được chuyển đến chuyên khoa thận/tiết niệu nhi để đánh giá thêm. Các dấu hiệu này bao gồm 3:
- Tiểu không tự chủ ban ngày, tiểu gấp, có các hành vi kìm nén tiểu, tăng tần suất đi tiểu (≥8 lần/ngày) hoặc giảm tần suất (≤3 lần/ngày) (nghi ngờ rối loạn chức năng bàng quang)
- Tia tiểu yếu, phải rặn bụng khi tiểu, tiểu không tự chủ liên tục, tiểu ngắt quãng (nghi ngờ bàng quang thần kinh hoặc bất thường về giải phẫu)
- Protein niệu, buồn nôn, sụt cân hoặc mệt mỏi (nghi ngờ bệnh lý thận)
- Khát nhiều, cần uống nước vào ban đêm (nghi ngờ chứng uống nhiều hoặc bệnh lý thận)
Việc chuyển đến chuyên gia điều trị đái dầm (ví dụ: bác sĩ nhi khoa phát triển – hành vi, bác sĩ tiết niệu nhi, bác sĩ thận nhi, chuyên gia tâm lý trẻ em) cũng có thể được chỉ định cho những trẻ đái dầm hàng đêm 3,99. Đái dầm hàng đêm có liên quan đến việc tăng nguy cơ kéo dài đến tuổi trưởng thành 99, tình trạng này có thể được cải thiện thông qua can thiệp và điều trị sớm.
Chỉ định chuyển đến bác sĩ phẫu thuật thần kinh nhi cho những trẻ có dấu hiệu lâm sàng hoặc hình ảnh học gợi ý chẻ hở tủy sống ẩn (ví dụ: bất thường cột sống thắt lưng cùng (hình 1)).
Chỉ định chuyển đến chuyên gia về giấc ngủ cho những trẻ có bằng chứng phì đại VA và amidan hoặc rối loạn nhịp thở khi ngủ. (Xem “Parasomnias of childhood, including sleepwalking”, phần ‘Sleep enuresis’ và “Evaluation of suspected obstructive sleep apnea in children”, phần ‘Evaluation’.)
TỔNG KẾT VÀ KHUYẾN NGHỊ
Thuật ngữ – Đái dầm là các đợt tiểu không tự chủ rời rạc trong khi ngủ ở trẻ từ 5 tuổi trở lên. Đái dầm đơn triệu chứng là tình trạng đái dầm ở trẻ không kèm theo bất kỳ triệu chứng đường tiết niệu dưới nào khác và không có tiền sử rối loạn chức năng bàng quang. (Xem ‘Thuật ngữ’ ở dưới.)
Dịch tễ học và diễn tiến tự nhiên – Đái dầm ban đêm đơn triệu chứng có tỷ lệ tự khỏi cao: tỷ lệ hiện mắc giảm từ 15% ở trẻ 5 tuổi xuống còn 1 đến 2% ở trẻ ≥15 tuổi (hình 1). (Xem ‘Dịch tễ học và diễn tiến tự nhiên’ ở dưới.)
Cơ chế bệnh sinh – Đái dầm ban đêm đơn triệu chứng có thể là kết quả của một hoặc sự kết hợp của nhiều yếu tố liên quan ở một trẻ cụ thể (ví dụ: chậm trưởng thành, yếu tố di truyền, đa niệu ban đêm, rối loạn giấc ngủ, dung tích bàng quang nhỏ, tăng hoạt cơ detrusor). (Xem ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
Đánh giá – Việc đánh giá trẻ đái dầm ban đêm nên bao gồm khai thác bệnh sử đầy đủ (bảng 3), nhật ký đi tiểu (mẫu 1), khám thực thể (bảng 4) và xét nghiệm nước tiểu. Mục đích chính của việc đánh giá là xác định xem trẻ có rối loạn chức năng bàng quang (còn gọi là đái dầm phức tạp) hay đái dầm là biểu hiện của một bệnh lý tiềm ẩn. (Xem ‘Nguyên nhân đái dầm ban đêm’ và ‘Đánh giá’ ở dưới.)
Chỉ định chuyển tuyến – Những trẻ có dấu hiệu lâm sàng hoặc hình ảnh học gợi ý bất thường thận/tiết niệu hoặc bàng quang tăng hoạt cần được chuyển đến chuyên khoa thận/tiết niệu nhi để đánh giá thêm. Việc chuyển đến bác sĩ phẫu thuật thần kinh nhi có thể được chỉ định cho trẻ có dấu hiệu lâm sàng (hình 1) hoặc hình ảnh học gợi ý chẻ hở tủy sống. Chuyển đến chuyên gia điều trị đái dầm có thể được chỉ định cho trẻ đái dầm hàng đêm. (Xem ‘Chỉ định chuyển tuyến’ ở dưới.)