Xét nghiệm di truyền

TÓM TẮT

Thuật ngữ: Xét nghiệm di truyền là bất kỳ phương pháp xét nghiệm nào giúp xác định kiểu gen (bản thiết kế DNA) trong các tế bào mầm hoặc tế bào soma. Hiện nay, thuật ngữ chuyên môn đang có sự thay đổi nhằm tránh sử dụng các từ không đặc hiệu, mang nghĩa tiêu cực hoặc dễ gây nhầm lẫn như “đột biến” (mutation) hay “đa hình” (polymorphism). Thay vào đó, thuật ngữ “biến thể” (variant) được sử dụng để chỉ sự khác biệt so với trình tự tham chiếu, đi kèm với các đánh giá về khả năng gây bệnh (bảng 1). (Xem thêm mục ‘Thuật ngữ’ ở dưới.)

Phương pháp: Xét nghiệm có thể thực hiện trên một gen đơn lẻ, một bảng nhiều gen (panel), hoặc toàn bộ exome hoặc hệ gen (genome). Đối với mỗi gen, có thể phân tích một biến thể đơn lẻ, một nhóm các biến thể hoặc toàn bộ trình tự mã hóa. Các phương pháp bao gồm giải trình tự Sanger, mảng vi mồi (microarrays), giải trình tự thế hệ mới (NGS), di truyền tế bào và lai tại chỗ huỳnh quang (FISH); trong đó di truyền tế bào và FISH được dùng để đánh giá những thay đổi về số lượng hoặc cấu trúc nhiễm sắc thể. Thông thường, phòng xét nghiệm sẽ là đơn vị quyết định phương pháp thực hiện phù hợp. (Xem thêm mục ‘Phạm vi phân tích DNA’‘Phương pháp’ ở dưới.)

Mục đích: Mục đích của xét nghiệm di truyền là xác định khả năng mắc hoặc sự hiện diện của một tình trạng bệnh lý, và trong một số trường hợp là dự đoán khả năng đáp ứng với điều trị. Khả năng mắc bệnh còn phụ thuộc vào các yếu tố khác, bao gồm cả yếu tố di truyền (kiểu thừa kế, độ thâm nhập và độ biểu hiện) và yếu tố môi trường, tuy nhiên không phải tất cả các yếu tố này đều đã được mô tả chi tiết. (Xem thêm mục ‘Khả năng mắc bệnh’ ở dưới.)

Ứng dụng: Các ứng dụng lâm sàng trải dài suốt vòng đời, từ xét nghiệm tiền sản cho đến ung thư học và dược lý di truyền. (Xem thêm mục ‘Ứng dụng lâm sàng’ ở dưới.)

Những lưu ý trước khi xét nghiệm: Cần xác định xem xét nghiệm có được chỉ định hay không, thời điểm xét nghiệm lý tưởng nhất là khi nào, và loại xét nghiệm nào cung cấp thông tin hữu ích với chi phí và gánh nặng thấp nhất. Những vấn đề này nên được thảo luận trong quá trình tư vấn di truyền trước xét nghiệm, giúp bệnh nhân hiểu rõ ý nghĩa của kết quả dương tính hoặc âm tính. (Xem thêm mục ‘Các câu hỏi cần cân nhắc trước khi thực hiện xét nghiệm’ ở dưới.)

Vấn đề đạo đức và tâm lý xã hội: Các lo ngại về đạo đức và tâm lý xã hội liên quan đến xét nghiệm di truyền bao gồm những hệ lụy tiềm tàng đối với những người thân có nguy cơ, khó khăn trong việc lấy cam kết đồng ý từ trẻ em và nỗi lo sợ bị phân biệt đối xử dựa trên đặc điểm di truyền. Sự chênh lệch về chủng tộc vẫn tồn tại và cần được giải quyết. Tại Hoa Kỳ, sự bảo vệ pháp lý ở cấp liên bang được thực hiện thông qua Đạo luật Chống phân biệt đối xử thông tin di truyền (GINA); tuy nhiên, sự bảo vệ này không áp dụng cho chăm sóc dài hạn, bảo hiểm nhân thọ hoặc bảo hiểm khuyết tật. Các quốc gia khác cũng đã ban hành các luật về quyền riêng tư và chống phân biệt đối xử tương tự. (Xem thêm mục ‘Các vấn đề đạo đức, pháp lý và tâm lý xã hội’ ở dưới.)

Cách chỉ định xét nghiệm: Khi có thể, xét nghiệm ban đầu nên được thực hiện trên cá thể biểu hiện bệnh; các xét nghiệm tiếp theo sẽ được điều chỉnh cho phù hợp với những người thân có nguy cơ. Bất kỳ bác sĩ lâm sàng nào tham gia chăm sóc bệnh nhân đều có thể chỉ định xét nghiệm, miễn là họ đảm bảo lựa chọn đúng loại xét nghiệm, phương pháp, quy trình thực hiện, tư vấn và ứng dụng kết quả vào điều trị lâm sàng. Đối tượng chỉ định có thể là bác sĩ di truyền lâm sàng, chuyên gia tư vấn di truyền, bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu hoặc bác sĩ chuyên khoa. Cam kết đồng ý sau khi được giải thích (Informed consent) là nền tảng cho tính tự nguyện của xét nghiệm di truyền. Có thể tham khảo Danh mục Xét nghiệm Di truyền (Genetic Testing Registry) và các nguồn tài liệu khác. (Xem thêm mục ‘Các vấn đề thực hành’ ở dưới.)

Theo dõi và quản lý: Việc quản lý có thể bao gồm các xét nghiệm bổ sung hoặc các can thiệp được điều chỉnh theo đặc điểm bệnh lý hoặc nguy cơ mắc bệnh. Nếu kết quả xét nghiệm âm tính hoặc phát hiện một biến thể chưa rõ ý nghĩa lâm sàng (VUS), hướng quản lý sẽ phụ thuộc vào khả năng mắc bệnh ước tính. Kết quả dương tính từ xét nghiệm tế bào mầm thường không cần thực hiện lại nếu kết quả được cung cấp bởi phòng xét nghiệm đạt chứng nhận CLIA (Clinical Laboratory Improvement Amendments) và được xác nhận là chính xác, vì trình tự DNA tế bào mầm không thay đổi. Trong một số trường hợp, việc thực hiện xét nghiệm chuyên sâu hơn, phân tích lại dữ liệu trình tự hoặc xem xét các thông tin mới về khả năng gây bệnh là cần thiết. (Xem thêm mục ‘Quản lý và theo dõi’ ở dưới.)

Tư vấn di truyền và y học cá thể hóa: (Xem “Tư vấn di truyền: Giải thích tiền sử gia đình và đánh giá nguy cơ”, “Di truyền học: Thuật ngữ”, “Y học cá thể hóa”“Các phát hiện thứ cấp từ xét nghiệm di truyền”.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here