TÓM TẮT
Phương pháp – Triệt sản nữ vĩnh viễn (còn gọi là thắt vòi trứng) có thể được thực hiện bằng cách cắt bỏ (cắt vòi trứng toàn phần) hoặc gây tắc vòi trứng (đốt điện, dùng vòng silicone, kẹp titanium, kẹp lò xo). Phẫu thuật nội soi là phương pháp phổ biến nhất đối với triệt sản nữ theo kế hoạch (các thủ thuật không thực hiện trong thời kỳ hậu sản). (Xem thêm phần ‘Giới thiệu’ và ‘Quy trình’ ở dưới.)
Lựa chọn bệnh nhân – Chỉ định duy nhất cho triệt sản vĩnh viễn là nguyện vọng của bệnh nhân. Không có bệnh lý nào chống chỉ định tuyệt đối với phẫu thuật triệt sản nội soi; tuy nhiên, tùy vào từng cá thể mà một số phương pháp phẫu thuật hoặc phương pháp tránh thai khác sẽ phù hợp hơn. Các vấn đề này được thảo luận chi tiết trong các phần riêng biệt. (Xem ‘Chỉ định và chống chỉ định’ ở dưới, mục ‘Đánh giá rủi ro phẫu thuật’ trong “Tổng quan về triệt sản nữ vĩnh viễn” và “Tránh thai: Tư vấn và lựa chọn”.)
Lựa chọn phương pháp – Đối với hầu hết bệnh nhân thực hiện triệt sản vĩnh viễn, chúng tôi khuyến khích cắt vòi trứng toàn phần thay vì các kỹ thuật gây tắc vòi trứng, nếu điều kiện cho phép (Khuyến cáo 2C). Cắt vòi trứng toàn phần có thể giúp giảm nguy cơ ung thư buồng trứng nhiều hơn, giảm khả năng phải phẫu thuật sau này do thai ngoài tử cung hoặc ứ vòi trứng, đồng thời rủi ro tăng biến chứng phẫu thuật là rất thấp hoặc không đáng kể. Đối với những bệnh nhân không thể thực hiện cắt vòi trứng toàn phần (ví dụ: có tình trạng dính vùng chậu), các kỹ thuật gây tắc vòi trứng thường là lựa chọn thay thế. (Xem ‘Lựa chọn phương pháp’ ở dưới.)
Quy trình phẫu thuật
-
Xác định vòi trứng – Một bước thiết yếu, bất kể áp dụng phương pháp nào, là phải xác định chính xác vòi trứng bằng cách kiểm tra hai bên dọc theo toàn bộ chiều dài để quan sát rõ đầu phễu. Việc này có thể gặp khó khăn ở những bệnh nhân từng phẫu thuật vùng chậu, lạc nội mạc tử cung hoặc có dị dạng tử cung. Việc xác định chính xác vòi trứng hai bên cũng giúp ngăn ngừa thất bại của thủ thuật triệt sản và tránh gây tổn thương cho các cấu trúc khác (ví dụ: dây chằng tròn). (Xem ‘Xác định vòi trứng’ ở dưới.)
-
Kỹ thuật cắt vòi trứng toàn phần – Sử dụng thiết bị điện phẫu, vòi trứng được cắt bỏ bắt đầu từ phía ngoài hoặc phía trong, lưu ý tránh gây tổn thương nhiệt cho hệ mạch máu buồng trứng. Mỏm vòi trứng phía trong cần được đốt điện kỹ để giảm thiểu nguy cơ hình thành rò vòi trứng – phúc mạc. Chúng tôi thường để lại một mỏm vòi trứng dài ít nhất 1 cm để kiểm soát cầm máu tốt hơn. (Xem ‘Kỹ thuật cắt vòi trứng toàn phần’ ở dưới.)
-
Gây tắc vòi trứng
Khi lựa chọn kỹ thuật gây tắc vòi trứng, thủ thuật nên được thực hiện tại đoạn giữa eo vòi trứng (hình 1), bất kể kỹ thuật cụ thể nào được sử dụng. Cần tránh đoạn eo gần (sát sừng tử cung) để giảm rủi ro lý thuyết về hình thành rò giữa đoạn kẽ vòi trứng và khoang phúc mạc. Tương tự, các kỹ thuật thực hiện ở đoạn xa của vòi trứng có thể làm tăng nguy cơ tổn thương các cấu trúc lân cận và có tỷ lệ thất bại cao hơn. (Xem ‘Các kỹ thuật gây tắc vòi trứng’ ở dưới.)
Việc lựa chọn kỹ thuật gây tắc vòi trứng nên dựa trên kinh nghiệm của phẫu thuật viên và trang thiết bị sẵn có. Chúng tôi không xem xét khả năng phục hồi khả năng sinh sản khi lựa chọn kỹ thuật gây tắc vòi trứng. Khi thực hiện đốt điện, sử dụng kẹp lưỡng cực Kleppinger để đốt một đoạn vòi trứng dài ít nhất 3 cm; sử dụng dạng sóng cắt với công suất ít nhất 25 watt để tối ưu hóa việc gây tắc và đông đặc. Đốt điện đơn cực không được sử dụng trong trường hợp này vì làm tăng nguy cơ tổn thương nhiệt. (Xem ‘Các kỹ thuật gây tắc vòi trứng’ và ‘Đốt điện’ ở dưới.)
Phẫu thuật mở mini (Mini-laparotomy) – Tại nhiều quốc gia, do thiết bị nội soi không sẵn có, phẫu thuật mở mini kết hợp với cắt vòi trứng một phần hoặc toàn phần thường được thực hiện. (Xem ‘Phẫu thuật mở mini’ ở dưới.)
Biến chứng – Các nghiên cứu quan sát cho thấy triệt sản nội soi theo kế hoạch là một kỹ thuật rất an toàn, với nguy cơ biến chứng nặng < 1%. Tỷ lệ biến chứng tương đương nhau giữa các kỹ thuật khác nhau. (Xem ‘Biến chứng’ ở dưới.)
Hiệu quả – Triệt sản nội soi có tác dụng tức thì, vì vậy có thể ngừng các phương pháp tránh thai khác. Nguy cơ mang thai sau triệt sản thay đổi tùy theo kỹ thuật sử dụng, mặc dù các nghiên cứu xác nhận tỷ lệ thất bại < 1% đối với tất cả các kỹ thuật hiện đang được áp dụng. (Xem ‘Hiệu quả’ ở dưới.)