TÓM TẮT
Nguyên tắc chung − Liệu pháp kháng antiretroviral (ART) được khuyến cáo cho tất cả người nhiễm HIV, bao gồm cả phụ nữ mang thai. Một mục tiêu quan trọng khác là giảm thiểu nguy cơ lây truyền HIV từ mẹ sang con. Nhìn chung, những lợi ích đã được chứng minh của ART phối hợp cho người mang thai vượt xa các rủi ro hiện hữu và tiềm tàng. Tuy nhiên, khi quyết định phác đồ ART tối ưu cho phụ nữ mang thai, cần xem xét những thay đổi về dược động học trong thai kỳ cũng như độc tính tiềm ẩn đối với mẹ và thai nhi. (Xem thêm phần ‘Giới thiệu’ và ‘Nguyên tắc chung’ ở dưới.)
Kết cục thai kỳ khi tiếp xúc với ART phối hợp − Hiện chưa có dữ liệu dài hạn về tính an toàn của việc tiếp xúc với bất kỳ thuốc kháng antiretroviral nào trong tử cung ở người; tuy nhiên, ngoại trừ một số trường hợp hiếm gặp, các dữ liệu ngắn hạn cho thấy kết quả khả quan. Các chuyên gia y tế được khuyến khích liên hệ với Sổ đăng ký Thai kỳ kháng Retrovirus (Antiretroviral Pregnancy Registry) để báo cáo chủ động các trường hợp tiếp xúc với thuốc kháng antiretroviral trong thai kỳ, nhằm hỗ trợ theo dõi kết cục thai kỳ của những người sử dụng các thuốc này. Thông tin về việc tiếp xúc với thuốc kháng antiretroviral trong tử cung cần được lưu giữ trong hồ sơ y tế của trẻ để phòng trường hợp phát hiện các biến chứng dài hạn trong tương lai. (Xem thêm phần ‘Nguyên tắc chung’ và ‘Kết cục thai kỳ khi tiếp xúc với ART phối hợp’ ở dưới.)
Thuốc ức chế enzyme sao chép ngược nucleoside (NRTI) − Dữ liệu ngắn hạn về tính an toàn của các NRTI thường dùng trong thai kỳ không cho thấy mối quan ngại đáng kể nào. Tình trạng thiếu máu và giảm bạch cầu trung tính không triệu chứng đã được ghi nhận ở trẻ sơ sinh tiếp xúc với NRTI trong tử cung. Một số nghiên cứu cho thấy các tác động bất lợi lên một số thông số tăng trưởng và mật độ khoáng xương ở trẻ sơ sinh khi tiếp xúc với tenofovir disoproxil fumarate trong tử cung, nhưng ý nghĩa dài hạn của những phát hiện này vẫn chưa rõ ràng. Dữ liệu về mối liên hệ giữa việc tiếp xúc với zidovudine trong tử cung và dị tật tim bẩm sinh hiện không nhất quán và cũng chưa rõ ý nghĩa về lâu dài. (Xem thêm phần ‘Thuốc ức chế enzyme sao chép ngược nucleoside’ ở dưới.)
Thuốc ức chế protease − Dữ liệu ngắn hạn về tính an toàn của các thuốc ức chế protease thường dùng trong thai kỳ không cho thấy mối quan ngại đáng kể nào. Mặc dù thuốc ức chế protease nói chung có liên quan đến tình trạng kháng insulin và giảm dung nạp glucose, nhưng hầu hết các nghiên cứu trên phụ nữ mang thai không cho thấy tỷ lệ đái tháo đường thai kỳ tăng lên khi sử dụng nhóm thuốc này. Một vài nghiên cứu cho thấy ART phối hợp có làm tăng nhẹ nguy cơ sinh non và nghi ngờ nguyên nhân do thuốc ức chế protease, nhưng các dữ liệu này hiện còn mâu thuẫn. Nồng độ huyết tương của nhiều thuốc ức chế protease giảm trong thai kỳ, do đó việc điều chỉnh liều lượng có thể cần thiết trong một số tình huống cụ thể. (Xem thêm phần ‘Thuốc ức chế protease’ ở dưới.)
Thuốc ức chế integrase và cobicistat − Không có sự khác biệt về nguy cơ dị tật ống thần kinh khi tiếp xúc với dolutegravir tại thời điểm thụ thai so với các liệu pháp ART không chứa dolutegravir. Dữ liệu về việc tiếp xúc với các thuốc ức chế integrase khác trong giai đoạn quanh thụ thai còn hạn chế. Nồng độ thấp của các thuốc phối hợp với cobicistat trong thai kỳ có liên quan đến việc mất ức chế vi-rút tại thời điểm sinh; do đó, không khuyến cáo khởi đầu các phác đồ có chứa cobicistat trong khi mang thai. (Xem thêm phần ‘Thuốc ức chế integrase’ và ‘Cobicistat’ ở dưới.)
Thông tin thêm − Thông tin chi tiết hơn về tính an toàn và dược động học của các thuốc kháng antiretroviral này và các thuốc khác có thể tìm thấy trong hướng dẫn giảm lây truyền HIV từ mẹ sang con của Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ. Việc lựa chọn phác đồ kháng antiretroviral cho thai kỳ trong môi trường giàu nguồn lực và hạn chế nguồn lực được thảo luận chi tiết ở các phần khác. (Xem thêm “Lựa chọn và quản lý thuốc kháng retrovirus cho người mang thai nhiễm HIV trong môi trường giàu nguồn lực”, phần ‘Lựa chọn và quản lý ART’ và “Phòng ngừa lây truyền HIV từ mẹ sang con trong môi trường hạn chế nguồn lực”, phần ‘Liệu pháp kháng retrovirus cho mẹ’.)