Bệnh tăng sinh lympho liên kết nhiễm sắc thể X

Liệu pháp gen

Liệu pháp gen hiện đang được nghiên cứu cho XLP, với những kết quả sơ bộ đầy triển vọng trên mô hình chuột và các nghiên cứu in vitro trên người 88-90. Hầu hết các triệu chứng trong XLP là do khiếm khuyết chức năng tế bào T. Việc điều chỉnh khiếm khuyết gen SAP trong tế bào T ở người giúp cải thiện khả năng gây độc tế bào in vitro và chức năng của tế bào T hỗ trợ nang (Tfh), đồng thời phục hồi chức năng miễn dịch dịch thể phụ thuộc tế bào T và cải thiện khả năng loại bỏ khối u trên mô hình chuột 89.

Tư vấn di truyền

Tư vấn di truyền được khuyến cáo nhằm cung cấp cho bệnh nhân và gia đình thông tin về đặc điểm của bệnh XLP, cơ chế di truyền, cũng như những ảnh hưởng đối với thân nhân và những nữ giới mang đột biến dị hợp tử.

TÓM TẮT

Năm 1995, tỷ lệ sống còn toàn bộ được báo cáo là 25% 15. Đến năm 1998, tỷ lệ tử vong được ghi nhận khoảng 70% ở trẻ dưới 10 tuổi và 100% ở trẻ dưới 40 tuổi nếu không được ghép tế bào gốc tạo máu (HCT) 3.

Kể từ đó, tiên lượng sống còn đã cải thiện nhờ sự ra đời của các lựa chọn điều trị tối ưu hơn. Hai yếu tố chính giúp nâng cao tỷ lệ sống còn bao gồm: ghép tế bào gốc tạo máu (HCT) và việc sử dụng dự phòng rituximab kết hợp với liệu pháp thay thế immunoglobulin để ngăn ngừa nhiễm virus Epstein-Barr (EBV) gây tử vong ở những bệnh nhân chưa từng nhiễm EBV. Nhờ đó, tỷ lệ tử vong trước đây khoảng 70% hiện đã chuyển thành tỷ lệ sống còn dài hạn khoảng 70% 46.

TÓM TẮT

  • Cơ chế bệnh sinh – Bệnh tăng sinh hạch liên kết X (XLP) là một rối loạn hiếm gặp, đặc trưng bởi tình trạng rối loạn điều hòa hệ thống miễn dịch nghiêm trọng, thường xảy ra sau khi nhiễm virus Epstein-Barr (EBV). Cả miễn dịch tế bào và miễn dịch dịch thể đều khiếm khuyết. (Xem phần ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
  • Di truyền và phân loại – XLP do đột biến gen protein liên kết phân tử kích hoạt lympho (SLAM) (SAP) gây ra ở khoảng 60% bệnh nhân. Thiếu hụt protein ức chế apoptosis liên kết X (XIAP) ban đầu được định danh là XLP type 2, nhưng hiện nay XIAP deficiency được phân loại phù hợp hơn là bệnh thực bào lymphohistiocytosis gia đình liên kết X (HLH). (Xem phần ‘Di truyền’ ở dưới và “Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán bệnh thực bào lymphohistiocytosis”, mục ‘Bất thường di truyền’.)
  • Biểu hiện lâm sàng – Độ tuổi khởi phát trung bình, thường đi kèm với nhiễm EBV, là 2,5 tuổi. Hầu hết bệnh nhân không có biểu hiện bệnh rõ rệt trước khi khởi phát. Ba biểu hiện lâm sàng phổ biến nhất là: bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng thể sét đánh (FIM), thường biến chứng thành HLH; rối loạn gamma globulin máu; và lymphoma. (Xem phần ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
  • Điều trị – Quản lý XLP tập trung vào ba khía cạnh: điều trị các biểu hiện của bệnh, dự phòng các biến chứng tiếp theo và liệu pháp điều trị triệt để (ghép tế bào gốc tạo máu [HCT]). (Xem phần ‘Điều trị’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here