Thành phần dinh dưỡng của sữa mẹ và sữa công thức dành cho trẻ sinh non

TÓM TẮT

Tổng quan – Sữa mẹ chưa tiệt trùng là chế độ dinh dưỡng được khuyến cáo cho trẻ sinh non. Trong trường hợp không có sữa mẹ, thể tích sữa không đủ hoặc có chống chỉ định, nên cung cấp sữa mẹ hiến tặng. Sữa mẹ cung cấp hầu hết các dưỡng chất thiết yếu cũng như các thành phần hoạt tính sinh học giúp hỗ trợ phát triển thể chất và thần kinh tối ưu, tăng cường chức năng miễn dịch, xây dựng hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh và giúp ngăn ngừa các bệnh lý như viêm ruột hoại tử (Xem phần ‘Tổng quan’ ở dưới).

So với trẻ sinh đủ tháng, trẻ sinh non có nhu cầu về một số dưỡng chất cao hơn đáng kể. Nhu cầu khuyến cáo cho trẻ có trọng lượng khi sinh rất thấp được trình bày trong bảng (bảng 1).

Tăng cường dinh dưỡng cho sữa mẹ – Mặc dù có nhiều ưu điểm, nhưng trong thể tích nuôi dưỡng mà trẻ sinh non có thể dung nạp, sữa mẹ không cung cấp đủ một số dưỡng chất nhất định (bảng 2). Do đó, việc bổ sung chất tăng cường sữa mẹ (human milk fortifier – HMF) là cần thiết để cung cấp đủ protein, canxi, phospho và natri nhằm hỗ trợ tăng trưởng, đồng thời phòng ngừa bệnh xương chuyển hóa và hạ natri máu khởi phát muộn. Hàm lượng các dưỡng chất này trong sữa mẹ chưa tăng cường và sữa mẹ đã tăng cường được tóm tắt trong bảng (bảng 3). (Xem mục “Quản lý sức khỏe xương ở trẻ sinh non”, phần ‘Nhu cầu canxi và phốt pho’ và mục ‘Natri’ ở dưới).

HMF cũng cung cấp bổ sung kẽm, kali và magie để đáp ứng nhu cầu ước tính của trẻ sinh non. (Xem mục ‘Các vitamin và khoáng chất khác’ ở dưới và mục “Nuôi dưỡng bằng sữa mẹ và tăng cường sữa mẹ cho trẻ sinh non”).

Protein – Sữa mẹ có tỷ lệ whey:casein cao hơn (khoảng 80:20) so với sữa bò. Ngoài ra, 10 đến 25% protein trong sữa mẹ là nitơ phi protein, bao gồm các acid amin tự do, giúp trẻ sinh non hấp thu nhanh hơn. Các loại sữa công thức cho trẻ sinh non được bổ sung thêm whey bò để tỷ lệ whey:casein tương đương với sữa mẹ, tuy nhiên thành phần acid amin vẫn có sự khác biệt và hàm lượng nitơ phi protein thấp hơn. Hàm lượng protein trong sữa mẹ giảm dần theo thời gian cho con bú. (Xem mục ‘Protein’ ở dưới).

Lipid – Hàm lượng lipid trong sữa mẹ thay đổi đáng kể tùy theo từng người mẹ và giữa các mẫu sữa của cùng một người. Hàm lượng chất béo thường tăng dần trong quá trình tiết sữa (sữa trưởng thành hơn) và cao hơn trong các mẫu sữa thu thập vào cuối ngày, khi khoảng cách giữa các cữ bú dài hơn, hoặc ở cuối cữ bú (sữa cuối – hindmilk). Hầu hết lipid trong sữa mẹ tồn tại dưới dạng triglyceride (chuỗi ngắn, trung bình hoặc dài; bão hòa, đơn hoặc đa không bão hòa). Các thành phần chất béo chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng có vai trò sinh học quan trọng là lipid phức hợp (bao gồm cholesterol và sphingolipid). (Xem mục ‘Lipid’ ở dưới).

Carbohydrate – Lactose là carbohydrate chủ đạo trong sữa mẹ. Do trẻ sinh non bị thiếu hụt lactase phát triển, trẻ có thể không hấp thu hết toàn bộ lactose trong sữa mẹ. Tuy nhiên, lượng lactose không hấp thu được có thể được lên men và hấp thu tại đại tràng (cơ chế cứu vãn tại đại tràng – colonic salvage), đồng thời thúc đẩy sự phát triển của hệ vi sinh vật đại tràng khỏe mạnh. Sữa mẹ còn chứa các oligosaccharide. Những carbohydrate phức hợp chuỗi ngắn này mang lại nhiều lợi ích sinh học quan trọng, bao gồm chức năng prebiotic (thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật có lợi), điều hòa miễn dịch và kháng khuẩn. (Xem mục ‘Carbohydrate’ ở dưới).

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here