TÓM TẮT
Sinh lý bệnh – Thở nhanh thoáng qua ở trẻ sơ sinh (TTN) là một rối loạn nhu mô phổi, đặc trưng bởi tình trạng phù phổi do chậm hấp thu và đào thải dịch phế nang bào thai. (Xem thêm ‘Sinh lý bệnh’ ở dưới.)
Dịch tễ học – TTN là nguyên nhân phổ biến nhất gây suy hô hấp ngay sau sinh ở trẻ sinh non muộn và trẻ đủ tháng, với tỷ lệ mắc ước tính từ 4 đến 6 trên 1000 trẻ sinh đủ tháng. Các yếu tố nguy cơ được ghi nhận bao gồm sinh non, mổ lấy thai không qua chuyển dạ, mẹ mắc đái tháo đường và béo phì. (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Biểu hiện điển hình của TTN là khởi phát tình trạng thở nhanh (tần số hô hấp > 60 lần/phút) trong vòng hai giờ sau sinh ở trẻ sinh non muộn và trẻ đủ tháng. Trẻ có thể tím tái và tăng công hô hấp (ví dụ: phập phồng cánh mũi, co kéo cơ liên sườn, dưới sườn và thở rên khi thở ra). Tiếng rì rào phế nang thường trong, không có rale ẩm hay rale rít. TTN thường là một tình trạng lành tính, các triệu chứng thường biến mất sau 12 đến 24 giờ, nhưng có thể kéo dài đến 72 giờ trong những trường hợp nặng. (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – TTN là chẩn đoán lâm sàng dựa trên sự khởi phát suy hô hấp ngay sau sinh cùng với các dấu hiệu đặc trưng trên X-quang ngực bao gồm: tăng thể tích phổi với cơ hoành phẳng, tim to nhẹ và các đường mạch máu nổi rõ theo hình nan hoa (sunburst pattern) xuất phát từ rốn phổi (hình 1). (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ và ‘Đặc điểm X-quang’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – TTN là một chẩn đoán loại trừ; cần phân biệt bệnh lý này với các nguyên nhân gây suy hô hấp sơ sinh nghiêm trọng hơn bao gồm viêm phổi, bệnh tim bẩm sinh, hội chứng suy hô hấp (RDS) và nhiễm khuẩn huyết (bảng 1). Các bệnh lý này được phân biệt với TTN dựa trên đặc điểm lâm sàng (bệnh lý hô hấp kéo dài và nghiêm trọng hơn) và hình ảnh X-quang ngực. (Xem thêm ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Xử trí – TTN là tình trạng lành tính và tự giới hạn. Điều trị hỗ trợ bao gồm:
- Duy trì môi trường nhiệt độ trung hòa.
- Dinh dưỡng – Hầu hết trẻ mắc TTN đều có thể nuôi ăn qua đường miệng. Tuy nhiên, đối với trẻ thở nhanh rõ rệt (tần số hô hấp > 60 lần/phút), nên tránh cho ăn qua đường miệng và cung cấp dinh dưỡng qua sonde dạ dày hoặc nuôi dưỡng tĩnh mạch.
- Hỗ trợ hô hấp
- Bổ sung oxy qua hood hoặc cannula mũi để duy trì độ bão hòa oxy từ 90% đến 95%. (Xem thêm ‘Xử trí’ ở dưới.)
- Đối với trẻ sơ sinh cần phân suất oxy hít (FiO2) > 0,4 và/hoặc có công hô hấp tăng đáng kể (ví dụ: phập phồng cánh mũi, co kéo cơ liên sườn, dưới sườn và thở rên), chúng tôi đề nghị sử dụng áp lực dương liên tục qua đường mũi (nCPAP) thay vì chỉ liệu pháp oxy đơn thuần (Khuyến cáo 2C). Thông khí áp lực dương ngắt quãng qua đường mũi (NIPPV) và oxy dòng cao qua cannula mũi (HFNC) là những lựa chọn thay thế hợp lý cho nCPAP. (Xem thêm ‘Hỗ trợ hô hấp’ ở dưới.)
- Hạn chế dịch – Chúng tôi đề nghị hạn chế dịch ở mức vừa phải (ví dụ: 80 mL/kg/ngày) thay vì lượng dịch tiêu chuẩn trong ngày đầu sau sinh (Khuyến cáo 2C). (Xem thêm ‘Quản lý dịch’ ở dưới.)
- Không có vai trò của liệu pháp lợi tiểu – Chúng tôi đề nghị không sử dụng thuốc lợi tiểu trong điều trị TTN (Khuyến cáo 2C). Thuốc lợi tiểu không cho thấy tác dụng làm nhanh chóng thuyên giảm triệu chứng và có các tác dụng không mong muốn. (Xem thêm ‘Quản lý dịch’ ở dưới.)