TÓM TẮT
Sinh lý học vùng cao – Áp suất riêng phần oxy trong động mạch (PaO2) giảm dần theo độ cao, dẫn đến tình trạng thiếu oxy mô tiến triển. Đáp ứng bù trừ bình thường đối với tình trạng thiếu oxy do áp suất thấp được gọi là sự thích nghi (acclimatization). Đặc điểm chính của quá trình này là tăng thông khí. Khả năng thích nghi thay đổi tùy theo từng cá nhân và phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ stress do thiếu oxy (tốc độ leo, độ cao đạt được), khả năng bù trừ nội tại của cơ thể đối với sự sụt giảm PaO2 và các yếu tố ngoại lai. Quá trình này bắt đầu chỉ sau vài phút leo cao, nhưng cần từ 3 đến 5 ngày để bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh lý vùng cao (HAI) và mất vài tuần để hoàn tất. (Xem thêm ‘Sinh lý học vùng cao’ ở dưới.)
Thuật ngữ – HAI là thuật ngữ chung để chỉ các hội chứng bệnh lý có thể khởi phát sau lần đầu lên cao hoặc sau khi tiếp tục leo cao hơn khi đã ở vùng cao. HAI bao gồm bệnh núi cấp tính (AMS) và phù não vùng cao (HACE) gây tổn thương não, cùng với phù phổi vùng cao (HAPE) gây tổn thương phổi. (Xem thêm ‘Định nghĩa’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ – Các yếu tố cá nhân làm tăng nguy cơ mắc HAI bao gồm (bảng 5) (xem thêm ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới):
- Tiền sử mắc HAI (có giá trị tiên lượng cao nếu điều kiện tương tự)
- Tốc độ leo
- Độ cao đạt được, đặc biệt là độ cao khi ngủ
- Vận động gắng sức tại vùng cao trước khi cơ thể thích nghi đầy đủ
- Sử dụng các chất (ví dụ: rượu) hoặc các tình trạng gây cản trở quá trình thích nghi
- Các bệnh đồng mắc gây ảnh hưởng đến hô hấp (ví dụ: bệnh lý thần kinh cơ) hoặc tuần hoàn (ví dụ: tăng áp lực động mạch phổi)
Độ cao dưới góc độ stress sinh lý – Vùng cao thường được phân loại theo mức độ stress sinh lý mà nó gây ra (bảng 2 và bảng 3). Việc leo cao tiến triển làm tăng stress do thiếu oxy, đòi hỏi sự thích nghi về sinh lý và hành vi ở mức độ cao hơn để duy trì chức năng cơ thể. Tốc độ leo càng nhanh và độ cao càng lớn thì mức độ stress càng cao. (Xem thêm ‘Môi trường’ ở dưới.)
- Dưới 1500 m (5000 feet): Thường không xuất hiện các triệu chứng HAI.
- Từ khoảng 1500 đến 2500 m (5000 đến 8200 feet): Các triệu chứng thường nhẹ, hoặc thậm chí không xuất hiện.
- Từ khoảng 2500 m (8200 feet): Các triệu chứng AMS mức độ nhẹ đến trung bình trở nên phổ biến ở những người chưa thích nghi sau khi leo nhanh; HAPE cũng có thể xảy ra nhưng phổ biến hơn ở độ cao trên 3000 m (9800 feet).
- Từ 3000 đến 4000 m (9800 đến 13,100 feet): AMS phổ biến ở những người không thích nghi đúng cách; nguy cơ mắc HAI nghiêm trọng, bao gồm HAPE và HACE đe dọa tính mạng, là rất đáng kể.
Phân tầng nguy cơ cho người du hành vùng cao – Các chiến lược xác định nguy cơ phát triển HAI ở người lên vùng cao được xem xét trong bài. Trong quá trình đánh giá, điều quan trọng là phải phân biệt giữa nguy cơ mắc HAI và nguy cơ vùng cao làm trầm trọng thêm một bệnh đồng mắc cụ thể (ví dụ: bệnh động mạch vành). Một phương pháp hữu ích để xác định nguy cơ HAI là cùng bệnh nhân lập biểu đồ lộ trình leo dự kiến cho chuyến đi. Các yếu tố quan trọng khác cần cân nhắc khi lập kế hoạch bao gồm khả năng di chuyển xuống độ cao thấp hơn một cách dễ dàng và sự sẵn có của oxy hoặc chăm sóc y tế. (Xem thêm ‘Phân tầng nguy cơ cho người du hành vùng cao’ ở dưới.)
Phòng ngừa HAI – Leo cao dần dần là phương pháp chắc chắn và an toàn nhất để phòng ngừa hoặc giảm nhẹ HAI. Hầu hết mọi người có thể lên vùng cao mà không gặp biến chứng nếu có đủ thời gian để thích nghi. Theo hướng dẫn chung, những người bình thường sinh sống ở độ cao dưới 1500 m (5000 feet) nên tránh leo đột ngột lên độ cao ngủ trên 2800 m (9200 feet). Cần tránh sử dụng thuốc an thần – gây ngủ trong quá trình thích nghi. Kiêng rượu là an toàn nhất, mặc dù một ly rượu đơn lẻ ít khi gây ra vấn đề. Vận động gắng sức tại vùng cao góp phần gây ra cả AMS và HAPE, vì vậy cũng nên tránh trong giai đoạn thích nghi. Các chiến lược phòng ngừa bổ sung được thảo luận chi tiết trong bài. (Xem thêm ‘Phòng ngừa bệnh lý vùng cao’ ở dưới.)
Dự phòng bằng thuốc – Những bệnh nhân có cơ địa dễ mắc HAI dù đã leo dần dần, hoặc những người leo nhanh vì lý do thuận tiện (ví dụ: khách du lịch đến các khu nghỉ dưỡng miền núi, đặc biệt là những người bay đến các điểm đến vùng cao) hoặc vì công việc (ví dụ: nhân viên cứu hộ) có thể hưởng lợi từ việc dự phòng bằng thuốc hoặc thở oxy bổ sung. Các phương pháp này được tóm tắt trong bảng (bảng 6) và được thảo luận chi tiết hơn ở các phần riêng biệt. (Xem thêm ‘Dự phòng bằng thuốc và oxy bổ sung’ ở dưới, cùng với phần ‘Thuốc dự phòng’ trong mục “Phù phổi vùng cao” và phần ‘Phòng ngừa AMS/HACE bằng thuốc’ trong mục “Bệnh núi cấp tính và phù não vùng cao”.)