TÓM TẮT
Nguồn cung cấp kẽm từ chế độ ăn – Nguồn cung cấp kẽm chính bao gồm các sản phẩm từ động vật như thịt, hải sản, sữa và các thực phẩm tăng cường như ngũ cốc ăn sáng (bảng 2). Một chế độ ăn hỗn hợp điển hình thường cung cấp đủ lượng kẽm cần thiết. Ngoài ra, chế độ ăn chay có trứng và sữa (lacto-ovo-vegetarian) cân đối, bao gồm các thực phẩm giàu kẽm như ngũ cốc tăng cường kẽm, các loại đậu, hạt, trứng và sữa, cũng có thể đảm bảo cung cấp đủ kẽm cho cơ thể. (Xem phần ‘Liều lượng khuyến cáo’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Các triệu chứng do thiếu hụt kẽm nghiêm trọng bao gồm chán ăn, chậm phát triển, giảm khứu giác và vị giác, suy giảm miễn dịch và quáng gà (liên quan đến tình trạng rối loạn cân bằng vitamin A) (bảng 3). Thiếu kẽm nặng đặc trưng bởi viêm da (thường xuất hiện ở vùng quanh miệng và quanh hậu môn), tiêu chảy, rụng tóc và suy giảm chức năng miễn dịch nghiêm trọng dẫn đến nhiễm trùng thường xuyên (hình 2). (Xem phần ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Nguyên nhân thiếu kẽm
- Thiếu hụt do chế độ ăn – Thiếu hụt kẽm chủ yếu xảy ra ở những vùng hạn chế về nguồn lực, nơi thực phẩm bổ sung thường không cung cấp đủ lượng kẽm có sinh khả dụng. Thiếu kẽm có triệu chứng cũng có thể gặp ở trẻ nhũ nhi bú mẹ hoàn toàn hoặc chủ yếu nhưng không được cho ăn bổ sung thực phẩm giàu kẽm khi đến 6 tháng tuổi. Tình trạng này đặc biệt phổ biến ở trẻ sinh non. Ngoài ra, thiếu kẽm ở trẻ sơ sinh bú mẹ có thể do biến thể di truyền từ mẹ làm suy giảm khả năng vận chuyển kẽm vào sữa mẹ. (Xem phần ‘Thiếu kẽm do chế độ ăn’ ở dưới.)
- Rối loạn di truyền – Bệnh viêm da kẽm (Acrodermatitis enteropathica) là một khiếm khuyết di truyền lặn gây giảm hấp thu kẽm tại ruột. Trẻ mắc bệnh xuất hiện viêm da đỏ và phồng rộp (hình 1), rụng tóc, các rối loạn về mắt, tiêu chảy và chậm phát triển nghiêm trọng. Hội chứng này đáp ứng tốt với việc bổ sung kẽm đường uống liều điều trị. (Xem phần ‘Viêm da kẽm’ và ‘Điều trị’ ở dưới.)
- Các bệnh lý phối hợp – Nồng độ kẽm huyết thanh giảm (đôi khi có triệu chứng) đã được ghi nhận trong các tình trạng kém hấp thu (bệnh Crohn, bệnh celiac, xơ nang, suy ruột), bệnh hồng cầu hình liềm, bệnh gan nặng, bệnh thận (hội chứng thận hư) và trẻ được nuôi dưỡng bằng đường tĩnh mạch mà không bổ sung kẽm. (Xem phần ‘Các bệnh lý phối hợp’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Định lượng kẽm trong huyết thanh hoặc huyết tương là xét nghiệm cận lâm sàng hữu ích nhất để chẩn đoán thiếu kẽm, mặc dù độ nhạy và độ đặc hiệu còn hạn chế. Tuy nhiên, trên lâm sàng, việc quyết định bổ sung kẽm thường dựa vào bệnh cảnh và triệu chứng hơn là chỉ dựa vào xét nghiệm. Ngoài ra, nồng độ kẽm huyết thanh bình thường ở bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ không loại trừ khả năng thiếu kẽm. Nồng độ kẽm huyết thanh thấp thường được định nghĩa là giá trị dưới 60 đến 65 mcg/dL. Nồng độ kẽm có thể giảm ở bệnh nhân có tình trạng viêm hoặc giảm albumin máu, và tăng trong các trạng thái dị hóa cấp tính. (Xem phần ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Điều trị – Đối với trẻ nhũ và trẻ nhỏ nghi ngờ thiếu kẽm, liều bổ sung là 1 đến 2 mg/kg/ngày kẽm nguyên tố trong ít nhất 4 đến 6 tuần, đồng thời theo dõi đáp ứng lâm sàng. Trẻ lớn hơn có thể cần thời gian theo dõi dài hơn. (Xem phần ‘Điều trị’ ở dưới.)
Tiếp cận tại các khu vực hạn chế về nguồn lực
- Bổ sung định kỳ – Thiếu kẽm phổ biến ở trẻ em tại các quốc gia hạn chế về nguồn lực và góp phần làm tăng nguy cơ tiêu chảy và viêm phổi. Việc bổ sung kẽm đường uống định kỳ, thường thông qua tăng cường thực phẩm, giúp làm giảm tỷ lệ mắc các bệnh lý này. (Xem phần ‘Khu vực hạn chế về nguồn lực’ ở dưới.)
- Tiêu chảy cấp – Chỉ định dùng kẽm trong điều trị tiêu chảy cấp hoặc kéo dài ở trẻ em thuộc quần thể thường xuyên thiếu kẽm. Liều dùng, bằng chứng hỗ trợ và các lưu ý khác được thảo luận riêng. (Xem “Tiếp cận trẻ tiêu chảy cấp tại các khu vực hạn chế về nguồn lực”, phần ‘Vitamin và khoáng chất’.)
- Tác dụng không mong muốn – Bổ sung kẽm ở liều thông thường (ví dụ: 1 đến 2 mg/kg/ngày cho trường hợp thiếu hụt do chế độ ăn) thường dung nạp tốt. Tác dụng phụ chính là nôn, thường gặp hơn ở liều cao (ví dụ: 20 mg/ngày) hoặc khi uống lúc đói. Vì kẽm ức chế hấp thu đồng tại ruột, việc dùng kẽm liều rất cao kéo dài (ví dụ: > 50 mg/ngày) có thể gây thiếu đồng. (Xem phần ‘Tác dụng không mong muốn’ ở dưới.)