TÓM TẮT
Việc lựa chọn đường sinh là một quyết định sản khoa dựa trên nhiều biến số, bao gồm ngôi thai, tình trạng cổ tử cung, cũng như tình trạng của mẹ và thai nhi. Nếu không có chống chỉ định về sản khoa, khởi vận chuyển dạ kết hợp theo dõi nhịp tim thai liên tục trong khi sinh là một lựa chọn hợp lý cho hầu hết bệnh nhân, bất kể điểm BPP.
Giá trị dự báo dương tính của điểm BPP thấp đối với tình trạng suy thai trong chuyển dạ (ví dụ: biểu đồ nhịp tim thai không trấn an, nhiễm toan sơ sinh hoặc các dấu hiệu bệnh lý sơ sinh khác tại thời điểm sinh) là khoảng 50%, trong khi giá trị dự báo âm tính đạt trên 99,9%.
TỔNG KẾT VÀ KHUYẾN NGHỊ
Tuổi thai – Tuổi thai tối thiểu để bắt đầu thực hiện BPP nên tương ứng với giới hạn dưới mà tại đó việc chấm dứt thai kỳ sẽ được cân nhắc nếu kết quả test bất thường, thông thường là từ 22 đến 23 tuần. (Xem thêm mục ‘Bắt đầu thực hiện’ ở dưới.)
Cách tính điểm
- Xác định điểm số – Năm thông số của thai nhi được sử dụng để xác định điểm biophysical profile (BPP) bao gồm: tăng tốc nhịp tim thai đáp ứng với cử động (nonstress test), cử động thở, cử động cơ thể và chi, trương lực cơ và thể tích nước ối, như được mô tả trong bảng (bảng 1). (Xem thêm mục ‘Cách tính điểm’ ở dưới.)
- Thời gian theo dõi – Một thông số có thể được tính điểm bình thường ngay khi quan sát thấy. Các thông số cấp tính (cử động, trương lực cơ, hô hấp) phụ thuộc vào chu kỳ thức-ngủ của thai nhi; do đó, thai nhi cần được theo dõi liên tục trong ít nhất 30 phút trước khi một thông số được chấm 0 điểm. Một kết quả BPP không thể được kết luận là bất thường nếu thời gian theo dõi dưới 30 phút. (Xem thêm mục ‘Thời gian theo dõi thai nhi’ ở dưới.)
- Vai trò của nonstress test – Điểm BPP 8/8 có giá trị dự báo chính xác về tình trạng sức khỏe thai nhi tương đương với điểm 10/10 (tức là khi bao gồm cả nonstress test có đáp ứng). Có thể bỏ qua nonstress test nếu điểm BPP đạt 8/8 chỉ dựa trên siêu âm, nhưng bắt buộc phải thực hiện nếu bất kỳ thông số nào theo dõi qua siêu âm bị chấm 0 điểm. (Xem thêm mục ‘Vai trò của nonstress test’ ở dưới.)
- Phiên giải kết quả – Cách tiếp cận chung để phiên giải điểm BPP được trình bày trong bảng (bảng 2). Tuy nhiên, điểm BPP luôn cần được phân tích trong bối cảnh lâm sàng, bao gồm tuổi thai, nguy cơ tử vong và bệnh lý sơ sinh liên quan đến việc sinh non, các tình trạng thai nhi có thể điều trị được và tình trạng của người mẹ. Mục tiêu cuối cùng là quản lý bệnh nhân, không phải là quản lý kết quả test.
- Tần suất thực hiện – Tần suất theo dõi tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của tình trạng lâm sàng, có thể thay đổi từ hàng tuần, hai hoặc nhiều lần một tuần, hàng ngày, thậm chí nhiều lần trong ngày. Bất kỳ sự suy giảm đáng kể nào về tình trạng lâm sàng (ví dụ: tiền sản giật nặng hơn, xuất huyết trước sinh tái phát, đái tháo đường kiểm soát kém) hoặc giảm hoạt động của thai nhi đều cần được đánh giá lại, bất kể khoảng thời gian kể từ lần test gần nhất là bao lâu. (Xem thêm mục ‘Tần suất’ ở dưới.)
- Hiệu quả – Trong các nghiên cứu quan sát, việc sử dụng điểm BPP như một phần của quy trình quản lý bệnh nhân sản khoa nguy cơ cao có liên quan đến việc giảm đáng kể tỷ lệ tử vong chu sinh. Tuy nhiên, các thử nghiệm ngẫu nhiên chưa chứng minh được sự vượt trội của BPP đầy đủ (bao gồm cả 5 thông số) so với đo Monitoring sản khoa (cardiotocography) hoặc BPP cải biên (nonstress test kết hợp với thể tích nước ối). (Xem thêm mục ‘Bằng chứng về hiệu quả’ và ‘Biophysical profile cải biên’ ở dưới.)