TÓM TẮT
- Định nghĩa và nguyên nhân: Viêm cổ tử cung là tình trạng viêm ở cổ tử cung, chủ yếu ảnh hưởng đến các tế bào biểu mô trụ của các tuyến cổ tử cung. Biểu mô vảy của cổ tử cung ngoài cũng có thể bị tổn thương (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới).
- Nguyên nhân nhiễm trùng: Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STIs) là nguyên nhân phổ biến nhất, trong đó Neisseria gonorrhoeae và Chlamydia trachomatis là hai tác nhân thường gặp nhất. Hiện chưa rõ mức độ đóng góp của Mycoplasma genitalium trong viêm cổ tử cung, nhưng vi khuẩn này có khả năng gây ra một tỷ lệ đáng kể các trường hợp (Xem ‘Nguyên nhân nhiễm trùng’ ở dưới).
- Nguyên nhân không do nhiễm trùng: Trong những trường hợp không xác định được tác nhân nhiễm trùng, viêm cổ tử cung thường do kích ứng cơ học hoặc hóa học, ví dụ như do sử dụng màng ngăn âm đạo hoặc thụt rửa âm đạo. Thông thường, có thể không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng (Xem ‘Nguyên nhân không do nhiễm trùng’ ở dưới).
- Biểu hiện lâm sàng: Các triệu chứng điển hình bao gồm dịch tiết mủ hoặc nhầy mủ và/hoặc dễ chảy máu (friability) từ cổ tử cung khi thăm khám bằng tăm bông lấy dịch. Các triệu chứng đi kèm bao gồm dịch âm đạo bất thường, tiểu khó/tiểu nhiều lần, xuất huyết giữa kỳ kinh hoặc sau giao hợp (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới).
- Đánh giá: Quá trình đánh giá chẩn đoán bao gồm khai thác bệnh sử, khám thực thể và xét nghiệm tìm các tác nhân gây bệnh tiềm tàng (như Chlamydia, lậu, Trichomonas vaginalis và viêm âm đạo do vi khuẩn) (sơ đồ 1) (Xem ‘Đánh giá chẩn đoán’ ở dưới).
- Chẩn đoán: Viêm cổ tử cung là một chẩn đoán lâm sàng dựa trên sự hiện diện của dịch tiết cổ tử cung nhầy mủ hoặc tình trạng dễ chảy máu. Các nguyên nhân nhiễm trùng có thể được xác định thông qua các xét nghiệm chuyên biệt (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới).
- Điều trị:
Đối với những bệnh nhân có dấu hiệu viêm cổ tử cung khi khám thực thể, chúng tôi đề xuất điều trị kinh nghiệm thay vì điều trị dựa trên các yếu tố nguy cơ nhiễm STI hoặc kết quả xét nghiệm định hướng (Khuyến cáo 2C). Chúng tôi chỉ định điều trị nhiễm Chlamydia và lậu vì đây là hai tác nhân nhiễm trùng phổ biến nhất. Do thiếu dữ liệu so sánh trực tiếp giữa các chiến lược, mọi phương pháp tiếp cận đều hợp lý và quyết định sẽ tùy thuộc vào nguyện vọng của bệnh nhân.
(Xem ‘Điều trị kinh nghiệm’ ở dưới).
(Xem ‘Điều trị dựa trên nguy cơ STI’ ở dưới).
(Xem ‘Điều trị định hướng cho các nhiễm trùng cụ thể’ ở dưới).Bệnh nhân được chẩn đoán viêm cổ tử cung trên lâm sàng sẽ được điều trị bất kể có triệu chứng hay không. Mục tiêu điều trị là giảm triệu chứng và ngăn ngừa nhiễm trùng lan lên đường sinh dục trên.
- Bạn tình: Việc điều trị, theo dõi và quản lý bạn tình tùy thuộc vào kết quả xét nghiệm. Điều trị bạn tình được chỉ định cho những bệnh nhân nhiễm Chlamydia, lậu hoặc Trichomonas (Xem ‘Bạn tình’ ở dưới).
- Triệu chứng tái phát: Những bệnh nhân có triệu chứng tái phát cần được đánh giá lại để xem có khả năng tái phơi nhiễm hoặc thất bại điều trị hay không. Đối với bệnh nhân viêm cổ tử cung kéo dài, chúng tôi điều trị theo hướng nghi ngờ nhiễm M. genitalium nếu họ chưa từng được điều trị tác nhân này và xét nghiệm NAAT không loại trừ vi khuẩn này (Xem ‘Bệnh tái phát hoặc kéo dài’ ở dưới).
- Viêm cổ tử cung mạn tính: Viêm cổ tử cung mạn tính dùng để chỉ những trường hợp đã được điều trị hoặc loại trừ các nguyên nhân nhiễm trùng cấp tính thông thường, nhưng các dấu hiệu thực thể bất thường vẫn kéo dài ít nhất ba tháng. Một số ít bệnh nhân có dịch tiết nhầy mủ cổ tử cung dai dẳng. Viêm cổ tử cung mạn tính thường có nguồn gốc không do nhiễm trùng (Xem ‘Viêm cổ tử cung mạn tính’ ở dưới).