TÓM TẮT
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ – Viêm da tã lót (còn gọi là hăm tã) là một dạng viêm da tiếp xúc kích ứng phổ biến, đa số trường hợp xảy ra do da tiếp xúc kéo dài với nước tiểu và phân, dẫn đến tổn thương lớp sừng và gây viêm. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm việc thay tã không thường xuyên, tiêu chảy, các yếu tố chế độ ăn uống và việc sử dụng kháng sinh gần đây. Tuy nhiên, các tổn thương ở vùng tã có thể là biểu hiện của những bệnh lý da liễu khác tình cờ xuất hiện tại vị trí này (bảng 1). (Xem phần ‘Giới thiệu’ và ‘Sinh bệnh học’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Đặc điểm điển hình của viêm da tã lót kích ứng là tổn thương khu trú ở các vùng bề mặt lồi và không ảnh hưởng đến các nếp gấp da (hình 1A), trừ khi có tình trạng bội nhiễm Candida (hình 7E). Tổn thương có thể thay đổi từ hồng ban không triệu chứng đến các sẩn bong vảy gây đau và trợt nông (hình 4). Các thể lâm sàng hiếm gặp của viêm da tã lót kích ứng mạn tính nặng bao gồm viêm da tã lót trợt Jacquet (hình 5), u hạt vùng mông trẻ em (granuloma gluteale infantum) (hình 2B), và các sẩn, nốt giả sùi (hình 6). (Xem phần ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán viêm da tã lót kích ứng chủ yếu dựa trên lâm sàng, căn cứ vào sự xuất hiện của tổn thương hồng ban ở các vùng bề mặt lồi của vùng tã và không tổn thương các nếp gấp. Những trường hợp hăm tã có biểu hiện không điển hình hoặc không đáp ứng với điều trị thông thường cần được đánh giá chuyên sâu hơn. (Xem phần ‘Chẩn đoán và đánh giá’ và ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Điều trị (sơ đồ 1)
Biện pháp chung – Các biện pháp chung trong quản lý viêm da tã lót bao gồm (xem phần ‘Biện pháp chung’ ở dưới):
- Thay tã thường xuyên
- Để da thông thoáng vài giờ mỗi ngày
- Vệ sinh da nhẹ nhàng
- Không nên sử dụng các loại bột như bột bắp hoặc bột talc trong chăm sóc da trẻ sơ sinh, vì có nguy cơ gây suy hô hấp nghiêm trọng nếu vô tình hít phải.
Viêm da tã lót mức độ nhẹ đến trung bình – Ngoài các biện pháp chăm sóc da cơ bản, thường sử dụng các loại thuốc mỡ hoặc kem bảo vệ da tại chỗ (ví dụ: vaseline, kem kẽm oxit) để điều trị viêm da tã lót mức độ nhẹ đến trung bình. Các chế phẩm này được thoa một lớp dày mỗi khi thay tã. Dựa trên một số bằng chứng hạn chế, việc thoa sữa mẹ tại chỗ (nếu có) có thể là một lựa chọn thay thế cho các loại kem bảo vệ.
Cần tránh các chế phẩm tại chỗ có chứa hương liệu, chất bảo quản và các thành phần có tiềm năng gây kích ứng hoặc dị ứng. Đồng thời, tránh các sản phẩm chứa axit boric, long não (camphor), phenol, benzocaine và salicylate do nguy cơ gây độc hệ thống. (Xem phần ‘Viêm da tã lót mức độ nhẹ đến trung bình’ ở dưới.)
Viêm da tã lót mức độ nặng – Với viêm da tã lót mức độ nặng mà không có bằng chứng lâm sàng về bội nhiễm Candida, chúng tôi đề nghị sử dụng corticosteroid tại chỗ không halogen liều thấp, chẳng hạn như hydrocortisone 1% (nhóm 7 (bảng 2)) kết hợp với các chế phẩm bảo vệ da (Khuyến cáo 2C). Các chế phẩm bảo vệ da nên được thoa sau cùng. Corticosteroid tại chỗ được thoa 1 hoặc 2 lần mỗi ngày trong vòng 3 đến 5 ngày. (Xem phần ‘Viêm da tã lót mức độ nặng’ ở dưới.)
Bội nhiễm Candida – Đối với viêm da tã lót có biến chứng bội nhiễm Candida, chúng tôi đề nghị bổ sung thuốc kháng nấm nhóm azole tại chỗ cùng với các chế phẩm bảo vệ da (Khuyến cáo 2C). Thuốc kháng nấm tại chỗ được thoa 2 đến 3 lần mỗi ngày cho đến khi tổn thương biến mất, tối đa trong 2 tuần. (Xem phần ‘Bội nhiễm Candida’ ở dưới.)
Viêm da tã lót kháng trị – Ở những trẻ có viêm da tã lót kháng trị, cần xem xét các nguyên nhân gây viêm da khác ở vùng tã. Có thể cần sinh thiết da và/hoặc thực hiện thêm các xét nghiệm cận lâm sàng để chẩn đoán chính xác. (Xem phần ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)