TÓM TẮT
Dịch tễ học – Nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA) là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở trẻ em mắc đái tháo đường typ 1. DKA cũng có thể xảy ra ở trẻ mắc đái tháo đường typ 2. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
DKA là biểu hiện khởi phát của đái tháo đường typ 1 mới chẩn đoán trong khoảng 30 đến 40% trường hợp tại Hoa Kỳ. Trẻ nhỏ và trẻ có điều kiện kinh tế xã hội thấp có nguy cơ khởi phát DKA cao hơn khi chẩn đoán đái tháo đường typ 1. (Xem ‘DKA khi khởi phát đái tháo đường typ 1’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Các triệu chứng khởi phát của đái tháo đường ở trẻ em và thanh thiếu niên bao gồm đa niệu, uống nhiều và mệt mỏi. Các dấu hiệu khác bao gồm sụt cân, tiểu đêm (có hoặc không kèm tiểu dầm thứ phát), tiểu dầm ban ngày, nấm âm đạo hoặc nấm da. Ở trẻ nhũ nhi, biểu hiện thường là giảm năng lượng và hoạt động, dễ kích thích, sụt cân và có các dấu hiệu mất nước; hăm tã do nấm Candida mức độ nặng là triệu chứng thường gặp. (Xem ‘Dấu hiệu và triệu chứng’ ở dưới.)
Đánh giá – Các xét nghiệm ban đầu cần bao gồm đường huyết, beta-hydroxybutyrate (BOHB) trong máu hoặc huyết thanh, điện giải đồ, creatinine, nitơ urê máu (BUN) và khí máu tĩnh mạch. Chẩn đoán DKA được xác định dựa trên tình trạng tăng đường huyết, toan chuyển hóa với khoảng trống anion tăng và tăng ceton máu đáng kể. (Xem ‘Đánh giá’ và ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Chẩn đoán
Tiêu chuẩn chẩn đoán – DKA được chẩn đoán khi bệnh nhân đái tháo đường có đủ các tiêu chuẩn sau (xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới):
- Tăng đường huyết (đường huyết >200 mg/dL [11 mmol/L])
- Toan chuyển hóa (pH tĩnh mạch <7,3 hoặc bicarbonate huyết thanh <15 mEq/L [15 mmol/L])
- Tăng ceton (có ceton trong máu hoặc nước tiểu)
Chẩn đoán phân biệt – Cần phân biệt DKA với tình trạng tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết (HHS), một cấp cứu tăng đường huyết đặc trưng bởi:
- Tăng đường huyết mức độ nặng (đường huyết >600 mg/dL [>33,3 mmol/L])
- Toan chuyển hóa nhẹ hoặc không có (pH tĩnh mạch >7,25 hoặc pH động mạch >7,3 và bicarbonate huyết thanh >15 mmol/L)
- Tăng ceton nhẹ hoặc không có
- Áp lực thẩm thấu huyết thanh tăng cao (áp lực thẩm thấu hiệu dụng >320 mOsm/kg)
HHS thỉnh thoảng gặp ở bệnh nhi, phổ biến nhất là thanh thiếu niên mắc đái tháo đường typ 2. Việc nhận diện HHS rất quan trọng vì tình trạng này gây mất nước nghiêm trọng hơn DKA và đòi hỏi phương pháp điều trị khác biệt. (Xem ‘Tình trạng tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết’ ở dưới và “Nhiễm toan ceton do đái tháo đường và trạng thái tăng đường huyết tăng áp lực thẩm thấu ở người lớn: Đặc điểm lâm sàng, đánh giá và chẩn đoán”.)
Đánh giá mức độ nặng – pH tĩnh mạch và nồng độ bicarbonate huyết thanh phản ánh trực tiếp mức độ nặng của tình trạng toan (bảng 1). Trạng thái thần kinh cũng cần được đánh giá bài bản khi nhập viện và định kỳ trong quá trình điều trị, vì tổn thương não là nguyên nhân quan trọng gây bệnh tật và tử vong ở bệnh nhân DKA. (Xem ‘Đánh giá mức độ nặng’ ở dưới và “Nhiễm toan ceton do đái tháo đường ở trẻ em: Tổn thương não (phù não)”.)