TÓM TẮT
Trẻ em mắc viêm phổi cộng đồng khi được điều trị bằng kháng sinh thích hợp thường cải thiện lâm sàng trong vòng 48 đến 72 giờ. Việc xử trí những trường hợp không cải thiện như mong đợi được thảo luận trong một phần riêng. (Xem “Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng ở trẻ em: Điều trị ngoại trú”, phần ‘Thất bại điều trị’ và “Viêm phổi ở trẻ em: Điều trị nội trú”, phần ‘Thất bại điều trị’.)
TIÊN LƯỢNG
Viêm phổi do C. pneumoniae thường diễn tiến nhẹ và hầu hết bệnh nhân hồi phục không để lại biến chứng 8. Ở một số trẻ, C. pneumoniae có thể gây ho kéo dài (thời gian trung bình từ 25 đến 30 ngày) 8,72-75. Mặc dù C. pneumoniae có liên quan đến hen phế quản 76-79 và viêm khớp phản ứng 80-82, nhưng mối quan hệ nhân quả vẫn chưa được thiết lập.
PHÒNG BỆNH
C. pneumoniae được cho là lây truyền từ người sang người thông qua dịch tiết đường hô hấp hoặc các vật dụng trung gian (fomites). Việc rửa tay thường xuyên và tuân thủ vệ sinh hô hấp/quy tắc khi ho được khuyến khích để ngăn ngừa lây nhiễm 12,25,83.
Đối với những bệnh nhân nhập viện do viêm phổi C. pneumoniae hoặc viêm phổi cộng đồng không rõ nguyên nhân, khuyến cáo áp dụng các biện pháp phòng ngừa chuẩn 25,84. (Xem “Phòng ngừa nhiễm trùng: Các biện pháp phòng ngừa lây truyền nhiễm trùng”.)
TỔNG KẾT VÀ KHUYẾN CÁO
Chlamydia pneumoniae là tác nhân gây bệnh nội bào bắt buộc, gây ra một tỷ lệ nhỏ các trường hợp viêm phổi cộng đồng (CAP) ở trẻ em. Các đợt bùng phát đã được báo cáo trong các quần thể tập trung. Tình trạng đồng nhiễm với các tác nhân khác là phổ biến. Nhiễm trùng lần đầu thường xảy ra ở trẻ từ 5 đến 15 tuổi nhưng có thể sớm hơn. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Đặc điểm lâm sàng của C. pneumoniae tương tự như các loại viêm phổi cộng đồng khác, bao gồm sốt, ho, thở nhanh và khó thở. Các đặc điểm điển hình bao gồm khởi phát triệu chứng từ từ, kèm theo viêm họng và thường khàn tiếng (bảng 2). Tuy nhiên, không có dấu hiệu lâm sàng, xét nghiệm hay chẩn đoán hình ảnh nào có thể phân biệt một cách đáng tin cậy viêm phổi do C. pneumoniae với các nguyên nhân gây viêm phổi cộng đồng khác. (Xem ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Chúng tôi cá thể hóa quyết định thực hiện xét nghiệm C. pneumoniae dựa trên mức độ nặng của bệnh, sự sẵn có của xét nghiệm và liệu kết quả có ảnh hưởng đến hướng xử trí hay không (ví dụ: để điều trị đặc hiệu cho trẻ trong tình trạng nguy kịch). Việc xét nghiệm hiếm khi cần thiết trong điều trị ngoại trú. Khi cần xác nhận C. pneumoniae, các xét nghiệm dựa trên phản ứng chuỗi polymerase (PCR) được ưu tiên nếu có sẵn. (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Đối với trẻ được xác nhận bằng vi sinh là viêm phổi do C. pneumoniae và có các dấu hiệu lâm sàng phù hợp với viêm phổi cộng đồng, chúng tôi đề nghị điều trị bằng azithromycin thay vì các macrolide khác, tetracycline hoặc fluoroquinolone (Khuyến cáo 2C). Azithromycin có liệu trình điều trị ngắn hơn và ít tác dụng phụ hơn so với các thuốc khác hiện có. Liều dùng là 10 mg/kg/ngày đường uống (liều tối đa 500 mg) vào ngày đầu tiên, sau đó là 5 mg/kg/ngày đường uống (liều tối đa 250 mg) từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5. Doxycycline là một lựa chọn thay thế cho trẻ ở mọi lứa tuổi. (Xem ‘Điều trị C. pneumoniae’ ở dưới.)
Trẻ mắc viêm phổi cộng đồng khi được điều trị bằng kháng sinh thích hợp thường cải thiện lâm sàng trong vòng 48 đến 72 giờ. Hầu hết bệnh nhân hồi phục không để lại biến chứng. (Xem ‘Đáp ứng với điều trị’ ở dưới và Tiên lượng ở dưới.)