TÓM TẮT
Tổng quan – Việc quản lý tổng thể trẻ mắc bệnh thận mạn (BTM) thay đổi tùy theo giai đoạn bệnh (bảng 1), bao gồm: chăm sóc sức khỏe định kỳ, các biện pháp ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến triển của BTM, điều trị các biến chứng liên quan và xác định, chuẩn bị cho bệnh nhân (cùng gia đình) khi bệnh tiến triển nặng để thực hiện liệu pháp thay thế thận (KRT). (Xem phần ‘Tiếp cận quản lý theo giai đoạn bệnh thận mạn’ ở dưới.)
Chăm sóc sức khỏe định kỳ – Ngoài các chăm sóc cơ bản cho mọi trẻ em, việc chăm sóc sức khỏe định kỳ cho trẻ mắc BTM đòi hỏi phải theo dõi sát sao hơn chức năng thận và các biến chứng tiềm tàng (bảng 13), sự phát triển thần kinh, kiểm soát huyết áp (BP) và tiêm chủng. (Xem phần ‘Chăm sóc sức khỏe định kỳ’ ở dưới.)
Cần theo dõi chặt chẽ sự tăng trưởng và dinh dưỡng, tư vấn chế độ ăn và bổ sung dưỡng chất nếu cần thiết (bảng 3). Mục tiêu ban đầu về năng lượng nạp vào tương đương với trẻ khỏe mạnh, nhưng những trẻ mắc BTM kèm suy tăng trưởng có thể cần năng lượng cao hơn. Chúng tôi khuyến nghị trẻ mắc BTM nên có chế độ ăn hàng ngày cung cấp ít nhất 100% nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị (DRI) về protein dựa trên độ tuổi và giới tính (bảng 5) (Khuyến cáo 2C). Không có bằng chứng cho thấy chế độ ăn ít protein giúp làm chậm tiến triển của bệnh thận, thậm chí chế độ ăn này có thể gây cản trở sự tăng trưởng. (Xem phần ‘Tăng trưởng và dinh dưỡng’ ở dưới.)
Các biện pháp làm chậm tiến triển của BTM:
- Điều trị bệnh lý thận nguyên phát nếu có thể. (Xem phần ‘Điều trị nguyên nhân gây bệnh thận’ ở dưới.)
- Ngăn ngừa tổn thương thận thêm bằng cách tránh các tình trạng giảm tưới máu thận hoặc tránh sử dụng các thuốc gây độc cho thận. (Xem phần ‘Tránh tổn thương thận thứ phát’ ở dưới.)
- Kiểm soát huyết áp nghiêm ngặt. Đây là can thiệp duy nhất được chứng minh là làm chậm tiến triển của bệnh thận ở trẻ em. Đối với trẻ mắc BTM, chúng tôi khuyến nghị kiểm soát huyết áp chặt chẽ để đạt được mục tiêu đề ra, bao gồm cả việc sử dụng thuốc hạ huyết áp nếu cần (bảng 8) (Khuyến cáo 2B). Về liệu pháp hạ huyết áp, lựa chọn hàng đầu là các thuốc ức chế hệ renin-angiotensin (thuốc ức chế men chuyển [ACE] và thuốc chẹn thụ thể angiotensin II [ARB]). (Xem phần ‘Huyết áp và mục tiêu điều trị’, ‘Kiểm soát huyết áp nghiêm ngặt’ ở dưới và mục ‘Điều trị nội khoa’ trong “Bệnh thận mạn ở trẻ em: Biến chứng”.)
Biến chứng – Các biến chứng do suy giảm chức năng thận trở nên phổ biến hơn khi BTM tiến triển (xem “Bệnh thận mạn ở trẻ em: Biến chứng”), bao gồm:
- Rối loạn dịch và điện giải
- Rối loạn khoáng chất và xương (xem “Bệnh thận mạn ở trẻ em – Rối loạn khoáng chất và xương (CKD-MBD)”)
- Thiếu máu
- Tăng huyết áp
- Rối loạn lipid máu
- Rối loạn nội tiết
- Suy giảm tăng trưởng
- Hội chứng ure huyết cao, bao gồm viêm màng ngoài tim do ure huyết và xuất huyết
Liệu pháp thay thế thận (KRT) – Việc chuẩn bị cho trẻ và gia đình thực hiện KRT được bắt đầu khi độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) giảm xuống dưới 30 mL/phút/1,73 m2 (BTM giai đoạn G4). Bệnh nhân (nếu phù hợp) và gia đình cần được cung cấp thông tin về thời điểm và lựa chọn phương pháp KRT (ghép thận chủ động, lọc màng bụng hoặc lọc máu chu kỳ). (Xem phần ‘Chuẩn bị cho suy thận’ ở dưới.)
Đối với trẻ bị suy thận (giai đoạn G5), nguy cơ gia tăng đáng kể về tỷ lệ bệnh tật và tử vong kéo dài cho đến tuổi trưởng thành. (Xem phần ‘Kết cục dài hạn’ ở dưới.)
Các khía cạnh tâm lý xã hội – BTM ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của cả trẻ và gia đình, bao gồm các áp lực về tâm lý (ví dụ: trầm cảm) và xã hội. Quản lý toàn diện các vấn đề này đòi hỏi một tiếp cận đa chuyên khoa để giải quyết chủ động các mối quan ngại trên. (Xem phần ‘Chất lượng cuộc sống’ ở dưới.)