Protein niệu ở trẻ em: Đánh giá

TÓM TẮT

Sinh lý bệnh và phân loại — Ở trẻ em, mức bài tiết protein niệu >100 mg/m2/ngày hoặc 4 mg/m2/giờ được coi là bất thường. Protein niệu ngưỡng thận hư (protein niệu nặng) được định nghĩa là ≥1000 mg/m2/ngày hoặc 40 mg/m2/giờ, và luôn là dấu hiệu của bệnh lý thận. Có ba cơ chế chính gây tăng bài tiết protein: tăng lọc protein do bệnh lý cầu thận, protein niệu do tràn (do tăng bài tiết các protein trọng lượng phân tử thấp – LMW) và giảm tái hấp thu tại ống thận. (Xem thêm ‘Sinh lý bệnh và phân loại’ ở dưới.)

Đo lường protein niệu

  • Que thử nước tiểu (Dipstick) — Đây là xét nghiệm sàng lọc phổ biến nhất để phát hiện protein niệu, đo nồng độ albumin thông qua phản ứng đo màu. Phương pháp này không thể định lượng chính xác mức bài tiết protein và không phát hiện được các protein trọng lượng phân tử thấp (LMW). (Xem thêm ‘Que thử nước tiểu’ ở dưới.)
  • Định lượng protein — Trẻ có kết quả que thử protein niệu dương tính kéo dài cần được đánh giá định lượng mức bài tiết protein. Chúng tôi định lượng bằng cách tính tỷ số protein/creatinine (Pr/Cr) trong mẫu nước tiểu ngẫu nhiên, lý tưởng nhất là mẫu nước tiểu đầu tiên buổi sáng. Tỷ số Pr/Cr được ưu tiên hơn so với thu thập nước tiểu 24 giờ vì dễ thực hiện hơn ở trẻ em và có sự tương quan chặt chẽ với giá trị 24 giờ (máy tính 1). (Xem thêm ‘Đánh giá định lượng’ ở dưới.)

Nguyên nhân gây protein niệu ở trẻ em — Cả những tình trạng lành tính và nghiêm trọng đều có thể gây protein niệu ở trẻ em. Protein niệu ở trẻ em biểu hiện dưới ba dạng: thoáng qua hoặc ngắt quãng, tư thế, và kéo dài (bảng 1). Protein niệu thoáng qua và protein niệu tư thế là những tình trạng lành tính, không cần đánh giá thêm. Sàng lọc chung bằng que thử nước tiểu ở trẻ em tuổi học đường và thanh thiếu niên bình thường sẽ cho kết quả dương tính (định nghĩa là ≥1+) trong khoảng 5 đến 10%. Tuy nhiên, chỉ có 0,1% trẻ có protein niệu kéo dài. Đây chính là nhóm nhỏ có nguy cơ mắc bệnh lý thận cao nhất. (Xem thêm ‘Tiếp cận trẻ có protein niệu’ ở dưới.)

Đánh giá protein niệu kéo dài ở trẻ em — Việc đánh giá một trẻ có protein niệu kéo dài bắt đầu bằng cách khai thác bệnh sử chi tiết và thăm khám lâm sàng. Các bước đánh giá tiếp theo sẽ dựa trên những biểu hiện lâm sàng ghi nhận được. (Xem thêm ‘Tiếp cận trẻ có protein niệu’ ở dưới.)

Trẻ không có triệu chứng — Ở trẻ không có triệu chứng, việc xét nghiệm protein niệu lặp lại thường được thực hiện để xác định xem tình trạng này là thoáng qua, tư thế hay kéo dài (sơ đồ 1). Với những bệnh nhân có protein niệu thoáng qua hoặc tư thế, nên thực hiện xét nghiệm nước tiểu lại với mẫu nước tiểu đầu tiên buổi sáng sau một năm. Cần thực hiện các thăm dò chuyên sâu hơn ở trẻ có protein niệu kéo dài, bao gồm xét nghiệm chức năng thận, điện giải đồ, cholesterol, albumin và protein toàn phần. (Xem thêm ‘Trẻ không có triệu chứng’ ở dưới.)

Trẻ có triệu chứng — Việc đánh giá dựa trên các biểu hiện lâm sàng, có thể là triệu chứng toàn thân không đặc hiệu (ví dụ: sốt, mệt mỏi, sút cân), triệu chứng ngoài tiết niệu (ví dụ: phát ban, xuất huyết dưới da, viêm khớp) hoặc triệu chứng đặc hiệu đường tiết niệu (ví dụ: phù, tăng huyết áp, suy thận). Trong một số trường hợp, chẩn đoán có thể rõ ràng dựa trên các phát hiện lâm sàng; tuy nhiên, ở những trường hợp khác, bệnh cảnh có thể kín đáo và phức tạp hơn, đòi hỏi phải thực hiện thêm xét nghiệm hoặc chuyển gửi đến chuyên khoa thận nhi. (Xem thêm ‘Trẻ có triệu chứng’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here