Theo dõi huyết áp lưu động ở trẻ em

TÓM TẮT

Quy trình – Theo dõi huyết áp lưu động (ABPM) sử dụng thiết bị đo huyết áp tự động cầm tay để ghi lại chỉ số huyết áp trong một khoảng thời gian cụ thể (thường là 24 giờ). Để đảm bảo kết quả ABPM chính xác, cần sử dụng bao đo có kích thước phù hợp, nhân viên y tế được đào tạo để vận hành thiết bị, hướng dẫn bệnh nhân và người chăm sóc; việc phân tích kết quả dựa trên dữ liệu chuẩn cho trẻ em theo tuổi (bảng 1A-B) và chiều cao (bảng 2A-B). (Xem thêm mục ‘Thiết bị’, ‘Quy trình ABPM’‘Dữ liệu chuẩn’ ở dưới.)

Các biến số báo cáo – Các kết quả chính bao gồm huyết áp tâm thu và tâm trương trung bình trong 24 giờ, ban ngày và khi ngủ, dùng để xác định tình trạng tăng huyết áp lưu động. Các thông số khác bao gồm tải lượng huyết áp (BP load) và hiện tượng giảm huyết áp về đêm (nocturnal dipping). (Xem thêm mục ‘Các biến số báo cáo’‘Định nghĩa tăng huyết áp lưu động’ ở dưới.)

Phân loại huyết áp – Kết hợp kết quả đo huyết áp lưu động và huyết áp tại phòng khám, tình trạng huyết áp của trẻ có thể được phân loại thành các nhóm sau (xem ‘Phân loại huyết áp’ ở dưới):

  • Huyết áp bình thường – Cả huyết áp tại phòng khám và huyết áp lưu động đều bình thường
  • Tăng huyết áp áo choàng trắng – Huyết áp tại phòng khám trong ngưỡng tăng huyết áp; huyết áp lưu động bình thường
  • Tăng huyết áp ẩn – Huyết áp tại phòng khám bình thường; huyết áp lưu động tăng
  • Tăng huyết áp lưu động – Cả huyết áp tại phòng khám và huyết áp lưu động đều tăng

Chỉ định và ý nghĩa lâm sàng – ABPM là một thành phần giá trị trong đánh giá lâm sàng cho trẻ em trong các trường hợp sau (xem ‘Đối tượng cần đánh giá bằng ABPM’‘Ý nghĩa lâm sàng của kết quả ABPM’ ở dưới):

  • Huyết áp tại phòng khám tăng kéo dài (đặc biệt khi kết quả đo tại nhà bình thường): ABPM giúp phân biệt giữa tăng huyết áp lưu động và tăng huyết áp áo choàng trắng. Việc xác định đúng tăng huyết áp áo choàng trắng giúp tránh các xét nghiệm và điều trị không cần thiết, tuy nhiên vẫn cần theo dõi lâm sàng. (Xem mục ‘Tăng huyết áp áo choàng trắng’ ở dưới.)
  • Huyết áp tại phòng khám bình thường hoặc ở ngưỡng giới hạn nhưng nghi ngờ lâm sàng tăng huyết áp: Nhằm phát hiện tăng huyết áp ẩn. Tăng huyết áp ẩn có liên quan đến các yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch ở người trưởng thành. (Xem mục ‘Tăng huyết áp ẩn’ ở dưới.)
  • Các tình trạng nguy cơ cao: Đánh giá trẻ mắc các bệnh lý mạn tính liên quan đến tăng huyết áp, bao gồm béo phì, bệnh thận mạn, đái tháo đường, ghép tạng và các bệnh lý khác.
  • Điều trị hạ huyết áp: Đánh giá mức độ kiểm soát huyết áp và điều chỉnh phác đồ điều trị.
  • Sau phẫu thuật hẹp eo động mạch chủ: Theo dõi tình trạng tăng huyết áp tái phát.

Hạn chế – Những hạn chế chính khi sử dụng ABPM ở trẻ em là dữ liệu chuẩn về huyết áp còn hạn chế, dẫn đến những thách thức trong việc định nghĩa tăng huyết áp lưu động, cùng với các rào cản về kỹ thuật và chi phí. (Xem mục ‘Dữ liệu chuẩn’‘Hạn chế’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here