TÓM TẮT
Định nghĩa và tầm quan trọng – Bệnh võng mạc trẻ sinh non (ROP) là một rối loạn tăng sinh mạch máu phát triển, xảy ra ở võng mạc của trẻ sinh non khi quá trình mạch máu hóa võng mạc chưa hoàn tất. Đây là nguyên nhân quan trọng gây suy giảm thị lực nghiêm trọng ở trẻ em. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Tỷ lệ mắc – Tỷ lệ mắc và mức độ nghiêm trọng của ROP tăng khi tuổi thai (GA) và cân nặng lúc sinh (BW) giảm. ROP mức độ nặng xuất hiện ở khoảng 40% trẻ sinh từ 22 đến 25 tuần GA, 20% trẻ sinh từ 25 đến <27 tuần GA, và <5% trẻ sinh từ 27 đến 30 tuần GA. (Xem ‘Tỷ lệ mắc’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ – Ngoài GA và BW, các yếu tố nguy cơ quan trọng khác đối với ROP bao gồm thông khí cơ học kéo dài, tăng oxy máu, mức độ bệnh nặng và các bệnh lý sơ sinh đi kèm khác (ví dụ: loạn sản phế quản phổi, viêm ruột hoại tử, nhiễm trùng huyết, xuất huyết não thất). (Xem ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
Phân loại – Phân loại quốc tế về ROP cung cấp một phương pháp thống nhất để ghi nhận phạm vi và mức độ nghiêm trọng của bệnh (hình 2). Phân loại này dựa trên bốn đặc điểm: vùng (zone), giai đoạn (stage), phạm vi (extent) và sự hiện diện hay vắng mặt của bệnh cộng (plus disease). (Xem ‘Phân loại’ ở dưới.)
Diễn tiến tự nhiên – ROP thường khởi phát vào khoảng tuần thứ 34 của tuổi hiệu chỉnh (PMA), nhưng có thể xuất hiện sớm từ tuần 30 đến 32. Bệnh tiến triển không đều cho đến tuần 40-45 PMA, nhưng sẽ tự thoái triển ở hầu hết trẻ mắc bệnh. (Xem ‘Diễn tiến tự nhiên’ ở dưới.)
Tầm soát – Chúng tôi đề nghị tầm soát ROP cho tất cả trẻ có BW ≤1500 g hoặc GA ≤30 tuần (Khuyến cáo 2C). Ngoài ra, việc tầm soát là cần thiết cho một số trẻ có BW từ 1500 g đến 2000 g hoặc GA >30 tuần nếu diễn tiến lâm sàng làm tăng nguy cơ mắc ROP (do bác sĩ sơ sinh quyết định). (Xem ‘Tầm soát’ ở dưới.)
Quá trình đánh giá tầm soát bao gồm khám mắt toàn diện được thực hiện bởi bác sĩ nhãn khoa có chuyên môn về các rối loạn sơ sinh. (Xem ‘Khám tầm soát’ ở dưới.)
Ngoài ra, các hệ thống y tế từ xa (telemedicine) có thể được sử dụng để xác định những trẻ có khả năng mắc ROP mức độ nặng. (Xem ‘Tầm soát từ xa’ ở dưới.)
Lịch khám – Chúng tôi bắt đầu khám võng mạc theo lộ trình sau (bảng 1):
- Đối với trẻ sinh từ 22 đến 27 tuần GA, lần khám đầu tiên được thực hiện vào tuần 31 PMA.
- Đối với trẻ sinh từ ≥28 tuần GA, lần khám đầu tiên được thực hiện khi trẻ được 4 tuần tuổi thực.
Các lần khám tiếp theo được thực hiện cách nhau từ một đến ba tuần, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của ROP và tình trạng sức khỏe của trẻ. Việc khám võng mạc tiếp tục cho đến khi hết nguy cơ mắc bệnh nghiêm trọng, ROP thoái triển và hệ thống mạch máu trưởng thành, hoặc khi cần can thiệp điều trị. (Xem ‘Lịch khám’ và ‘Ngừng theo dõi’ ở dưới.)