TÓM TẮT
Thuật ngữ – Loạn sản khớp háng phát triển (DDH) mô tả một nhóm các tình trạng liên quan đến sự phát triển của khớp háng ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Tình trạng này bao gồm sự phát triển bất thường của ổ cối và đầu trên xương đùi, cũng như sự mất ổn định về mặt cơ học của khớp háng (bảng 1). (Xem “Loạn sản khớp háng phát triển: Dịch tễ học và bệnh sinh”.)
Thăm khám khớp háng – Việc thăm khám khớp háng cần được thực hiện sớm sau sinh và trong mỗi lần khám sức khỏe định kỳ cho đến khi trẻ có thể tự đi lại. Các triệu chứng và dấu hiệu của DDH thay đổi tùy theo độ tuổi và mức độ nghiêm trọng (bảng 2). (Xem phần ‘Tổng quan’ và ‘Kỹ thuật thăm khám khớp háng theo độ tuổi’ ở dưới.)
Các kỹ thuật thăm khám thực thể để phát hiện mất ổn định khớp háng ở trẻ sơ sinh sử dụng nghiệm pháp dạng và nâng để tìm dấu hiệu có thể nắn chỉnh (nghiệm pháp Ortolani), và nghiệm pháp khép nhẹ nhàng mà không gây áp lực xuống dưới để tìm dấu hiệu có thể gây trật khớp (nghiệm pháp Barlow). Cảm giác khi nắn chỉnh hoặc gây trật khớp rất đặc trưng, thường được mô tả là một “cú bật” hoặc “tiếng lục cục”. (Xem phần ‘Trẻ <3 tháng tuổi’ ở dưới.)
Đánh giá khả năng dạng khớp háng được sử dụng để chẩn đoán loạn sản khớp háng ở trẻ lớn hơn. (Xem phần ‘Trẻ ≥3 tháng tuổi’ ở dưới.)
Các dấu hiệu thăm khám ít đặc hiệu hơn đối với DDH bao gồm: ngắn chi giả, nếp lằn mông/đùi không đối xứng và nghiệm pháp Klisic dương tính (hình 3, hình 4A-B và hình 5).
Siêu âm sàng lọc (nếu có yếu tố nguy cơ DDH) – Đối với trẻ sơ sinh có các yếu tố nguy cơ của DDH, chúng tôi khuyến cáo thực hiện siêu âm sàng lọc khớp háng lúc 6 tuần tuổi thay vì chỉ dựa vào thăm khám lâm sàng (Khuyến cáo 1B). Tỷ lệ trẻ mắc DDH ở nhóm này cao hơn so với trẻ không có yếu tố nguy cơ, và kết quả điều trị sẽ kém khả quan hơn nếu bắt đầu sau 4 đến 6 tháng tuổi. (Xem phần ‘Sàng lọc’ ở dưới và “Loạn sản khớp háng phát triển: Điều trị và tiên lượng”, phần ‘Từ 6 đến 18 tháng tuổi hoặc thất bại với nẹp dạng’.)
Các yếu tố nguy cơ của DDH bao gồm:
- Ngôi mông trong bất kỳ thời điểm nào của thai kỳ
- Tiền sử gia đình mắc bệnh
- Quấn tã chi dưới quá chặt khiến khớp háng ở tư thế khép
Chẩn đoán hình ảnh – Chẩn đoán hình ảnh giúp xác nhận các phát hiện khi thăm khám lâm sàng, đánh giá trẻ có yếu tố nguy cơ và đưa ra quyết định điều trị. Trong 4 tháng đầu đời, siêu âm là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chính để đánh giá hình thái và độ ổn định của khớp háng, vì chỏm xương đùi và ổ cối lúc này chủ yếu là sụn, chưa hóa xương nên không thể quan sát được trên X-quang. (Xem phần ‘Siêu âm’ ở dưới.)
Sau 4 tháng tuổi, X-quang trở thành kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chính vì cung cấp chi tiết hơn. Siêu âm sẽ kém tin cậy hơn khi chỏm xương đùi và ổ cối bắt đầu hóa xương. (Xem phần ‘X-quang’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Việc chẩn đoán DDH ở trẻ sơ sinh thường dựa trên thăm khám lâm sàng cho thấy mất ổn định khớp háng, mất đối xứng (trong các trường hợp một bên) và/hoặc hạn chế dạng khớp háng. Các dấu hiệu thăm khám DDH thay đổi tùy theo độ tuổi (bảng 2). (Xem phần ‘Chẩn đoán và chuyển tuyến’ ở dưới.)
Chỉ định chẩn đoán hình ảnh phù hợp với độ tuổi khi trẻ có bất kỳ yếu tố nguy cơ hoặc dấu hiệu DDH khi thăm khám (sơ đồ 1 và sơ đồ 2). (Xem phần ‘Chỉ định chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
Chuyển tuyến phẫu thuật chỉnh hình – Trẻ có bất kỳ bất thường nào trên hình ảnh học cần được chuyển đến bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình có kinh nghiệm trong chẩn đoán và điều trị DDH.