Gây tê ngấm dưới da

TÓM TẮT

Chỉ định và lựa chọn thuốc tê – Gây tê tại chỗ bằng phương pháp thấm (infiltration) có hiệu quả trong kiểm soát đau cho nhiều loại thủ thuật, bao gồm (xem ‘Chỉ định’ ở dưới):

  • Khâu vết thương hở
  • Phẫu thuật da (ví dụ: sinh thiết da, sửa sẹo, ghép da diện tích nhỏ)
  • Dẫn lưu áp xe
  • Lấy dị vật dưới da
  • Các thủ thuật thiết lập đường truyền mạch máu
  • Chọc dò thắt lưng

Đặc điểm của các thuốc thường dùng để gây tê thấm được tóm tắt trong bảng (bảng 2). Việc lựa chọn thuốc tê cho phương pháp gây tê thấm phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thời gian thực hiện thủ thuật, nhu cầu cầm máu, mức độ nhạy cảm của bệnh nhân với catecholamine và tiền sử dị ứng thuốc tê của bệnh nhân. (Xem ‘Lựa chọn thuốc tê’ ở dưới.)

Đối với đa số bệnh nhân và hầu hết các thủ thuật, lidocaine là một lựa chọn phù hợp. (Xem ‘Lidocaine’ ở dưới.)

Chống chỉ định – Gây tê thấm chống chỉ định trong các trường hợp sau (xem ‘Chống chỉ định’ ở dưới):

  • Liều thuốc tê cần thiết để đạt hiệu quả giảm đau vượt quá liều tối đa an toàn.
  • Bệnh nhân có tiền sử mày đay toàn thân hoặc sốc phản vệ liên quan đến việc dùng thuốc tê mà chưa được đánh giá bởi chuyên gia dị ứng.

Bệnh nhân có tiền sử phản ứng bất lợi – Trước khi gây tê, lâm sàng cần xác định bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng bất lợi nào liên quan đến việc dùng thuốc tê hay không. Cách tiếp cận đối với những bệnh nhân này tùy thuộc vào tiền sử cụ thể; quy trình thực hiện được cung cấp trong sơ đồ (sơ đồ 1). (Xem ‘Tiền sử phản ứng bất lợi’ ở dưới và “Phản ứng dị ứng với thuốc tê”, phần ‘Phổ biến: Các phản ứng không do dị ứng”.)

Chuẩn bị – Khi sử dụng lidocaine gây tê trong các thủ thuật cấp cứu hoặc theo kế hoạch, chúng tôi khuyến cáo nên điều chỉnh pH (buffering) bằng natri bicarbonat và làm ấm thuốc tê đến khoảng nhiệt độ cơ thể (37°C) trước khi tiêm (Khuyến cáo 2B). Việc điều chỉnh pH của lidocaine đặc biệt có lợi cho trẻ em hoặc khi phối hợp lidocaine với epinephrine. (Xem ‘Các phương pháp giảm đau khi tiêm’ ở dưới.)

Các kỹ thuật khác để giảm đau khi tiêm cũng có thể mang lại hiệu quả (xem ‘Các phương pháp giảm đau khi tiêm’ ở dưới):

  • Đánh lạc hướng bệnh nhân (ví dụ: xem tivi, hình dung tâm trí; đối với trẻ em có thể dùng sách hoặc đồ chơi như chong chóng, thổi bong bóng)
  • Vê nhẹ hoặc tạo rung động cạnh vị trí tiêm
  • Sử dụng kim nhỏ (cỡ 25, 27 hoặc 30G)
  • Tốc độ tiêm chậm
  • Tiêm dưới da thay vì tiêm trong da
  • Giảm áp lực tiêm bằng cách sử dụng bơm dung tích nhỏ (ví dụ: 1 hoặc 3 mL)
  • Khi tiêm vào vùng da nguyên vẹn trong các thủ thuật theo kế hoạch (ví dụ: sinh thiết da), nên tiêm với góc 90 độ thay vì 45 độ

Quy trình thực hiện – Kỹ thuật gây tê thấm trực tiếp (tiêm qua vùng da không nhiễm trùng và vết rách sạch) và gây tê vùng (field block – dùng cho vết rách nhiễm trùng nặng hoặc áp xe da) đã được mô tả chi tiết ở trên. (Xem ‘Gây tê thấm trực tiếp’ ở dưới và ‘Gây tê vùng’ ở dưới.)

Độc tính toàn thân – Độc tính toàn thân, bao gồm các tác động lên hệ thần kinh trung ương (ví dụ: vị kim loại trong miệng, dị cảm, lú lẫn, lờ đờ, co giật) và hệ tim mạch (ví dụ: nhịp chậm, block nhĩ thất, loạn nhịp thất, sốc hoặc ngừng tim), thường hiếm gặp sau khi gây tê thấm dưới da, nhưng có thể xảy ra nếu dùng quá liều khuyến cáo, vô tình tiêm một lượng lớn thuốc tê vào mạch máu lớn, hoặc do phản ứng đặc ứng (idiosyncratic). (Xem ‘Biến chứng’ ở dưới.)

Cách quản lý độc tính toàn thân của thuốc tê được trình bày trong bảng tóm tắt nhanh (bảng 3) và được thảo luận chi tiết trong một phần riêng. (Xem “Độc tính toàn thân của thuốc tê”, phần ‘Quản lý LAST'”.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here