TÓM TẮT
Chỉ định – Khả năng nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em thay đổi đáng kể tùy theo độ tuổi, giới tính, tình trạng cắt bao quy đầu ở bé trai, sự hiện diện của các bất thường về đường tiết niệu, cùng với các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng (bảng 1). Mặc dù mỗi lâm sàng có thể có ngưỡng chỉ định xét nghiệm khác nhau, nhưng mẫu nước tiểu để làm tổng phân tích (que thử và soi kính hiển vi) và nuôi cấy thường được chỉ định khi xác suất mắc UTI $\ge$ 2%. Công cụ UTICalc có thể được sử dụng để xác định xác suất UTI ở trẻ sốt (nhiệt độ $\ge$ 38°C [100,4°F]) từ 2 đến 23 tháng tuổi dựa trên các đặc điểm lâm sàng. (Xem mục ‘Chỉ định’ ở dưới và mục “Nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ trên một tháng và trẻ dưới hai tuổi: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”, phần ‘Quyết định lấy mẫu nước tiểu’.)
Lựa chọn kỹ thuật – Phương pháp thu thập mẫu nước tiểu chủ yếu được quyết định dựa trên việc trẻ đã biết tự đi vệ sinh hay chưa, cụ thể như sau (xem ‘Lựa chọn kỹ thuật’ ở dưới):
- Trẻ đã biết tự đi vệ sinh có thể cung cấp mẫu nước tiểu sạch (clean voided) để làm que thử, tổng phân tích và nuôi cấy. (Xem ‘Mẫu nước tiểu sạch’ ở dưới.)
- Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ nghi ngờ UTI, chưa biết tự đi vệ sinh và có tình trạng bệnh lý đủ nặng để cần điều trị bằng kháng sinh, chúng tôi khuyến cáo nên thực hiện thông tiểu (TUBC) hoặc chọc hút nước tiểu trên xương mu (SPA) để nuôi cấy, thay vì thu thập mẫu nước tiểu sạch hoặc mẫu nước tiểu túi. Chúng tôi thường thực hiện TUBC trên những bệnh nhân này. Tuy nhiên, SPA do bác sĩ chuyên khoa thực hiện là phương pháp được khuyến cáo để thu thập mẫu nuôi cấy vô trùng ở bé trai chưa cắt bao quy đầu hẹp bao quy đầu nặng hoặc một số bé gái có dính môi bé; đây cũng là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán UTI. (Xem ‘Mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy nước tiểu’ ở dưới.)
- Thông tiểu hoặc SPA cũng là phương pháp thu thập mẫu ưu tiên để làm que thử và soi kính hiển vi ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ chưa biết tự đi vệ sinh. (Xem ‘Mẫu bệnh phẩm để làm que thử hoặc tổng phân tích nước tiểu’ ở dưới.)
- Đối với những bệnh nhân khỏe mạnh từ 6 tháng tuổi trở lên và không điều trị kháng sinh, việc theo dõi diễn tiến lâm sàng là một hướng tiếp cận hợp lý nếu kết quả tổng phân tích mẫu nước tiểu túi không gợi ý UTI. Tuy nhiên, kết quả tổng phân tích hoặc que thử nước tiểu âm tính không loại trừ hoàn toàn khả năng mắc UTI (bảng 2).
- Trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ không nên được chỉ định kháng sinh chỉ dựa trên kết quả que thử hoặc tổng phân tích nước tiểu dương tính từ mẫu nước tiểu sạch hoặc mẫu túi, do tỷ lệ tạp nhiễm mẫu nuôi cấy rất cao với các phương pháp này. (Xem ‘Mẫu bệnh phẩm để làm que thử hoặc tổng phân tích nước tiểu’ ở dưới.)
Kỹ thuật – Các kỹ thuật thu thập nước tiểu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ đã được trình bày ở trên:
- Mẫu nước tiểu sạch, bao gồm mẫu túi (xem ‘Mẫu nước tiểu sạch’ ở dưới).
- Thông tiểu (hình 1, hình 2 và hình 3) (xem ‘Thông tiểu’ ở dưới).
- Chọc hút nước tiểu trên xương mu (hình 4 và hình 5) (xem ‘Chọc hút nước tiểu trên xương mu’ ở dưới).
Nếu có điều kiện, chúng tôi đề xuất sử dụng siêu âm bàng quang tại chỗ để xác định thể tích nước tiểu đủ trong bàng quang trước khi thực hiện TUBC hoặc SPA. (Xem ‘Chọc hút nước tiểu trên xương mu’ và ‘Thông tiểu’ ở dưới.)
Xử lý bệnh phẩm – Sau khi thu thập, mẫu nước tiểu cần được gửi ngay đến phòng xét nghiệm vi sinh để xử lý. Trong trường hợp không thể gửi đi ngay, mẫu phải được vận chuyển trong nước đá và bảo quản trong tủ lạnh ở 4°C. (Xem ‘Xử lý mẫu nước tiểu’ ở dưới.)