Các biến cố cấp tính ở trẻ nhũ nhi bao gồm biến cố cấp tính đã ổn định chưa rõ nguyên nhân (BRUE)

TÓM TẮT

Định nghĩa

  • Sự kiện bất thường ngắn, tự hồi phục và không rõ nguyên nhân (Brief resolved unexplained event – BRUE): BRUE là mô tả về một cơn khởi phát đột ngột, diễn ra ngắn và hiện đã hồi phục, bao gồm một hoặc nhiều đặc điểm sau (bảng 1) và vẫn không tìm được nguyên nhân sau khi đã đánh giá phù hợp (xem ‘Định nghĩa’ ở dưới):
    • Xanh tím hoặc nhợt nhạt
    • Ngưng thở, thở chậm hoặc thở không đều
    • Thay đổi rõ rệt về trương lực cơ (tăng hoặc giảm trương lực)
    • Thay đổi mức độ đáp ứng
  • Sự kiện đe dọa tính mạng rõ rệt (Apparent life-threatening event – ALTE): ALTE là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các sự kiện kéo dài hoặc những trường hợp đã tìm thấy bệnh lý nền. Nên sử dụng thuật ngữ BRUE thay cho ALTE bất cứ khi nào có thể (tức là khi các cơn diễn ra ngắn, đã hồi phục và không rõ nguyên nhân). Đối với các sự kiện không khớp với định nghĩa của BRUE, các hướng dẫn khuyến khích mô tả chi tiết đặc điểm sự kiện thay vì dùng thuật ngữ ALTE (Xem ‘Sự kiện đe dọa tính mạng rõ rệt (ALTE)’ ở dưới).

Đánh giá ban đầu – Việc đánh giá ban đầu ở trẻ nhũ nhi gặp BRUE bao gồm khai thác bệnh sử tập trung và thăm khám lâm sàng. Bệnh sử cần có mô tả chi tiết về sự kiện từ người chăm sóc trực tiếp chứng kiến cơn (bảng 3). (Xem ‘Bệnh sử’‘Thăm khám’ ở dưới.)

Tiêu chuẩn nguy cơ thấp – Thông tin này giúp xác định những trẻ có nguy cơ thấp tái phát hoặc ít có khả năng mắc bệnh lý nền nghiêm trọng (bảng 1). Những trẻ này chỉ cần thực hiện tối thiểu các thăm dò bổ sung hoặc theo dõi (sơ đồ 1). Các tiêu chuẩn nguy cơ thấp này có độ chính xác tương đối trong việc xác định những trẻ ít có khả năng tái phát sự kiện khi đang ở khoa cấp cứu, nhưng ít chính xác hơn trong việc loại trừ khả năng mắc một bệnh lý nền nghiêm trọng. (Xem ‘BRUE nguy cơ thấp’‘Xử trí BRUE nguy cơ thấp’ ở dưới.)

Dấu hiệu cảnh báo – Các dấu hiệu cho thấy sự kiện này có ý nghĩa về mặt y khoa và có thể do một nguyên nhân bệnh lý cụ thể bao gồm (xem ‘Dấu hiệu cảnh báo’ ở dưới):

  • Tiền sử từng gặp sự kiện cấp tính trước đó ở bệnh nhân này (đặc biệt là trong vòng 24 giờ qua) hoặc có anh chị em từng gặp sự kiện cấp tính hoặc tử vong không rõ nguyên nhân.
  • Các triệu chứng tại thời điểm đánh giá (vẻ mặt nhiễm độc, lờ đờ, sốt, nôn tái diễn không rõ nguyên nhân hoặc suy hô hấp).
  • Thăm khám phát hiện vết bầm tím hoặc bất kỳ bằng chứng chấn thương nào khác, các đặc điểm dị hình, dị tật bẩm sinh và/hoặc hội chứng đã biết.
  • Suy giảm sinh lý nghiêm trọng trong khi xảy ra sự kiện, dựa trên mô tả chi tiết của người chăm sóc. Điều này có thể bao gồm xanh tím toàn thân kéo dài, mất ý thức hoặc cần hồi sức tim phổi (CPR) bởi người chăm sóc hoặc nhân viên y tế được đào tạo (không chỉ đơn thuần là kích thích).

Trẻ có các dấu hiệu cảnh báo cần được nhập viện để theo dõi và đánh giá bổ sung. (Xem ‘Hướng xử trí’ ở dưới.)

Đánh giá chuyên sâu – Những trẻ có dấu hiệu cảnh báo hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn nguy cơ thấp cần được đánh giá chuyên sâu, thường bao gồm sàng lọc cơ bản. Các thăm dò tiếp theo tùy thuộc vào bệnh lý nghi ngờ (sơ đồ 2). Trong một số trường hợp, bệnh sử và thăm khám lâm sàng có thể phát hiện các đặc điểm gợi ý nguyên nhân cụ thể của sự kiện (ví dụ: hóc/co thắt thanh quản hoặc nhiễm trùng đường hô hấp trên) hoặc các đặc điểm khác gợi ý nguy cơ cao mắc bệnh lý nền nghiêm trọng (bảng 2). (Xem ‘Đánh giá trẻ không đáp ứng tiêu chuẩn nguy cơ thấp’‘Đánh giá định hướng cho các bệnh lý cụ thể’ ở dưới.)

Các lưu ý cụ thể

Vai trò của trào ngược dạ dày thực quản (GER) ở trẻ nhũ nhi gặp các sự kiện cấp tính hiện vẫn chưa rõ ràng. Khi một đợt trào ngược GER dường như xảy ra ngay trước sự kiện cấp tính, nguyên nhân trực tiếp gây ra sự kiện hô hấp có thể là co thắt thanh quản. GER có thể là tác nhân kích khởi co thắt thanh quản, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc trẻ có mức độ trào ngược bất thường hoặc việc điều trị trào ngược sẽ ngăn ngừa các sự kiện tương tự trong tương lai. Co thắt thanh quản cũng có thể xảy ra trong khi cho ăn mà không có GER. (Xem ‘Trào ngược dạ dày thực quản hoặc rối loạn nuốt’ ở dưới.)

Cần xem xét khả năng ngược đãi trẻ em khi trẻ gặp các sự kiện giống BRUE nghiêm trọng, tái diễn, cần phải hồi sức tim phổi (CPR) mà chỉ xảy ra khi có mặt một người chăm sóc duy nhất, đồng thời kết quả đánh giá chẩn đoán kỹ lưỡng không tìm thấy lời giải thích hợp lý cho các sự kiện lặp lại này. Những manh mối này và các dấu hiệu khác trên bệnh sử và thăm khám lâm sàng được tóm tắt trong các bảng (bảng 4A-B). (Xem ‘Ngược đãi trẻ em’ ở dưới.)

Tiên lượng – Khoảng 4% trẻ nhập viện vì BRUE có nguyên nhân bệnh lý nền nghiêm trọng. BRUE và ALTE không được coi là tiền triệu hay yếu tố nguy cơ dẫn đến hội chứng đột tử trẻ sơ sinh (SIDS). Đại đa số các nạn nhân SIDS không gặp tình trạng ngưng thở trước khi tử vong; đồng thời dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ của SIDS rất khác so với BRUE và ALTE. (Xem ‘Tiên lượng’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here