TÓM TẮT
Tác nhân gây bệnh thường gặp – Bệnh phổi trong xơ nang (CF) đặc trưng bởi tình trạng nhiễm khuẩn kéo dài. Staphylococcus aureus và Pseudomonas aeruginosa là những tác nhân phổ biến nhất (hình 2 và bảng 1). (Xem thêm mục ‘Tác nhân gây bệnh’ ở dưới.)
Nuôi cấy đờm – Nên thực hiện nuôi cấy đờm khạc hoặc phết họng ít nhất 3 tháng một lần trong các lần thăm khám định kỳ.
Khi phát hiện P. aeruginosa lần đầu, chúng tôi khuyến cáo điều trị kịp thời theo phác đồ tiêu diệt sớm, thay vì trì hoãn hoặc không điều trị (Khuyến cáo 1B). Chúng tôi đề xuất sử dụng tobramycin xông hít đơn trị liệu (300 mg trong 5 mL, dùng 2 lần/ngày) trong 28 ngày, thay vì phác đồ kết hợp các kháng sinh khác (Khuyến cáo 2C). Liệu pháp này chỉ được lặp lại nếu kết quả nuôi cấy giám sát cho thấy sự tái xuất hiện của P. aeruginosa. (Xem thêm mục ‘Phòng ngừa và tiêu diệt’ ở dưới.)
Nuôi cấy đờm được dùng để xác định tác nhân gây bệnh và hướng dẫn lựa chọn kháng sinh trong trường hợp xảy ra đợt cấp đường hô hấp. (Xem thêm mục ‘Nuôi cấy giám sát định kỳ’ ở dưới và “Xơ nang: Liệu pháp kháng sinh cho các đợt cấp đường hô hấp”.)
Nhiễm Pseudomonas – Đối với bệnh nhân nhiễm P. aeruginosa kéo dài, chúng tôi khuyến cáo điều trị mạn tính bằng tobramycin xông hít, thay vì không dùng kháng sinh xông hít (Khuyến cáo 1B). Aztreonam lysine xông hít hoặc colistin xông hít là những lựa chọn thay thế phù hợp. Kháng sinh xông hít thường được dùng theo chu kỳ: 28 ngày điều trị và 28 ngày nghỉ. Đối với bệnh nhân có tình trạng phổi suy giảm và/hoặc tái phát các đợt cấp đường hô hấp dù đã điều trị chu kỳ bằng một loại kháng sinh xông hít, thực hành lâm sàng hiện nay thường chuyển sang dùng kháng sinh xông hít liên tục bằng cách luân phiên 28 ngày một loại kháng sinh với 28 ngày một loại kháng sinh khác. (Xem thêm mục ‘Kháng sinh xông hít’ ở dưới.)
Không khuyến cáo
Kháng sinh đường uống mạn tính – Chúng tôi đề xuất không kê đơn kháng sinh đường uống mạn tính hoặc ngắt quãng, ngoại trừ azithromycin đường uống (Khuyến cáo 2C). Hiện thiếu bằng chứng về lợi ích của phương pháp này, đồng thời có lo ngại về việc thúc đẩy kháng kháng sinh. (Xem thêm mục ‘Các kháng sinh đường uống khác’ ở dưới.)
Chỉ định điều trị mạn tính với azithromycin đường uống được thảo luận riêng. (Xem “Xơ nang: Tổng quan về điều trị bệnh phổi”, phần ‘Azithromycin’.)
Nhập viện định kỳ – Ngoài ra, chúng tôi đề xuất không thực hiện nhập viện theo kế hoạch định kỳ để dùng kháng sinh và tăng cường vật lý trị liệu ngực (“vệ sinh phổi” – clean outs) (Khuyến cáo 2C). Dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng hạn chế cho thấy phương pháp này không hiệu quả hơn so với việc chỉ nhập viện khi có đợt cấp đường hô hấp. (Xem thêm mục ‘Nhập viện định kỳ’ ở dưới.)
Mycobacteria không điển hình (NTM) – NTM ngày càng được phát hiện nhiều hơn ở bệnh nhân xơ nang. Ý nghĩa lâm sàng của việc phát hiện NTM trong mẫu đờm của bệnh nhân CF là khác nhau, nhưng trong một số trường hợp, nhiễm trùng này liên quan đến sự suy giảm chức năng phổi và cần được điều trị. Tất cả bệnh nhân có khạc đờm nên được tầm soát NTM hàng năm. Những bệnh nhân có kết quả dương tính hoặc bệnh nhân nghi ngờ lâm sàng mắc bệnh phổi do NTM (biểu hiện bằng việc trầm trọng hơn của các triệu chứng hoặc kết quả thăm dò chức năng phổi không rõ nguyên nhân) cần được đánh giá sâu hơn. Đối với bất kỳ bệnh nhân nào đang dùng azithromycin mạn tính mà có kết quả tầm soát NTM dương tính hoặc nghi ngờ nhiễm NTM, nên tạm ngừng azithromycin để đánh giá thêm nhằm giảm nguy cơ đơn trị liệu gây kháng thuốc của NTM với azithromycin. (Xem thêm mục ‘Mycobacteria không điển hình’ ở dưới.)
Kiểm soát nhiễm khuẩn – Để giảm thiểu sự lây truyền các tác nhân gây bệnh, Hiệp hội Xơ nang (CFF) khuyến cáo các biện pháp sau cho tất cả bệnh nhân CF, bất kể kết quả nuôi cấy đường hô hấp (xem thêm mục ‘Phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn’ ở dưới):
- Nhân viên y tế luôn tuân thủ các biện pháp phòng ngừa tiếp xúc (mặc áo choàng và đeo khẩu trang phẫu thuật)
- Bệnh nhân đeo khẩu trang phẫu thuật khi ở trong cơ sở y tế
- Bệnh nhân CF không nên tập trung đông người trong hoặc ngoài cơ sở y tế và phải giữ khoảng cách ít nhất 6 feet (khoảng 1,8m); bệnh nhân nội trú mắc CF nên được bố trí phòng đơn