Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt
Việc chẩn đoán hội chứng PPGSS thường dựa vào lâm sàng. Ở những bệnh nhân có hệ miễn dịch bình thường, có thể xác nhận chẩn đoán bằng cách phát hiện các kháng thể immunoglobulin M (IgM) đặc hiệu trong huyết thanh thông qua xét nghiệm miễn dịch enzyme. Nồng độ IgM đặc hiệu với parvovirus B19 có thể phát hiện được trong vòng 7 đến 10 ngày sau khi tiếp xúc với virus và duy trì ở mức có thể đo lường được trong vài tháng.
Xét nghiệm khuếch đại acid nucleic được xem là phương pháp nhạy nhất để phát hiện virus trong huyết thanh hoặc mô và hiện đã có sẵn tại nhiều phòng xét nghiệm lâm sàng. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán nhiễm parvovirus B19 ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. (Xem “Vi rút học, dịch tễ học và cơ chế bệnh sinh của nhiễm parvovirus B19”.)
Sinh thiết da không có nhiều giá trị trong chẩn đoán PPGSS. Các phát hiện mô bệnh học thường không đặc hiệu, bao gồm thâm nhiễm viêm quanh mạch máu lympho-mô bào mức độ nhẹ, thoái hóa lớp đáy và thoát hồng cầu.
Chẩn đoán phân biệt của PPGSS bao gồm:
- Nhiễm não mô cầu huyết (hình 15) (xem “Biểu hiện lâm sàng của nhiễm não mô cầu”)
- Sốt phát ban Rocky Mountain (hình 16) (xem “Dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán sốt phát ban Rocky Mountain”)
- Viêm mạch IgA (xuất huyết Henoch-Schönlein) (hình 17) (Xem “Viêm mạch IgA (xuất huyết Henoch-Schönlein): Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán”.)
- Cước (xem “Pernio (cước)”)
- Các bệnh phát ban virus dạng điểm khác (ví dụ: echovirus, parechovirus) (xem “Nhiễm enterovirus và parechovirus: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán phòng thí nghiệm, điều trị và dự phòng”)
Điều trị và tiên lượng
Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng. Bệnh thường tự khỏi sau vài tuần và không để lại di chứng.
TÓM TẮT
Phát ban một bên mạn sườn – Phát ban một bên mạn sườn, hay còn gọi là phát ban không đối xứng quanh nếp gấp ở trẻ em, là một đợt phát ban trên da không rõ nguyên nhân, thường bắt đầu ở một bên thân mình và sau đó lan rộng ra toàn thân (hình 1). Chẩn đoán dựa vào lâm sàng. Bệnh tự khỏi sau vài tuần và không để lại sẹo. (Xem ‘Phát ban một bên vùng mạn sườn’ ở dưới.)
Bệnh tay chân miệng không điển hình – Các đợt bùng phát bệnh tay chân miệng không điển hình (NFMD) do coxsackievirus A6 gây ra ở trẻ em và người trẻ tuổi đã được ghi nhận tại châu Á và châu Âu từ năm 2008 và tại Hoa Kỳ từ năm 2011. Khác với bệnh tay chân miệng điển hình do coxsackievirus A16, các tổn thương da trong thể không điển hình lan rộng và nghiêm trọng hơn (hình 7). Chẩn đoán có thể được xác nhận bằng phương pháp giải trình tự nucleotide của coxsackievirus A6 trong dịch nốt phỏng. Điều trị hỗ trợ; bệnh tự khỏi sau vài ngày đến vài tuần. (Xem ‘Bệnh tay chân miệng không điển hình’ ở dưới, “Bệnh tay chân miệng và viêm họng hạt”, phần ‘Bệnh tay chân miệng’ và “Bệnh tay chân miệng và viêm họng hạt”.)
Hội chứng găng tay và vớ sẩn xuất huyết – Hội chứng găng tay và vớ sẩn xuất huyết (PPGSS) là một biểu hiện đặc trưng của nhiễm parvovirus B19, thường gặp ở thanh thiếu niên và người trưởng thành. Bệnh khởi đầu với tình trạng phù và đỏ ở bàn tay, bàn chân, sau đó xuất hiện các tổn thương dạng điểm và/hoặc xuất huyết ở lòng bàn tay và lòng bàn chân (hình 14A-B). Chẩn đoán có thể được xác nhận bằng cách phát hiện kháng thể IgM đặc hiệu trong huyết thanh. Bệnh tự khỏi sau vài tuần. (Xem ‘Hội chứng găng tay và tất dát sẩn xuất huyết’ ở dưới.)