TÓM TẮT
Biểu hiện lâm sàng – Cần nghi ngờ hít sặc dị vật (FBA) ở trẻ có các triệu chứng hô hấp dưới khởi phát đột ngột hoặc không đáp ứng với điều trị chuẩn cho các bệnh lý nghi ngờ khác như viêm phổi, hen phế quản hoặc viêm thanh khí phế quản (croup). Nguy cơ cao nhất xảy ra ở trẻ từ 1 đến 3 tuổi. (Xem thêm phần Biểu hiện lâm sàng ở dưới.)
Tiền sử – Tiền sử sặc/nghẹt là dấu hiệu gợi ý cao tình trạng hít sặc dị vật, ngay cả khi sự việc xảy ra trước đó vài ngày hoặc vài tuần. Sau cơn sặc, trẻ có thể xuất hiện ngay các triệu chứng hô hấp hoặc trải qua một giai đoạn không triệu chứng; điều này không được hiểu nhầm là dấu hiệu bệnh đã khỏi vì có thể làm chậm trễ chẩn đoán. Việc thiếu tiền sử sặc không loại trừ FBA do sự cố có thể không có người chứng kiến hoặc người chăm sóc không nhớ rõ. (Xem thêm phần Tiền sử sặc/nghẹt thở ở dưới.)
Đánh giá – Trình tự đánh giá và xử trí phụ thuộc vào đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân khi nhập viện và trong quá trình thăm khám ban đầu. Những bệnh nhân tắc nghẽn đường thở hoàn toàn hoặc sắp tắc nghẽn cần được can thiệp ngay lập tức, trong khi những bệnh nhân ổn định nhưng nghi ngờ FBA sẽ được đánh giá chi tiết hơn.
Tắc nghẽn đường thở đe dọa tính mạng – Trẻ tắc nghẽn đường thở hoàn toàn (ví dụ: không thể nói hoặc ho) cần được hồi sức và kiểm tra đường thở khẩn cấp (sơ đồ 2). (Xem thêm phần Hít sặc dị vật đe dọa tính mạng ở dưới.)
Nghi ngờ hít sặc dị vật (FBA) – Với những bệnh nhân nghi ngờ FBA nhưng không có triệu chứng hoặc có triệu chứng nhưng tình trạng ổn định, bước đầu tiên trong quy trình đánh giá là chụp X-quang ngực thẳng (PA) và nghiêng (hoặc tư thế nằm nghiêng) (sơ đồ 3). Lý tưởng nhất là chụp cả thì hít vào và thở ra (hoặc tư thế nằm nghiêng) để tăng độ nhạy trong việc phát hiện các dị vật thấu quang, tuy nhiên điều này thường khó thực hiện ở trẻ nhỏ.
Các bước tiếp theo tùy thuộc vào mức độ nghi ngờ lâm sàng về FBA. Kết quả X-quang bình thường không loại trừ sự hiện diện của dị vật hít sặc. (Xem thêm phần ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
Nghi ngờ mức độ trung bình đến cao – Mức độ nghi ngờ trung bình hoặc cao được áp dụng cho tất cả trẻ có tiền sử hít sặc có người chứng kiến (bất kể triệu chứng), cũng như trẻ nhỏ có triệu chứng hô hấp nghi ngờ hoặc hình ảnh X-quang bất thường, đặc biệt khi có tiền sử sặc. Các triệu chứng nghi ngờ bao gồm: cơn tím tái, khó thở, tiếng rít (stridor), ho hoặc khò khè khởi phát đột ngột (thường khu trú và đơn âm), và/hoặc giảm rì rào phế nang một bên. (Xem thêm phần ‘Mức độ nghi ngờ’ ở dưới.)
Bệnh nhân ổn định có nghi ngờ lâm sàng cao về FBA thường nên được chỉ định nội soi phế quản, ngay cả khi X-quang bình thường hoặc không rõ ràng. Với bệnh nhân nghi ngờ mức độ trung bình, một lựa chọn thay thế hợp lý là chụp CT đường thở không gây mê nếu có phác đồ liều thấp, tốc độ cao và không cần an thần. Nội soi phế quản mềm có thể được sử dụng cho mục đích chẩn đoán trong trường hợp chẩn đoán chưa rõ ràng hoặc khi đã xác định có FBA nhưng chưa rõ vị trí dị vật. (Xem thêm phần ‘Soi phế quản’ ở dưới.)
Nghi ngờ mức độ thấp – Mức độ nghi ngờ thấp được áp dụng nếu không có các đặc điểm nêu trên. Trong trường hợp này, kết quả X-quang bình thường là đủ để loại trừ dị vật cản quang và giảm bớt (nhưng không loại bỏ hoàn toàn) lo ngại về dị vật thấu quang. Tuy nhiên, những bệnh nhân này cần được theo dõi, tái khám sau 2-3 ngày và đánh giá thêm (ví dụ: chụp CT hoặc nội soi phế quản) nếu các triệu chứng kéo dài hoặc tiến triển nặng hơn.
Lấy dị vật – Chúng tôi khuyến cáo sử dụng nội soi phế quản cứng thay vì nội soi phế quản mềm để lấy hầu hết các dị vật hít sặc ở trẻ em (Khuyến cáo 2C); thủ thuật này nên được thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm. Nội soi phế quản mềm cũng được sử dụng để lấy dị vật tại một số trung tâm có trình độ chuyên môn cao về kỹ thuật này. (Xem thêm phần ‘Nghi ngờ hít sặc dị vật’ và ‘Lấy dị vật’ ở dưới.)
Phòng ngừa – Có thể phòng ngừa hít sặc dị vật ở trẻ em thông qua các quy định pháp luật, giáo dục người chăm sóc và tiếp tục giám sát an toàn sản phẩm. (Xem thêm phần ‘Phòng ngừa’ ở dưới.)