TÓM TẮT
Các nguyên nhân gây chảy dịch tai thường gặp ở trẻ em – Chảy dịch tai là tình trạng có dịch thoát ra từ tai. Tình trạng này là kết quả của các bệnh lý tại ống tai ngoài (ví dụ: viêm tai ngoài) hoặc các bệnh lý tai giữa (ví dụ: viêm tai giữa cấp hoặc mạn tính) đi kèm với tình trạng màng nhĩ không còn nguyên vẹn (bảng 1).
Các nguyên nhân gây chảy dịch tai thường gặp ở trẻ em bao gồm (xem mục ‘Các bệnh lý thường gặp’ ở dưới):
- Viêm tai ngoài cấp (tai bơi lội) (hình 1) (xem “Viêm tai ngoài cấp ở trẻ em và thanh thiếu niên”)
- Viêm tai giữa cấp biến chứng thủng màng nhĩ (hình 3) (xem “Viêm tai giữa cấp ở trẻ em: Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán”, phần ‘Hình ảnh màng nhĩ’)
- Chảy dịch tai do đặt ống thông khí màng nhĩ (hình 4) (Xem “Chảy dịch tai do đặt ống thông khí màng nhĩ ở trẻ em: Nguyên nhân, phòng ngừa và xử trí”)
- Viêm tai giữa mủ mạn tính (CSOM) (xem “Viêm tai giữa mủ mạn tính (CSOM): Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”)
- Dị vật (hình 5) (xem “Dị vật tai ngoài (vành tai và ống tai ngoài): Chẩn đoán và xử trí”)
- Ráy tai (xem “Ráy tai”)
- Viêm da tiếp xúc ống tai (xem ‘Viêm da tiếp xúc’ ở dưới)
- Chấn thương màng nhĩ (xem “Đánh giá và xử trí chấn thương tai giữa” và “Chấn thương áp lực tai”)
Các nguyên nhân ít gặp hơn – Các nguyên nhân gây chảy dịch tai ít gặp hơn bao gồm:
- Rò rỉ dịch não tủy (xem “Gãy xương sọ ở trẻ em: Biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán và xử trí”, phần ‘Gãy nền sọ’ và “Rò rỉ dịch não tủy qua sọ”)
- Viêm màng nhĩ phồng rộp (xem “Viêm tai giữa cấp ở trẻ em: Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán”, phần ‘Viêm màng nhĩ phồng rộp’)
- Viêm xương chũm (hình 10 và hình 11) (xem “Viêm xương chũm cấp ở trẻ em: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”)
- Cholesteatoma (hình 12 và hình 13) (xem “Cholesteatoma ở trẻ em”)
- Viêm tai ngoài hoại tử (xem “Viêm tai ngoài hoại tử (ác tính)”)
- U ác tính (xem ‘U ác tính’ ở dưới)
- Nấm tai (viêm tai ngoài do nấm) (Xem ‘Nấm tai’ ở dưới)
- Polyp (xem ‘Các nguyên nhân khác’ ở dưới)
- Nang khe mang thứ nhất (xem ‘Các nguyên nhân khác’ ở dưới)
- Sừng hóa tắc nghẽn (xem ‘Các nguyên nhân khác’ ở dưới)
Đánh giá
Hỏi bệnh và thăm khám lâm sàng – Trong hầu hết các trường hợp, việc hỏi bệnh và thăm khám lâm sàng là đủ để xác định nguyên nhân gây chảy dịch tai khả thi nhất. Việc khám tai bắt đầu bằng cách quan sát vành tai, vùng xung quanh và ống tai ngoài. Soi tai thường là bước tiếp theo phù hợp để quan sát rõ hơn ống tai ngoài và màng nhĩ. Tuy nhiên, ở trẻ em chảy dịch tai, ống tai ngoài thường chứa đầy mảnh vụn, do đó cần phải làm sạch để quan sát chính xác. (Xem mục ‘Hỏi bệnh’ và ‘Thăm khám lâm sàng và soi tai’ ở dưới.)
Các bác sĩ lâm sàng cần lưu ý rằng bệnh nhân viêm tai ngoài mức độ trung bình đến nặng thường cảm thấy rất đau khi đưa ống soi tai vào ống tai. Đối với hầu hết trẻ em viêm tai ngoài nặng, có thể chẩn đoán chỉ thông qua thăm khám bên ngoài và việc soi tai có thể không cần thiết. (Xem mục “Viêm tai ngoài cấp ở trẻ em và thanh thiếu niên”, phần ‘Chẩn đoán’.)
Xét nghiệm chẩn đoán – Hầu hết trẻ em chảy dịch tai không cần thực hiện thêm bất kỳ xét nghiệm nào vì nguyên nhân thường dễ dàng được xác định thông qua hỏi bệnh và thăm khám. (Xem mục ‘Xét nghiệm chẩn đoán (không cần thiết trong hầu hết các trường hợp)’ ở dưới.)
Vai trò hạn chế của nuôi cấy – Nuôi cấy (bằng cách phết dịch ống tai) không hữu ích trong hầu hết các trường hợp, nhưng có thể phù hợp trong một số tình huống chọn lọc (ví dụ: trẻ viêm tai ngoài kháng trị hoặc viêm tai giữa mủ mạn tính). (Xem mục ‘Nuôi cấy dịch tai’ ở dưới.)
Vai trò hạn chế của chẩn đoán hình ảnh – Chẩn đoán hình ảnh có thể được chỉ định cho trẻ nghi ngờ rò rỉ dịch não tủy, cholesteatoma, viêm tai ngoài hoại tử hoặc có khối u ống tai ngoài. Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán hình ảnh nên dựa trên tư vấn của bác sĩ chuyên khoa. (Xem mục ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)