Đánh giá và xử trí chấn thương răng ở trẻ em

TÓM TẮT

Thuật ngữ – Chấn thương răng ở trẻ em bao gồm (xem ‘Thuật ngữ’ ở dưới):

  • Trật răng (Luxation) – Trật răng đề cập đến sự di lệch hoặc tăng độ lung lay của răng, bao gồm cả trường hợp rụng răng hoàn toàn (avulsion). Sự di lệch có thể xảy ra theo hướng trên, dưới, trước, sau hoặc sang bên (bảng 1).
  • Gãy/Vỡ răng (Fracture) – Vỡ răng có thể xảy ra ở thân răng hoặc chân răng (hình 1). Vỡ thân răng được phân loại thêm thành:
    • Không biến chứng (chỉ vỡ men răng hoặc vỡ men và ngà răng)
    • Có biến chứng (lộ tủy)

Đánh giá và tư vấn nha khoa

Tiền sử và thăm khám lâm sàng – Hầu hết trẻ em bị chấn thương răng khi nhập viện đều tỉnh táo, tiếp xúc tốt và tình trạng ổn định. Bảng tóm tắt nhanh (bảng 2) cung cấp các thông tin chính về tiền sử và những phát hiện lâm sàng quan trọng. Khi trao đổi với bác sĩ nha khoa, việc gửi ảnh kỹ thuật số bảo mật (với sự đồng ý của cha mẹ hoặc người chăm sóc chính) là phương tiện nhanh chóng và rõ ràng nhất để mô tả tổn thương. (Xem ‘Đánh giá ban đầu’‘Rụng răng vĩnh viễn’ ở dưới.)

Phân biệt răng sữa và răng vĩnh viễn – Việc phân biệt chính xác giữa chấn thương răng sữa (hình 2) và răng vĩnh viễn (hình 3) là vô cùng thiết yếu. Răng cửa vĩnh viễn thường mọc trong khoảng từ 6 đến 7 tuổi, có kích thước lớn hơn răng sữa và có dạng hình cung trong và ngay sau khi mọc. Ở hầu hết trẻ em, tất cả các răng sẽ chuyển sang răng vĩnh viễn vào năm 13 tuổi (hình 4). Thông tin từ cha mẹ về việc rụng răng sữa cũng rất quan trọng đối với trẻ trong giai đoạn chuyển tiếp từ răng sữa sang răng vĩnh viễn (từ 6 đến 12 tuổi). (Xem ‘Răng sữa so với răng vĩnh viễn’ ở dưới.)

Dấu hiệu ngược đãi trẻ em – Ngoài việc khám miệng chi tiết, lâm sàng cần tìm kiếm các dấu hiệu cảnh báo gợi ý tình trạng ngược đãi trẻ em (bảng 3). (Xem ‘Các tổn thương phối hợp (ngược đãi trẻ em)’ ở dưới và “Ngược đãi thể chất trẻ em: Nhận diện”, phần ‘Các dấu hiệu thể chất cảnh báo đỏ’.)

Chẩn đoán – Chấn thương răng được nghi ngờ dựa trên các phát hiện lâm sàng. Ở trẻ có đau răng, vỡ răng (hình 1, hình 4hình 5), trật răng (bảng 1, hình 2hình 3), hoặc đổi màu răng sau chấn thương, X-quang răng giúp xác nhận chẩn đoán và đánh giá mức độ nghiêm trọng của vết vỡ hoặc đánh giá sự di lệch của mầm răng vĩnh viễn trong trường hợp lún răng sữa. (Xem ‘Tiền sử’‘Thăm khám lâm sàng’ ở dưới.)

Chụp cắt lớp vi tính (CT) và X-quang toàn cảnh (Panorex) – đối với những bệnh nhân hợp tác – là cần thiết để đánh giá xem có gãy xương hàm đi kèm hay không ở những bệnh nhân chấn thương răng có các dấu hiệu gợi ý như đã được mô tả riêng. (Xem “Gãy xương hàm dưới ở trẻ em”.)

Xử trí ban đầu

Các bước chăm sóc cấp cứu quan trọng dành cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế trước khi bệnh nhân được điều trị triệt để bởi nha sĩ hoặc phẫu thuật viên hàm mặt được cung cấp trong bảng tóm tắt nhanh (bảng 2), bao gồm:

  • Kiểm soát đau – Chườm lạnh và dùng ibuprofen đường uống (dùng acetaminophen cho bệnh nhân có chống chỉ định với ibuprofen). Thuốc giảm đau nhóm opioid hiếm khi cần thiết, trừ khi bệnh nhân có gãy xương mặt hoặc xương hàm đi kèm.
  • Rụng răng vĩnh viễn – Người đầu tiên có khả năng xử lý (trẻ bị thương, cha mẹ, người chăm sóc, giáo viên hoặc huấn luyện viên) nên đặt lại răng vĩnh viễn bị rụng ngay lập tức (lý tưởng nhất là trong vòng 15 phút) (hình 8). Sau đó, trẻ cần được đưa đi chăm sóc nha khoa cấp cứu. (Xem ‘Đặt lại răng’ ở dưới.)
    • Nếu không thể đặt lại ngay, hãy đặt răng bị rụng vào sữa lạnh hoặc môi trường nuôi cấy tế bào có trong bộ dụng cụ bảo quản răng (ví dụ: dung dịch muối cân bằng Hank hoặc Viaspan) càng sớm càng tốt sau chấn thương. Có thể dùng nước bọt hoặc nước muối sinh lý nếu không có các dung dịch ưu tiên trên. Không dùng nước máy hoặc ngậm răng trong miệng trẻ. (Xem ‘Khi không thể đặt lại răng ngay’ ở dưới.)
    • Đặt răng trong hộp kín nước, để trên đá và vận chuyển bệnh nhân cùng răng đến cơ sở chăm sóc nha khoa cấp cứu gần nhất. Đối với bệnh nhân chỉ bị rụng răng đơn thuần mà không có tổn thương nghiêm trọng khác, phòng khám nha khoa hoặc phẫu thuật hàm mặt có thể cung cấp điều trị kịp thời hơn khoa cấp cứu.
  • Rụng răng sữaKhông được đặt lại răng sữa bị rụng. (Xem ‘Chấn thương răng sữa’ ở dưới.)
  • Răng sữa lung lay – Nhổ bỏ các răng sữa phía trước bị di lệch nghiêm trọng hoặc lung lay nhiều để tránh nguy cơ hít sặc. (Xem ‘Chấn thương răng sữa’ ở dưới.)
  • Răng vĩnh viễn trồi > 3 mm hoặc trật răng gây sai khớp cắn – Sắp xếp chuyển tuyến cấp cứu đến nha sĩ hoặc phẫu thuật viên hàm mặt để định vị lại và cố định răng.
  • Gãy xương ổ răng hoặc xương hàm – Bệnh nhân gãy xương ổ răng (biểu hiện bằng việc lung lay hoặc di lệch nhiều răng) hoặc nghi ngờ gãy xương hàm qua thăm khám lâm sàng cần được chuyển tuyến cấp cứu đến nha sĩ hoặc phẫu thuật viên hàm mặt để nắn chỉnh và cố định. (Xem ‘Các chấn thương răng cụ thể’ ở dưới và “Gãy xương hàm dưới ở trẻ em”.)

Bảo vệ trẻ em – Trẻ em có các dấu hiệu nghi ngờ bị ngược đãi cần được đánh giá chẩn đoán thông qua sự hội chẩn với đội ngũ đa chuyên khoa về ngược đãi trẻ em. Lâm sàng cũng phải hoàn tất các yêu cầu báo cáo bắt buộc cho Cơ quan Bảo vệ Trẻ em theo quy định pháp luật tại khu vực. (Xem “Ngược đãi thể chất trẻ em: Đánh giá chẩn đoán và quản lý”“Ngược đãi trẻ em: Các vấn đề xã hội và pháp lý y khoa”, phần ‘Báo cáo nghi ngờ ngược đãi’.)

Dự phòng uốn ván – Trẻ em bị chấn thương răng kèm theo rách niêm mạc miệng, các vết thương nhiễm bẩn khác hoặc trật răng nghiêm trọng cần được tiêm dự phòng uốn ván khi cần thiết (bảng 4). (Xem “Tiêm chủng bạch hầu, uốn ván và ho gà ở trẻ từ 6 tuần đến 6 tuổi”, phần ‘Lịch tiêm’“Tiêm chủng bạch hầu, uốn ván và ho gà ở trẻ từ 7 đến 18 tuổi”, phần ‘Quản lý vết thương’.)

Dự phòng kháng sinh chống viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn – Trẻ em có nguy cơ cao phát triển viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp cần được dự phòng kháng sinh cho các chấn thương răng gây nhiễm khuẩn huyết (ví dụ: lún răng, trồi răng, trật răng sang bên và rụng răng) như mô tả trong sơ đồ (sơ đồ 1). (Xem “Phòng ngừa viêm nội tâm mạc: Dự phòng kháng sinh và các biện pháp khác”.)

Điều trị triệt để – Các bảng dưới đây cung cấp hướng dẫn xử trí nha khoa triệt để cho chấn thương răng sữa (bảng 5) và răng vĩnh viễn (bảng 6). (Xem ‘Chấn thương răng sữa’‘Chấn thương răng vĩnh viễn’ ở dưới.)

LỜI CẢM ƠN – Ban biên tập xin cảm ơn bác sĩ Dennis J McTigue, DDS, MS, người đã đóng góp cho các phiên bản trước của bài tổng quan này.

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here