TÓM TẮT
- Loại kính áp tròng – Kính áp tròng có thể được phân loại dựa trên chất liệu thành phần, lịch trình đeo, thời gian thay kính, độ thấm, hàm lượng nước và loại điều chỉnh khúc xạ. (Xem thêm ‘Loại kính áp tròng’ ở dưới.)
- Kính mềm/thủy phiêu (Hydrophilic) – Kính mềm được phân loại theo nhiều đặc tính, bao gồm độ thấm oxy, hàm lượng nước và tính nhất quán về cấu trúc (bảng 1). Kính silicone hydrogel thường được ưu tiên lựa chọn nhờ khả năng tăng cường độ thấm oxy. (Xem thêm ‘Kính mềm/thủy phiêu’ ở dưới.)
- Kính cứng thấm khí (RGP) – Kính áp tròng cứng thấm khí (RGP) giữ hình dạng cố định, mặc dù có độ linh hoạt nhẹ. So với kính áp tròng mềm, kính RGP thường mang lại thị lực tốt hơn và có độ bền cao hơn, nhưng thường đòi hỏi thời gian đeo tăng dần để thích nghi. (Xem thêm ‘Kính cứng thấm khí’ ở dưới.)
- Orthokeratology – Orthokeratology (Ortho-K) là phương pháp đeo các loại kính đặc biệt vào ban đêm để điều chỉnh tật khúc xạ cầu và loạn thị trong một phạm vi nhất định. Ortho-K phải được chỉ định và theo dõi bởi các chuyên gia được cấp chứng chỉ. Việc nghiên cứu liên tục là thiết yếu để xác định độ an toàn, rủi ro, tác dụng dài hạn cũng như hiệu quả của Ortho-K trong việc làm chậm hoặc ngăn chặn tiến triển của cận thị. (Xem thêm ‘Orthokeratology, tạo hình giác mạc ban đêm’ ở dưới.)
- Thử kính (Fitting) – Quá trình thử kính áp tròng được thực hiện bởi các chuyên gia khúc xạ, bác sĩ nhãn khoa hoặc kỹ thuật viên khúc xạ được cấp chứng chỉ, đồng thời những chuyên gia này cũng đảm nhận việc đánh giá theo dõi sau đó. (Xem thêm ‘Thử kính áp tròng và theo dõi’ ở dưới.)
- Dung dịch đa năng – Dung dịch đa năng (MPS) là loại dung dịch phổ biến nhất tại Hoa Kỳ được dùng để rửa, làm sạch, khử khuẩn và ngâm kính qua đêm. So với hệ peroxide, MPS tiện lợi hơn nhưng dễ gây ra các phản ứng dị ứng hoặc nhạy cảm và có tỷ lệ viêm giác mạc nhiễm khuẩn cao hơn. Hệ khử khuẩn peroxide không gây tiếp xúc trực tiếp với chất bảo quản nhưng ít tiện dụng hơn. (Xem thêm ‘Dung dịch đa năng’ và ‘Hệ peroxide’ ở dưới.)
- Biến chứng – Các biến chứng khi đeo kính áp tròng khá phổ biến. Các tình trạng liên quan đến kính áp tròng bao gồm trầy xước giác mạc, các biến chứng không nhiễm trùng khác nhau và viêm giác mạc nhiễm khuẩn, vốn có thể gây mất thị lực vĩnh viễn. (Xem thêm ‘Các biến chứng tiềm ẩn’ ở dưới và “Biến chứng của kính áp tròng”.)
Nguy cơ nhiễm trùng có thể được giảm thiểu bằng cách tuân thủ đúng quy trình chăm sóc kính áp tròng. Các hướng dẫn về sử dụng kính áp tròng đúng cách và các khuyến cáo về vệ sinh đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) ban hành và được tóm tắt trong bảng (bảng 3). (Xem thêm ‘Hướng dẫn phòng ngừa viêm giác mạc nhiễm khuẩn’ ở dưới.)