TÓM TẮT
Nguyên tắc chung − Tiêm chủng là công cụ quan trọng nhất trong phòng ngừa cúm. Thuốc kháng virus có thể là công cụ hỗ trợ hữu ích trong một số trường hợp nhất định nhưng không được dùng để thay thế cho tiêm chủng. Không khuyến cáo sử dụng thường quy thuốc kháng virus để dự phòng cúm (Xem phần ‘Giới thiệu’ ở dưới).
Vai trò của dự phòng trước phơi nhiễm − Trong cộng đồng, chúng tôi đề xuất dự phòng trước phơi nhiễm trong các trường hợp sau (Khuyến cáo 2C):
- Những cá nhân có nguy cơ rất cao gặp biến chứng cúm (ví dụ: suy giảm miễn dịch nặng) mà tiêm chủng bị chống chỉ định, không có sẵn hoặc dự kiến có hiệu quả thấp (do suy giảm miễn dịch hoặc do không tương thích giữa kháng nguyên vaccine và các chủng virus đang lưu hành).
- Những cá nhân có nguy cơ cao gặp biến chứng cúm (bảng 1), dự kiến tiêm chủng sẽ có hiệu quả (nhưng chưa được thực hiện), khi ghi nhận có cúm trong cộng đồng.
- Những cá nhân không thể tiêm vaccine (do chống chỉ định, không có sẵn hoặc dự kiến hiệu quả thấp) có tiếp xúc gần với những đối tượng thuộc các nhóm trên mà không thể dùng thuốc dự phòng.
Vai trò của dự phòng sau phơi nhiễm − Trong cộng đồng, chúng tôi đề xuất dự phòng sau phơi nhiễm (trong vòng 48 giờ sau phơi nhiễm) trong các trường hợp sau (Khuyến cáo 2C):
- Những cá nhân có nguy cơ rất cao gặp biến chứng cúm (ví dụ: suy giảm miễn dịch nặng) mà tiêm chủng bị chống chỉ định, không có sẵn hoặc dự kiến có hiệu quả thấp (ví dụ: do suy giảm miễn dịch hoặc do không tương thích giữa kháng nguyên vaccine và các chủng virus đang lưu hành).
- Những cá nhân chưa tiêm vaccine là người tiếp xúc trong hộ gia đình với người có nguy cơ cao gặp biến chứng cúm (bảng 1).
Kiểm soát bùng phát tại cơ sở
Cần triển khai giám sát chủ động (đánh giá hàng ngày các dấu hiệu và triệu chứng của cúm) trong các trường hợp sau:
- Tại cơ sở chăm sóc dài hạn: Khi phát hiện một trường hợp cúm được xác nhận bằng xét nghiệm.
- Tại bệnh viện: Khi phát hiện một trường hợp cúm liên quan đến chăm sóc y tế được xác nhận bằng xét nghiệm.
Cần thực hiện xét nghiệm cúm cho những bệnh nhân có triệu chứng hô hấp mới, thay đổi nhiệt độ (tăng hoặc giảm) hoặc thay đổi hành vi, sau đó bắt đầu điều trị kháng virus theo kinh nghiệm.
Đối với các đơn vị có hai trường hợp cúm được xác định trong vòng 72 giờ, chúng tôi đề xuất dùng thuốc dự phòng kháng virus cho tất cả các bệnh nhân không có triệu chứng khác trong đơn vị (trong trường hợp không nghi ngờ hoặc chưa xác nhận cúm bằng xét nghiệm) (Khuyến cáo 2C).
Lựa chọn thuốc kháng virus − Để dự phòng kháng virus, chúng tôi đề xuất dùng oseltamivir hoặc zanamivir (Khuyến cáo 2C). Baloxavir là thuốc thay thế cho dự phòng sau phơi nhiễm ở bệnh nhân không mang thai. Liều lượng và thời gian sử dụng thuốc kháng virus được tóm tắt trong bảng (bảng 2).