TÓM TẮT
Giải phẫu – Đau cổ là tình trạng thường gặp ở người trưởng thành, với tỷ lệ lưu hành từ 10% đến 20%. Nguyên nhân phổ biến nhất gây đau cổ cấp và mạn tính là các thay đổi thoái hóa cột sống cổ, có thể biểu hiện kèm theo hoặc không kèm theo rối loạn chức năng thần kinh. Các vị trí thường xảy ra thoái hóa nhất là từ C4 đến C7, ảnh hưởng đến các rễ thần kinh C5, C6 và C7. Tuy nhiên, các thay đổi thoái hóa này thường không tương quan chặt chẽ với sự hiện diện hay mức độ nghiêm trọng của cơn đau. (Xem thêm phần ‘Giới thiệu’ và ‘Giải phẫu’ ở dưới.)
Nguyên nhân – Chẩn đoán phân biệt đối với đau cổ rất rộng. Đa số các trường hợp đau cổ có khả năng liên quan đến nguyên nhân cơ xương khớp, nhưng nhiều bệnh lý khác cũng có thể biểu hiện bằng triệu chứng đau cổ (bảng 2) (xem phần ‘Nguyên nhân’ ở dưới):
- Đau cổ trục (Axial neck pain): Có thể do căng cơ, thoái hóa đĩa đệm, chấn thương whiplash (tổn thương cổ do gia tốc), thoái hóa khớp liên mấu cổ, đau cân cơ hoặc tăng sản xương lan tỏa. (Xem phần ‘Các bệnh lý cơ xương khớp’ ở dưới.)
- Đau cổ kèm đau hoặc khiếm khuyết chi trên: Có thể do bệnh rễ cổ, bệnh lý tủy cổ do thoái hóa, hoặc ít gặp hơn là vôi hóa dây chằng dọc sau (OPLL). Các tình trạng này được thảo luận riêng biệt. (Xem “Bệnh lý tủy cổ do thoái hóa” và “Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán bệnh rễ cổ”.)
- Nguyên nhân ngoài cột sống: Các bệnh lý không thuộc cột sống nhưng có thể gây đau cổ bao gồm bệnh động mạch vành, bệnh lý thần kinh do đái tháo đường, nhiễm trùng tại chỗ và toàn thân (ví dụ: áp-xe vùng cổ sâu, viêm màng não), bệnh lý ác tính, các tình trạng thần kinh (ví dụ: đau đầu do căng thẳng), đau vai lan truyền, các bệnh lý thấp khớp (đa cơ đau thấp – polymyalgia rheumatica, hội chứng đau xơ cơ), hội chứng lối thoát ngực, các bệnh lý mạch máu (ví dụ: bóc tách động mạch đốt sống hoặc động mạch cảnh) và các bệnh lý tạng (ví dụ: tắc nghẽn thực quản, bệnh lý đường mật). Nhiều tình trạng trong số này có thể được nhận diện dựa trên bối cảnh lâm sàng, các triệu chứng đi kèm (ví dụ: sốt, cứng cổ, đau khớp lan tỏa) hoặc các dấu hiệu “cờ đỏ” khác (bảng 5).
Dấu hiệu cảnh báo (Red flags) – Mặc dù thoái hóa cột sống cổ là nguyên nhân phổ biến nhất gây đau cổ ở người lớn, điều quan trọng là phải nhận biết các dấu hiệu và triệu chứng có thể chỉ ra các bệnh lý nghiêm trọng hơn (bảng 5). (Xem phần ‘Dấu hiệu cảnh báo’ ở dưới.)
Đánh giá – Khám thực thể bao gồm quan sát vận động cổ, đo tầm vận động, sờ nắn cơ thang và các cơ cạnh sống, khám thần kinh để tìm dấu hiệu rễ và dấu hiệu nơ-ron vận động trên, cùng các nghiệm pháp kích thích. (Xem phần ‘Bệnh sử và khám thực thể’ ở dưới.)
Chỉ định chẩn đoán hình ảnh – Chỉ một số ít bệnh nhân đau cổ không do chấn thương cần đến chẩn đoán hình ảnh (sơ đồ 1). Chẩn đoán hình ảnh thường được chỉ định trong các trường hợp sau (xem phần ‘Chỉ định’ ở dưới):
- Các dấu hiệu thần kinh nghiêm trọng, kéo dài hoặc tiến triển gợi ý chèn ép tủy sống, bệnh lý tủy hoặc bệnh rễ cổ nặng.
- Triệu chứng toàn thân (sốt, ớn lạnh, sụt cân không rõ nguyên nhân).
- Nguy cơ nhiễm trùng (ví dụ: tiêm chích ma túy, suy giảm miễn dịch).
- Tiền sử bệnh lý ác tính.
- Đau cổ mức độ trung bình đến nặng kéo dài (ví dụ: kéo dài trên 6 tuần và ảnh hưởng đến giấc ngủ hoặc khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hằng ngày và/hoặc công việc).
Phương pháp chẩn đoán hình ảnh – Đối với bệnh nhân có chỉ định, việc lựa chọn phương pháp hình ảnh ban đầu và việc sử dụng thuốc đối quang phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng (xem phần ‘Chỉ định’ và ‘Phương pháp’ ở dưới):
- Để đánh giá nghi ngờ nhiễm trùng hoặc bệnh lý ác tính, MRI cột sống cổ có tiêm thuốc đối quang là lựa chọn phù hợp. (Xem “U tủy sống”, mục ‘Chẩn đoán hình ảnh’ và “Viêm tủy xương đốt sống ở người lớn: Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán”.)
- Ở bệnh nhân có triệu chứng và dấu hiệu của bệnh lý tủy hoặc bệnh rễ cổ tiến triển, MRI không tiêm thuốc đối quang là lựa chọn phù hợp. Nếu MRI chống chỉ định hoặc không có sẵn, chụp tủy đồ CT (CT myelography) là một lựa chọn thay thế chấp nhận được. (Xem “Bệnh lý tủy cổ do thoái hóa”, mục ‘Chẩn đoán hình ảnh’ và “Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán bệnh rễ cổ”, mục ‘Chẩn đoán hình ảnh thần kinh’.)
- Đối với hầu hết các bệnh nhân khác có chỉ định chẩn đoán hình ảnh, chụp X-quang cột sống cổ thường là nghiên cứu ban đầu. Nếu X-quang gợi ý có bất thường tiềm ẩn ngoài các thay đổi thoái hóa phù hợp với tuổi tác, cần thực hiện MRI có tiêm thuốc đối quang.
Các xét nghiệm khác
- Các thăm dò điện sinh lý (ví dụ: điện cơ, đo dẫn truyền thần kinh) không cần thiết cho việc đánh giá đau cổ thường quy. Các xét nghiệm này đôi khi được sử dụng để phân biệt đau rễ cổ với các nguyên nhân gây dị cảm chi khác (ví dụ: chèn ép dây thần kinh ngoại biên, bệnh lý đa dây thần kinh ngoại biên). (Xem “Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán bệnh rễ cổ”, mục ‘Thăm dò chẩn đoán thần kinh’ và “Bệnh lý tủy cổ do thoái hóa”, mục ‘Điện sinh lý’.)
- Xét nghiệm laboratory không được chỉ định thường quy cho bệnh nhân có triệu chứng đau cổ, đặc biệt nếu nghi ngờ nguyên nhân do cơ xương khớp. Các xét nghiệm này có thể hữu ích khi nghi ngờ các nguyên nhân ngoài cột sống (ví dụ: bệnh lý thấp khớp, nhiễm trùng, ung thư). (Xem phần ‘Xét nghiệm laboratory’ ở dưới.)