TÓM TẮT
Biểu hiện lâm sàng – U phyllodes là loại u biểu mô sợi vú hiếm gặp với đặc điểm sinh học đa dạng. Hầu hết u phyllodes biểu hiện dưới dạng các khối u vú nhẵn, nhiều tiểu thùy và không đau. Dù dễ nhầm lẫn với u xơ tuyến, u phyllodes thường có kích thước lớn hơn và phát triển nhanh hơn. Khoảng 20% trường hợp được phát hiện thông qua các dấu hiệu bất thường trên X-quang tuyến vú tầm soát. (Xem ‘Giới thiệu’ và ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán hình ảnh – Hình ảnh điển hình của u phyllodes trên X-quang tuyến vú là một khối u nhẵn, phân thùy. Trên siêu âm, các tổn thương này có dạng đặc, giảm âm và giới hạn rõ. Sự xuất hiện của các vùng nang trong khối u làm tăng mức độ nghi ngờ u phyllodes. (Xem ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
Sinh thiết – Các khối u vú nghi ngờ u phyllodes nên được thực hiện sinh thiết lõi (core biopsy); chọc hút kim nhỏ (FNA) có độ chính xác thấp hơn. Nếu kết quả sinh thiết lõi không xác định hoặc có sự mâu thuẫn giữa lâm sàng và giải phẫu bệnh, cần thực hiện sinh thiết mở (sinh thiết cắt bỏ). (Xem ‘Sinh thiết’ ở dưới.)
Phẫu thuật cắt bỏ – Cắt bỏ toàn bộ khối u là tiêu chuẩn điều trị cho tất cả các loại u phyllodes; tuy nhiên, diện cắt tối thiểu chấp nhận được tùy thuộc vào độ mô học của u (xem ‘Phẫu thuật vú’ ở dưới):
- Đối với u phyllodes lành tính: mục tiêu là đạt diện cắt sạch; tuy nhiên, diện cắt dương tính trên vi thể vẫn có thể chấp nhận được. Không bắt buộc phải đạt diện cắt âm tính rộng (ví dụ: 1 cm).
- Đối với u phyllodes borderline hoặc ác tính: chúng tôi khuyến cáo diện cắt âm tính 1 cm (Khuyến cáo 2C). Tuy nhiên, việc quyết định phẫu thuật cắt rộng để đạt diện cắt 1 cm sẽ được xem xét tùy theo từng trường hợp cụ thể.
Không nạo vét hạch nách thường quy – Đối với hầu hết bệnh nhân u phyllodes, chúng tôi khuyến cáo không thực hiện nạo vét hạch nách thường quy (Khuyến cáo 2C). Sự xâm lấn hạch nách rất hiếm gặp, ngay cả đối với u ác tính. (Xem ‘Phẫu thuật cắt bỏ’ ở dưới.)
Xạ trị bổ trợ – Sau phẫu thuật cắt bỏ u phyllodes, chỉ định xạ trị bổ trợ cũng phụ thuộc vào độ mô học của u (xem ‘Xạ trị’ ở dưới):
- Đối với u phyllodes lành tính đã được cắt bỏ hoàn toàn: khuyến cáo không thực hiện xạ trị bổ trợ (Khuyến cáo 2C).
- Đối với u phyllodes borderline hoặc ác tính: khuyến cáo thực hiện xạ trị bổ trợ, ngay cả khi đã cắt bỏ hoàn toàn (Khuyến cáo 2C). Xạ trị giúp giảm đáng kể tỷ lệ tái phát tại chỗ của các khối u này.
Hóa trị bổ trợ – Vai trò của hóa trị bổ trợ trong điều trị u phyllodes chỉ dành cho một nhóm bệnh nhân được lựa chọn kỹ lưỡng. Việc lựa chọn thuốc hóa trị nên dựa trên hướng dẫn điều trị sarcoma mô mềm thay vì ung thư vú. (Xem ‘Hóa trị’ ở dưới.)
Không điều trị nội tiết – Liệu pháp nội tiết không có hiệu quả đối với u phyllodes. (Xem ‘Liệu pháp nội tiết’ ở dưới.)
Theo dõi sau điều trị – Chúng tôi thực hiện hỏi bệnh và khám lâm sàng mỗi 6 tháng trong 2 năm đầu sau điều trị u phyllodes, sau đó khám hàng năm cho đến năm thứ 5. Những bệnh nhân có nguy cơ cao di căn (u ≥ 5 cm hoặc u ác tính) có thể cần theo dõi thường xuyên hơn bằng X-quang ngực hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực theo hướng dẫn điều trị sarcoma mô mềm. (Xem ‘Theo dõi sau điều trị’ ở dưới.)
Tái phát và di căn – U phyllodes tái phát tại chỗ nếu có khả năng phẫu thuật nên được cắt bỏ rộng, sau đó phối hợp xạ trị bổ trợ. Các trường hợp tái phát không thể phẫu thuật sẽ được điều trị giảm nhẹ bằng xạ trị. Di căn phổi nếu có thể phẫu thuật thì nên được cắt bỏ; đối với di căn không thể phẫu thuật, điều trị giảm nhẹ bằng hóa trị theo phác đồ sarcoma mô mềm. (Xem ‘Bệnh tái phát và di căn’ ở dưới.)
Tiên lượng sống còn – Đa số bệnh nhân u phyllodes lành tính và borderline được chữa khỏi hoàn toàn bằng phẫu thuật. Tỷ lệ sống còn sau 5 năm đối với u phyllodes ác tính là khoảng 60% đến 80%. (Xem ‘Tiên lượng sống còn’ ở dưới.)