TÓM TẮT
Đối tượng chỉ định tiêm xơ – Liệu pháp tiêm xơ sử dụng các chất kích thích hóa học gây tổn thương nội mạc để làm đóng các tĩnh mạch nông không mong muốn. Đây là phương pháp điều trị lựa chọn cho các trường hợp giãn mao mạch, tĩnh mạch lưới và các tĩnh mạch giãn ngoài trục kích thước nhỏ (<6 mm) đủ để đưa kim 27 hoặc 30G vào. Đối tượng chỉ định là những bệnh nhân có triệu chứng kéo dài và dấu hiệu bệnh tĩnh mạch mạn tính kháng trị với điều trị nội khoa, hoặc những bệnh nhân có tiền sử xuất huyết gần đây (hoặc tái phát). (Xem thêm phần ‘Chỉ định’ ở dưới và “Tổng quan về bệnh tĩnh mạch mạn tính chi dưới”, mục ‘Tiếp cận theo mức độ nghiêm trọng lâm sàng’.)
Chống chỉ định – Tiêm xơ chống chỉ định trong trường hợp tắc tĩnh mạch cấp tính (tĩnh mạch nông hoặc sâu). Những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ gây chậm lành vết thương (ví dụ: đái tháo đường, bệnh động mạch ngoại vi) là chống chỉ định tương đối. Chúng tôi cũng trì hoãn điều trị trong thời kỳ mang thai, vì các tình trạng giãn mao mạch, tĩnh mạch lưới và tĩnh mạch giãn ngoài trục nhỏ (<6 mm) thường tự thoái triển sau khi sinh. (Xem thêm phần ‘Chống chỉ định’ ở dưới.)
Đánh giá – Các nghiên cứu chẩn đoán thường không cần thiết đối với những cá nhân không có triệu chứng nhưng có giãn mao mạch, tĩnh mạch lưới và tĩnh mạch giãn ngoài trục nhỏ (<6 mm), vì những trường hợp này thường không liên quan đến trào ngược tĩnh mạch tiềm ẩn. Đối với bệnh nhân có triệu chứng, chúng tôi đề nghị siêu âm Doppler duplex để xác định tình trạng trào ngược tĩnh mạch trục nông, vì điều này sẽ làm thay đổi thời điểm can thiệp điều trị. (Xem thêm phần ‘Tiếp cận điều trị’ ở dưới.)
Xử trí trào ngược tĩnh mạch trục kèm theo – Khi xác định có trào ngược tĩnh mạch trục đi kèm với giãn mao mạch, tĩnh mạch lưới hoặc tĩnh mạch giãn ngoài trục nhỏ (<6 mm), tĩnh mạch trục sẽ được triệt tiêu trước khi xử lý các tĩnh mạch ngoài trục. (Xem thêm phần ‘Thời điểm điều trị tĩnh mạch’ ở dưới.)
Chế phẩm – Việc lựa chọn thuốc xơ (bảng 2) tùy thuộc vào nguồn thuốc hiện có và kinh nghiệm của lâm sàng. Để triệt tiêu giãn mao mạch, tĩnh mạch lưới hoặc tĩnh mạch giãn ngoài trục nhỏ (đường kính <6 mm) có thể đưa kim 27-30G vào, chúng tôi đề xuất sử dụng liệu pháp tiêm xơ dạng lỏng thay vì dạng bọt (Khuyến cáo 2C). Thuốc xơ dạng bọt có thể khiến bệnh nhân đối mặt với các rủi ro tiềm tàng mà không mang lại thêm lợi ích nào. (Xem thêm phần ‘Các tác nhân và chế phẩm gây xơ’ ở dưới.)
Kỹ thuật – Hiện chưa có sự đồng thuận tuyệt đối về các khía cạnh cụ thể trong kỹ thuật tiêm xơ. Sau khi tiêm xơ, các miếng đệm hoặc băng ép được duy trì tại vị trí tiêm. Chúng tôi khuyên bệnh nhân nên đeo vớ áp lực liên tục trong 48 giờ để giảm đau và giảm bầm tím, sau đó mới tháo miếng đệm/băng ép. Tiếp theo, bệnh nhân tiếp tục đeo vớ áp lực vào ban ngày trong ít nhất hai tuần. (Xem thêm phần ‘Kỹ thuật và theo dõi’ ở dưới.)
Phản ứng phụ và tái phát – Các phản ứng phụ thường gặp bao gồm đau hoặc loét tại vị trí tiêm, huyết khối khu trú, hình thành mạng lưới mao mạch (matting) và tăng sắc tố da; tần suất xuất hiện tùy thuộc vào loại thuốc được sử dụng (bảng 2). Các biến chứng nghiêm trọng hơn rất hiếm gặp. Các tĩnh mạch lưới và giãn mao mạch mới thường phát triển theo thời gian. (Xem thêm phần ‘Phản ứng phụ’ ở dưới.)
Hướng dẫn sau thủ thuật – Sau khi tiêm xơ, chúng tôi khuyên bệnh nhân tránh vận động mạnh trong hai tuần và không để vùng điều trị tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Đau nhẹ tại vị trí tiêm là hiện tượng thường gặp. Bệnh nhân cần liên hệ ngay với bác sĩ nếu tình trạng đau tăng dần hoặc xuất hiện vết loét tại vị trí tiêm. Điều trị theo dõi có thể bao gồm thủ thuật vi huyết khối (microthrombectomy) để loại bỏ các huyết khối tích tụ trong các tĩnh mạch đã điều trị. (Xem thêm phần ‘Liệu pháp áp lực’, ‘Hướng dẫn’ và ‘Phản ứng phụ’ ở dưới.)