TÓM TẮT
Quản lý sau phơi nhiễm – Đối với những bệnh nhân có tiền sử phơi nhiễm dại, chúng tôi khuyến cáo cần chăm sóc vết thương đúng cách và thực hiện dự phòng sau phơi nhiễm (PEP) (Khuyến cáo 1A). Vì chăm sóc vết thương và PEP mang lại hiệu quả rất cao, trong khi bệnh dại là một bệnh nhiễm trùng gây tử vong, chúng tôi chỉ định PEP cho bất kỳ bệnh nhân nào được đánh giá là có nguy cơ phơi nhiễm. (Xem mục ‘Nguyên tắc chung’ ở dưới.)
Đánh giá nguy cơ – Quyết định khởi đầu điều trị dự phòng sau phơi nhiễm bệnh dại cần được đưa ra sau khi đánh giá nguy cơ toàn diện. Quá trình đánh giá bao gồm xem xét: loại hình phơi nhiễm, dịch tễ học bệnh dại trên động vật tại địa phương, tiền sử tiêm phòng của động vật, hoàn cảnh xảy ra sự cố phơi nhiễm, và khả năng theo dõi hoặc xét nghiệm bệnh dại ở động vật đó. Việc tham vấn cơ quan y tế công cộng địa phương hoặc cấp bang có giá trị lớn trong việc đánh giá nguy cơ lây truyền sau phơi nhiễm. (Xem mục ‘Đánh giá nguy cơ’ ở dưới.)
Phơi nhiễm với dơi – Dơi nhiễm dại là nguồn lây truyền chính gây ra các ca bệnh dại ở người tại Hoa Kỳ. Cần cân nhắc chỉ định dự phòng sau phơi nhiễm khi có khả năng tiếp xúc giữa người và dơi. Điều này bao gồm cả những cá nhân ở cùng phòng với dơi nếu không thể loại trừ khả năng có tiếp xúc vật lý. Nếu có thể lấy mẫu dơi để xét nghiệm, việc dự phòng có thể trì hoãn nếu kết quả xét nghiệm được trả về nhanh chóng. (Xem mục ‘Phơi nhiễm với dơi’ ở dưới.)
Phơi nhiễm với các động vật khác ngoài dơi – Phương pháp dự phòng sau phơi nhiễm bệnh dại sau khi bị cắn hoặc phơi nhiễm niêm mạc với các loài động vật có vú (ngoài dơi) phụ thuộc vào khả năng động vật đó nhiễm dại (sơ đồ 1). Tại Hoa Kỳ, các loài ăn thịt trên cạn như gấu mèo, chồn hôi và cáo là những loài có khả năng nhiễm bệnh cao nhất. Ngược lại, tại các quốc gia hạn chế về nguồn lực, chó vẫn chiếm 90% hoặc nhiều hơn trong số các ca bệnh dại ở người được báo cáo. (Xem mục ‘Phơi nhiễm với động vật tại Hoa Kỳ’ và ‘Phơi nhiễm với động vật ngoài Hoa Kỳ’ ở dưới.)
Phơi nhiễm với người nhiễm bệnh dại – Hiện chưa có tài liệu ghi nhận trường hợp lây truyền bệnh dại từ bệnh nhân sang nhân viên y tế hoặc người tiếp xúc trong gia đình, mặc dù công tác giám sát còn hạn chế tại một số khu vực có số ca bệnh dại ở người cao nhất thế giới. Tuy nhiên, sự lây truyền từ người sang người thông qua cấy ghép (giác mạc, cơ quan, mô) đã được mô tả chi tiết. (Xem mục ‘Phơi nhiễm với người’ ở dưới.)
Dự phòng trước phơi nhiễm – Những cá nhân đã được tiêm dự phòng trước phơi nhiễm vẫn cần thực hiện dự phòng sau phơi nhiễm nếu xảy ra phơi nhiễm. Dự phòng trước phơi nhiễm đặc biệt quan trọng ở những vùng thiếu hụt huyết thanh kháng dại (RIG) và có thể cung cấp một mức độ bảo vệ nhất định khi việc triển khai dự phòng sau phơi nhiễm bị chậm trễ. (Xem “Dự phòng trước phơi nhiễm bệnh dại”.)
Người đi du lịch – Nếu xảy ra phơi nhiễm trong quá trình du lịch, bệnh nhân cần được chăm sóc y tế kịp thời. Tuy nhiên, các lâm sàng viên cần lưu ý rằng các loại vaccine dự phòng sau phơi nhiễm, huyết thanh kháng dại cũng như phác đồ tiêm chủng tại nước ngoài có thể khác với phác đồ được áp dụng tại Hoa Kỳ. (Xem mục ‘Người đi du lịch’ ở dưới, mục “Huyết thanh kháng dại và vaccine”, phần ‘Sinh phẩm điều trị bệnh dại’ và “Huyết thanh kháng dại và vaccine”, phần ‘Các khu vực hạn chế về nguồn lực’.)