TÓM TẮT
Dịch tễ học – Nhiễm virus herpes simplex typ 1 (HSV-1) xảy ra trên toàn thế giới, với tỷ lệ nhiễm tương đương giữa hai giới và không thay đổi theo mùa. Tỷ lệ hiện mắc cao nhất tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình. (Xem thêm Dịch tễ học ở dưới.)
Đường lây truyền – Sự lây truyền HSV-1 xảy ra khi người chưa từng nhiễm virus tiếp xúc với các tổn thương herpes hoặc dịch tiết đường miệng có chứa HSV-1.
- Lây truyền HSV-1 điển hình xảy ra qua tiếp xúc miệng-miệng, miệng-sinh dục hoặc sinh dục-sinh dục. Virus cũng có thể lây truyền thông qua các vết trầy xước trên da tiếp xúc với dịch tiết đường miệng nhiễm virus. (Xem thêm Lây truyền ở dưới.)
- Lây truyền qua tiếp xúc miệng-sinh dục hoặc sinh dục-sinh dục dẫn đến sự gia tăng số ca nhiễm herpes sinh dục do HSV-1, đặc biệt là ở phụ nữ trẻ và nam quan hệ tình dục với nam (MSM). (Xem thêm Quần thể có nguy cơ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Biểu hiện lâm sàng của nhiễm HSV-1 tùy thuộc vào vị trí giải phẫu tổn thương và giai đoạn bệnh là nhiễm trùng nguyên phát hay tái hoạt. Mặc dù virus tồn tại suốt đời, nhưng hiếm khi gây bệnh nặng ở những người có hệ miễn dịch bình thường. (Xem thêm Biểu hiện lâm sàng ở dưới.)
- Viêm nướu miệng và viêm họng là những biểu hiện lâm sàng thường gặp nhất trong nhiễm HSV-1 nguyên phát, trong khi herpes môi là dấu hiệu phổ biến nhất của bệnh tái hoạt. (Xem thêm Nhiễm trùng khoang miệng và Nhiễm HSV-1 sinh dục ở dưới.)
- Bệnh nhân nhiễm HSV-1 sinh dục nguyên phát thường biểu hiện với các vết loét sinh dục hai bên và sưng hạch bạch huyết vùng bẹn kèm đau. Các tổn thương HSV-1 sinh dục có thể tái phát, đặc biệt là trong năm đầu sau khi nhiễm; tuy nhiên, tình trạng tái phát thường xuyên là hiếm gặp. (Xem thêm Nhiễm HSV-1 sinh dục ở dưới.)
- Có nhiều biểu hiện da liễu liên quan đến nhiễm HSV-1 trên da, bao gồm: mụn mủ herpes (herpetic whitlow), herpes gladiatorum, hồng ban đa dạng (erythema multiforme) và chàm herpes (eczema herpeticum). (Xem thêm Biểu hiện ngoài da ở dưới.)
- Nhiễm HSV ở mắt xảy ra ở dưới 5% bệnh nhân nhưng có thể gây bệnh tật nghiêm trọng, dẫn đến suy giảm thị lực và mù lòa. Các biến chứng nhãn khoa thường gặp nhất của HSV-1 là viêm giác mạc và hoại tử võng mạc cấp. (Xem thêm Biểu hiện tại mắt ở dưới.)
- HSV-1 có thể gây ra các bệnh lý nặng như: viêm não, viêm màng não, viêm gan, nhiễm trùng đường hô hấp và viêm thực quản. Các yếu tố nguy cơ bao gồm nhiễm HIV, bệnh lý ác tính, ghép tạng, suy dinh dưỡng, bỏng, rối loạn da và thai kỳ; trẻ sơ sinh cũng có nguy cơ mắc bệnh nặng. (Xem thêm Biểu hiện nặng và Quần thể đặc biệt ở dưới.)
Chẩn đoán – Tiếp cận chẩn đoán tùy thuộc vào vị trí tổn thương (ví dụ: niêm mạc da, mắt, thần kinh hoặc tạng). Xét nghiệm Polymerase chain reaction (PCR) hiện là phương pháp nhạy nhất để xác định chẩn đoán. (Xem thêm Tiếp cận xét nghiệm và Các xét nghiệm xác nhận chẩn đoán ở dưới.)
Các kháng thể đặc hiệu với type virus phát triển trong vài tuần đầu sau nhiễm trùng nguyên phát và tồn tại vô thời hạn. Tuy nhiên, xét nghiệm huyết thanh học có vai trò hạn chế trong chẩn đoán nhiễm HSV-1, vì những bệnh nhân đang trong giai đoạn cấp tính có thể có kết quả kháng thể âm tính dù có bằng chứng vi sinh về nhiễm trùng cấp. Xét nghiệm huyết thanh có thể hữu ích nhất trong việc tiên lượng và xác định nhu cầu phòng ngừa. (Xem thêm Vai trò của xét nghiệm huyết thanh học ở dưới.)