TÓM TẮT
Định nghĩa và dịch tễ
Thiếu máu trong bệnh lý mạn tính/thiếu máu do viêm (ACD/AI) xảy ra khi tình trạng viêm cấp hoặc mạn tính dẫn đến tăng sản xuất cytokine và tăng nồng độ hepcidin. Quá trình này khiến sắt bị tích tụ trong các đại thực bào thuộc hệ lưới nội mô, làm cho các hồng cầu đang phát triển không thể tiếp cận được nguồn sắt này. Sau thiếu sắt, ACD/AI là nguyên nhân gây thiếu máu phổ biến thứ hai trên toàn thế giới. (Xem thêm phần ‘Sinh lý bệnh’ và ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng
ACD/AI thường biểu hiện là thiếu máu mức độ nhẹ đến trung bình với hồng cầu đẳng sắc, đẳng bào và số lượng hồng cầu lưới giảm, xuất hiện trên bệnh nhân có rối loạn viêm hoặc nhiễm trùng mạn tính đã biết. Các bệnh lý nền phổ biến được tóm tắt trong bảng (bảng 1). Một số bệnh nhân có thể kèm theo tình trạng thiếu sắt đồng thời. (Xem thêm phần ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Đánh giá chẩn đoán
Tất cả bệnh nhân nghi ngờ ACD/AI cần được thực hiện tổng phân tích tế bào máu (CBC), đếm hồng cầu lưới, xem xét các chỉ số hồng cầu hoặc phết máu ngoại vi và xét nghiệm sắt. Xét nghiệm đánh giá tình trạng viêm (thường là protein C phản ứng [CRP]) có thể hữu ích, cùng với việc kiểm tra tan máu, chức năng gan thận, nồng độ hormone và thiếu hụt vitamin. ACD/AI đặc trưng bởi sắt huyết thanh thấp, độ bão hòa transferrin thấp, ferritin huyết thanh bình thường hoặc tăng và có bằng chứng của tình trạng viêm (bảng 2). Các xét nghiệm bổ sung có thể hữu ích trong một số trường hợp chọn lọc, đặc biệt là những trường hợp nghi ngờ có thiếu sắt đồng thời. Chẩn đoán nhìn chung dựa trên đặc điểm của các kết quả xét nghiệm và loại trừ các nguyên nhân gây thiếu máu khác; không có xét nghiệm chẩn đoán đặc hiệu nào. (Xem thêm phần ‘Đánh giá chẩn đoán’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt
Chẩn đoán phân biệt bao gồm các loại thiếu máu giảm sinh khác như: thiếu hụt các vitamin cần thiết cho quá trình tạo máu, rối loạn nội tiết, hội chứng rối loạn sinh tủy, bệnh lý ác tính huyết học hoặc bệnh thận mạn (CKD) (bảng 1). (Xem thêm phần ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Các chuyên đề riêng biệt sẽ thảo luận chi tiết về quy trình đánh giá thiếu máu nói chung. (Xem “Tiếp cận trẻ em bị thiếu máu” và “Tiếp cận chẩn đoán thiếu máu ở người lớn”.)
Quản lý điều trị
Mục tiêu điều trị là giảm triệu chứng và cải thiện kết cục lâm sàng, không phải là đưa nồng độ hemoglobin về mức bình thường.
- Điều trị bệnh lý nền: Việc điều trị căn nguyên là quan trọng nhất. Cần xác định và điều trị các nguyên nhân gây thiếu máu khác nếu có thể. (Xem thêm phần ‘Tổng quan về quản lý’, ‘Điều trị bệnh lý nền’ và ‘Các xét nghiệm loại trừ nguyên nhân thiếu máu khác’ ở dưới.)
- Bổ sung sắt: Việc bổ sung sắt thường chỉ dành cho những bệnh nhân có kèm theo thiếu sắt (ferritin <100 mcg/L và độ bão hòa transferrin [TSAT] <20%; nồng độ thụ thể transferrin hòa tan [sTfR] tăng nếu các xét nghiệm sắt tiêu chuẩn không đem lại kết luận rõ ràng). (Xem thêm phần ‘Bổ sung sắt’ ở dưới.)
- Thuốc kích thích tạo hồng cầu (ESAs): ESAs thường được chỉ định cho một số bệnh nhân chọn lọc mắc bệnh thận mạn hoặc ACD/AI liên quan đến bệnh viêm ruột, có thiếu máu triệu chứng không đáp ứng với điều trị bệnh lý nền hoặc ACD/AI và thiếu sắt thực sự không đáp ứng với bổ sung sắt. (Xem thêm phần ‘ESAs’ ở dưới.)
- Truyền máu: Truyền hồng cầu chỉ nên dành cho những bệnh nhân thiếu máu nặng, đe dọa tính mạng và có triệu chứng, trong trường hợp không thể chờ đợi đáp ứng từ các liệu pháp điều trị khác. (Xem thêm phần ‘Truyền máu’ ở dưới.)