TÓM TẮT
Việc chẩn đoán dày sừng nang lông teo (keratosis pilaris atrophicans) chủ yếu dựa trên lâm sàng. Sinh thiết da thường không cần thiết cho việc chẩn đoán. Nếu thực hiện, kết quả sẽ cho thấy các đặc điểm không điển hình, bao gồm các nút sừng trong đơn vị nang lông tuyến bã và thâm nhiễm viêm nhẹ quanh nang lông 7. (Xem phần ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt với dày sừng nang lông teo bao gồm:
- Dày sừng nang lông đỏ vùng mặt (Keratosis pilaris rubra faciei): một biến thể lâm sàng của dày sừng nang lông thông thường, đặc trưng bởi tình trạng đỏ da quanh nang lông rõ rệt ở vùng má, trán và cổ (hình 5). (Xem mục “Dày sừng nang lông”, phần ‘Các biến thể lâm sàng’.)
- Erythromelanosis follicularis vùng mặt và cổ (Erythromelanosis follicularis faciei et colli): một biến thể khác của dày sừng nang lông, biểu hiện bằng tình trạng đỏ da, tăng sắc tố và các sẩn nang lông ở vùng má, vùng trước tai và hai bên cổ (hình 6). (Xem mục “Dày sừng nang lông”, phần ‘Các biến thể lâm sàng’.)
ĐIỀU TRỊ
Hiện chưa có phương pháp điều trị hiệu quả cho dày sừng nang lông teo. Tình trạng này thường cải thiện theo tuổi tác. Bệnh nhân được khuyến khích bảo vệ da khỏi tia cực tím (UV) vì bệnh thường nặng hơn khi tiếp xúc với ánh sáng 7. Các loại thuốc corticosteroid tại chỗ, thuốc tiêu sừng và retinoid tại chỗ mang lại lợi ích hạn chế 28. Có một số báo cáo đơn lẻ về việc sử dụng thành công retinoid toàn thân cho teo da dạng giun (atrophoderma vermiculatum) và dày sừng nang lông gai rụng tóc (keratosis follicularis spinulosa decalvans) 29,30.
Laser nhuộm xung (pulsed dye laser) và ánh sáng xung cường độ cao (IPL) đã được báo cáo là có hiệu quả trong việc giảm đỏ da trên một nhóm nhỏ bệnh nhân 31,32. Phẫu thuật cấy tóc đã được ghi nhận áp dụng cho trường hợp dày sừng nang lông teo giai đoạn ổn định 33.
TÓM TẮT VÀ KHUYẾN CÁO
- Định nghĩa – Dày sừng nang lông teo là một nhóm các bệnh lý hiếm gặp, đặc trưng bởi tình trạng dày sừng nang lông, viêm mạn tính, dẫn đến sẹo thứ phát và rụng tóc/lông. (Xem phần ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
- Biểu hiện lâm sàng – Dày sừng nang lông teo bao gồm ba thể riêng biệt: ulerythema ophryogenes (hình 2A-B) (còn gọi là dày sừng nang lông teo vùng mặt), teo da dạng giun (atrophoderma vermiculatum) (hình 3), và dày sừng nang lông gai rụng tóc (keratosis follicularis spinulosa decalvans) (hình 4A-B). Các đặc điểm lâm sàng chung của tất cả các thể bao gồm: tổn thương vùng mặt, đặc biệt là vùng lông mày phía ngoài và vùng má; đỏ da rõ rệt; và tiến triển đến giai đoạn teo kèm theo mất lông/tóc tại vùng bị tổn thương. (Xem phần ‘Các biến thể lâm sàng’ ở dưới.)
- Điều trị – Không có phương pháp điều trị hiệu quả cho dày sừng nang lông teo. Bệnh thường cải thiện theo tuổi, nhưng tình trạng rụng lông mày và sẹo thường là vĩnh viễn. Các liệu pháp tại chỗ, bao gồm corticosteroid, thuốc tiêu sừng và retinoid, mang lại hiệu quả hạn chế. Laser nhuộm xung và ánh sáng xung cường độ cao được báo cáo là có hiệu quả trong việc giảm đỏ da. (Xem phần ‘Điều trị’ ở dưới.)