TÓM TẮT
-
Xem xét chung – Có hai yếu tố chính định hướng cho hầu hết các quyết định đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn: mối liên quan giữa các triệu chứng với tình trạng loạn nhịp và khả năng tiến triển của rối loạn nhịp, điều này phụ thuộc phần lớn vào vị trí giải phẫu của tổn thương hệ dẫn truyền. (Xem ‘Xem xét chung’ ở dưới.)
-
Mối tương quan giữa triệu chứng và loạn nhịp – Bệnh nhân thường được xem xét đặt máy tạo nhịp khi xuất hiện các triệu chứng nghi do loạn nhịp chậm (ví dụ: chóng mặt, choáng váng, ngất, mệt mỏi và kém dung nạp khi gắng sức). Việc thiết lập mối tương quan trực tiếp giữa các triệu chứng và tình trạng loạn nhịp chậm là cực kỳ quan trọng, nhằm tăng khả năng cải thiện lâm sàng sau khi đặt máy tạo nhịp. (Xem ‘Triệu chứng’ ở dưới.)
-
Nguy cơ tiến triển – Vị trí tổn thương dẫn truyền nhĩ thất (AV) (ví dụ: tại nút nhĩ thất hoặc dưới nút nhĩ thất trong hệ His-Purkinje) là yếu tố quan trọng quyết định xác suất và tốc độ tiến triển của bệnh lý hệ dẫn truyền. Tổn thương dưới nút nhĩ thất, trong hệ His-Purkinje, thường được đánh giá là kém ổn định hơn; do đó, chỉ định đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn thường được khuyến cáo nhiều hơn. (Xem ‘Vị trí tổn thương dẫn truyền’ ở dưới.)
-
Các loại hệ thống máy tạo nhịp – Máy tạo nhịp (hình 1) thường được đặt ở vị trí trước cơ ngực vùng ngực và kết nối với một hoặc hai dây điện cực xuyên tĩnh mạch, được đặt trong nội tâm mạc. Đặt điện cực dưới màng ngoài tim vẫn là một lựa chọn khả thi cho những bệnh nhân hạn chế về đường tiếp cận xuyên tĩnh mạch. Hiện nay, các hệ thống tạo nhịp không dây đã ra đời và hứa hẹn nhiều tiềm năng trong tương lai. (Xem ‘Các loại hệ thống máy tạo nhịp vĩnh viễn’ ở dưới.)
-
Chỉ định đặt máy tạo nhịp – Chỉ định phổ biến nhất để đặt máy tạo nhịp là rối loạn chức năng nút xoang, tiếp theo là block nhĩ thất. Các chỉ định khác ít gặp hơn, bao gồm ngất do phản xạ thần kinh tim và các nguyên nhân do can thiệp y tế (ví dụ: sau triệt đốt nút nhĩ thất). Mặc dù những bệnh nhân có nhịp tim dưới 40 chu kỳ/phút hoặc có khoảng ngừng nhịp trên 4 giây dễ xuất hiện triệu chứng hơn, nhưng không có một ngưỡng nhịp tim (hoặc thời gian ngừng nhịp) cố định nào để quyết định nhu cầu tuyệt đối phải đặt máy tạo nhịp vĩnh viễn. (Xem ‘Các chỉ định thường gặp’ ở dưới.)
-
Khi nào cân nhắc CRT hoặc ICD – Với sự ra đời của liệu pháp tái đồng bộ tim (CRT), việc đánh giá chức năng thất trái của bệnh nhân tại thời điểm xem xét đặt máy tạo nhịp là rất quan trọng. Nếu bệnh nhân có rối loạn chức năng thất trái và cần tạo nhịp thường xuyên, nên cân nhắc chỉ định CRT và/hoặc máy khử rung tim cấy ghép (ICD). Hiện vẫn chưa xác định được liệu tạo nhịp bó His hoặc tạo nhịp nhánh trái có mang lại lợi ích tương đương với CRT hay không. (Xem “Liệu pháp tái đồng bộ tim trong suy tim tâm thu: Chỉ định và lựa chọn hệ thống”.)
-
Trường hợp không có chỉ định tạo nhịp – Các tình trạng thiếu bằng chứng đầy đủ về lợi ích của việc tạo nhịp vĩnh viễn, do đó thường không có chỉ định, bao gồm: ngất không rõ nguyên nhân, nhịp chậm xoang không triệu chứng, block nhĩ thất độ I và độ II Mobitz I (Wenckebach) không triệu chứng, block nhĩ thất có thể hồi phục, và hội chứng QT kéo dài hoặc xoắn đỉnh do nguyên nhân có thể hồi phục. (Xem ‘Nhóm III: Không có chỉ định tạo nhịp’ ở dưới.)