TÓM TẮT
Dịch tễ học – Gãy thân xương cẳng tay liên quan đến xương quay, xương trụ hoặc cả hai xương là tổn thương tương đối phổ biến và có khả năng gây tàn phế. Những chấn thương này xảy ra do tác động năng lượng thấp (ví dụ: ngã từ tư thế đứng), thường gặp nhất ở phụ nữ sau mãn kinh, hoặc tác động năng lượng cao (ví dụ: tai nạn giao thông), thường gặp nhất ở nam giới trẻ tuổi. Gãy xương cẳng tay do chấn thương năng lượng cao thường đi kèm với các tổn thương khác có thể đe dọa tính mạng. (Xem ‘Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ’, ‘Giải phẫu’ và “Xử trí ban đầu chấn thương ở người lớn” ở dưới.)
Cơ chế chấn thương – Gãy cả hai xương cẳng tay (hình 13) đòi hỏi năng lượng cao, thường nhất là do tai nạn giao thông. “Gãy xương kiểu gậy” (gãy đơn độc thân xương trụ (hình 1)) hầu như luôn là kết quả của một cú đánh trực tiếp vào cẳng tay, thường xảy ra khi nạn nhân dùng cẳng tay để che chắn vùng đầu hoặc thân mình. (Xem ‘Cơ chế chấn thương’ ở dưới.)
Các tổn thương cẳng tay phức tạp bao gồm (xem ‘Gãy thân xương cẳng tay phức tạp: Phân loại và biểu hiện’ ở dưới):
- Gãy-trật Galeazzi (gãy đơn độc xương quay gần điểm nối một phần ba giữa và một phần ba xa, đi kèm trật hoặc bán trật khớp quay trụ dưới [DRUJ] (hình 6, hình 2 và hình 3)) thường do ngã chống tay với cổ tay duỗi và cẳng tay sấp quá mức.
- Gãy-trật Monteggia (gãy thân xương trụ gần kèm trật chỏm xương quay (hình 4 và hình 7)) thường do ngã chống tay với khuỷu tay duỗi và cẳng tay sấp quá mức.
- Tổn thương Essex-Lopresti (gãy chỏm xương quay kèm tổn thương màng gian cốt và khớp DRUJ (hình 5)) gây ra bởi lực nén trục năng lượng cao dọc theo cẳng tay, thường gặp nhất trong tai nạn giao thông hoặc ngã từ trên cao chống tay.
Biểu hiện lâm sàng – Bệnh nhân thường than đau và có thể thấy biến dạng xương tại vị trí chấn thương ngay sau tai nạn. Tổn thương mô mềm đi kèm tại chi bị thương là phổ biến nhưng mức độ nghiêm trọng rất khác nhau tùy thuộc vào cơ chế (thường gặp hơn trong chấn thương năng lượng cao và chấn thương dập nát) và thể trạng bệnh nhân. Các tổn thương này có thể bao gồm rách da, dập cơ nông và sâu, dập hoặc rách gân hoặc các cấu trúc thần kinh mạch máu. Do đó, cần thăm khám kỹ chi bị thương và đánh giá tầm vận động của cổ tay và khuỷu tay trong mức độ cho phép của cơn đau. (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng và thăm khám’ ở dưới.)
Đánh giá thần kinh mạch máu – Việc thăm khám thần kinh mạch máu định kỳ là thiết yếu vì khả năng tổn thương dây thần kinh và mạch máu do cơ chế trực tiếp (rách, dập nát) hoặc gián tiếp (hội chứng chèn ép khoang cấp tính). Cần hỏi về tình trạng đau lan, dị cảm, tê hoặc yếu chi. Mặc dù không phổ biến, nhưng tổn thương thần kinh cấp tính thường gặp nhất là dây thần kinh quay và thần kinh giữa; tổn thương thần kinh trụ rất hiếm. Tình trạng tê và châm chích dọc theo mặt lòng bàn tay phía xương quay, bao gồm ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa và nửa quay của ngón áp út, gợi ý tổn thương thần kinh giữa (hình 14), trong khi các triệu chứng tương tự dọc theo mặt sau cẳng tay và mặt lòng bàn tay phía xương quay gợi ý tổn thương thần kinh quay (hình 17).
Chẩn đoán hình ảnh – Trong hầu hết các trường hợp gãy thân xương cẳng tay, phim X-quang tư thế thẳng (AP) và nghiêng hiển thị toàn bộ chiều dài xương quay và xương trụ có giá trị chẩn đoán. Vì xương quay và xương trụ chồng lên nhau trên phim nghiêng, các phim chụp chếch bổ sung có thể giúp đánh giá tốt hơn. Thường chụp thêm các phim chuyên biệt tại cổ tay và khuỷu tay để loại trừ các tổn thương phối hợp. Cần đánh giá chất lượng phim X-quang và đặc điểm gãy xương về độ di lệch, độ ngắn (đặc biệt trong gãy cả hai xương (hình 13)), góc gập góc, mất độ cong xương quay, hướng đỉnh gãy và mức độ vỡ vụn. Ngoài ra, cần xem xét kỹ phim X-quang để tìm các tổn thương sau (xem ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới):
- Tổn thương khớp DRUJ
- Trật chỏm xương quay
- Gãy thân xương quay gần kèm di lệch xoay
Chỉ định hội chẩn chấn thương chỉnh hình – Cần hội chẩn chấn thương chỉnh hình khẩn cấp đối với các trường hợp gãy hở, có dấu hiệu tổn thương động mạch hoặc hội chứng chèn ép khoang cấp tính. Bảng đi kèm tóm tắt các chỉ định khẩn cấp và thời điểm hội chẩn chấn thương chỉnh hình tùy theo tổn thương và loại gãy xương cụ thể (bảng 1).
Các triệu chứng hoặc khiếm khuyết thần kinh mà không kèm theo tổn thương mạch máu không yêu cầu can thiệp cấp cứu nhưng cần được đánh giá chuyên khoa chấn thương chỉnh hình kịp thời. Nhiều trường hợp gãy thân xương cẳng tay không ổn định và đại đa số cần hội chẩn chuyên khoa. Gãy xương trụ “kiểu gậy” không biến chứng (ít hoặc không di lệch/gập góc) (hình 1) đáp ứng các tiêu chuẩn sau có thể điều trị bảo tồn (xem ‘Chỉ định hội chẩn hoặc chuyển tuyến chấn thương chỉnh hình’ ở dưới):
- Độ tiếp xúc giữa hai đầu gãy lớn hơn 50%
- Góc gập góc nhỏ hơn 10 độ
- Không trật chỏm xương quay
- Vị trí gãy nằm trong một phần ba giữa hoặc một phần ba xa xương trụ
Điều trị – Điều trị ban đầu tiêu chuẩn bao gồm nghỉ ngơi, chườm lạnh, kê cao chi, cố định và giảm đau phù hợp cho tất cả bệnh nhân gãy thân xương cẳng tay. Phương pháp cố định cho từng loại gãy xương được mô tả chi tiết trong văn bản. Việc điều trị dứt điểm thường do bác sĩ chấn thương chỉnh hình thực hiện sau khi bệnh nhân được chuyển tuyến. (Xem ‘Điều trị ban đầu và theo dõi’ ở dưới.)
Biến chứng – Nguy cơ biến chứng đối với gãy thân xương cẳng tay do chấn thương năng lượng cao là tương đối lớn. Việc căn chỉnh giải phẫu kém (đặc biệt là mất độ cong xương quay) gây hạn chế vận động là một lo ngại đáng kể. Giảm thiểu rủi ro này là lý do chính để chỉ định điều trị phẫu thuật. Các biến chứng tiềm tàng quan trọng khác bao gồm (xem ‘Biến chứng’ ở dưới và “Nguyên tắc chung trong quản lý gãy xương: Biến chứng sớm và muộn”):
- Tổn thương thần kinh, bao gồm rách hoặc chèn ép cấp tính và chèn ép mãn tính trong quá trình liền xương; tổn thương thần kinh quay và thần kinh giữa là phổ biến nhất
- Nhiễm trùng vết thương
- Hội chứng chèn ép khoang cấp tính (xem “Hội chứng chèn ép khoang cấp tính ở các chi”)
- Viêm cơ hóa xương (vôi hóa lạc chỗ)
- Can lệch và khớp giả
- Hợp nhất xương quay-trụ (radioulnar synostosis)
- Triệu chứng do dụng cụ phẫu thuật đòi hỏi phải tháo bỏ
Quay trở lại làm việc và thể thao – Việc quay trở lại làm việc hoặc chơi thể thao đòi hỏi vận động nặng hoặc lặp đi lặp lại ở chi trên thường cần từ 12 đến 16 tuần để liền xương và phục hồi chức năng. Quay trở lại công việc ít đòi hỏi vận động chi trên thường cần từ 8 đến 12 tuần. Tương tự như mọi trường hợp gãy xương, thời gian hồi phục có thể thay đổi tùy thuộc vào tổn thương, yêu cầu hoạt động và tốc độ liền xương của mỗi cá nhân. (Xem ‘Quay trở lại thể thao hoặc làm việc’ ở dưới.)