Tình huống
Một người đàn ông 62 tuổi được đưa đến bệnh viện vì tiền sử đau bụng trên ngày càng tăng trong 12 giờ qua. Bệnh nhân có tiền sử thoái hóa khớp, tăng lipid máu và tăng huyết áp. Các thuốc hiện đang sử dụng bao gồm enalapril, simvastatin và ibuprofen không kê đơn khi cần thiết. Các dấu hiệu sinh tồn trong giới hạn bình thường. Nhiệt độ 38,1°C, mạch 89 lần/phút, nhịp thở 24 lần/phút và huyết áp 132/88 mm Hg. Khám bụng cho thấy ấn đau vùng hạ sườn phải kèm phản ứng thành bụng nhẹ; không có phản ứng dội hoặc bụng cứng như gỗ. Các phần còn lại của quá trình thăm khám, bao gồm cả khám thần kinh, không phát hiện bất thường. Siêu âm bụng xác nhận chẩn đoán viêm túi mật cấp do sỏi. Bệnh nhân bắt đầu được truyền dịch tĩnh mạch và dùng thuốc giảm đau. Điều trị bằng cefoxitin đã được khởi động và kế hoạch phẫu thuật cắt túi mật nội soi trong 2-3 ngày tới đã được lập.
Kết quả xét nghiệm cho thấy:
- Hemoglobin: 15,5 g/dL
- Số lượng bạch cầu: 13.000/mm³
- Số lượng tiểu cầu: 310.000/mm³
- Huyết thanh:
- Na+: 138 mEq/L
- K+: 5,8 mEq/L
- Cl-: 100 mEq/L
- HCO3-: 22 mEq/L
- Urea nitrogen: 13 mg/dL
- Creatinine: 1,0 mg/dL
Điện tâm đồ (ECG) cho thấy nhịp xoang đều và không có bất thường cấp tính. Một xét nghiệm huyết thanh lặp lại cho thấy nồng độ kali là 5,8 mEq/L. Bước tiếp theo nào sau đây là phù hợp nhất trong quản lý tình trạng tăng kali máu của bệnh nhân này?