Tình huống
Một bệnh nhân nam 74 tuổi có tiền sử bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) lâu năm được vợ đưa đến khoa cấp cứu vì tình trạng buồn ngủ tăng dần và khó thở. Trong 3 ngày qua, bệnh nhân ho nhiều hơn bình thường và khạc đờm màu xanh. Vợ bệnh nhân cho biết ông ngày càng lơ mơ và “khó đánh thức”, đặc biệt là trong ngày hôm nay. Bệnh nhân thường xuyên sử dụng oxy tại nhà và thuốc hít, nhưng gần đây quá mệt mỏi nên không dùng thuốc đúng cách. Khi thăm khám, bệnh nhân lơ mơ nhưng vẫn có thể đánh thức, nhịp thở 8 lần/phút, độ bão hòa oxy SpO2 88% khi thở oxy qua canula mũi 4 L/phút, và huyết áp 138/84 mm Hg. Bệnh nhân có hiện tượng phập phồng cánh mũi, thở nông và nỗ lực hít vào kém. Tiếng rì rào phế nang giảm toàn phổi, có tiếng khò khè nhẹ và không có rale ẩm. Kết quả khí máu động mạch cho thấy pH 7,19, PCO2 76 mm Hg, và HCO3– 34 mEq/L. Các kết quả này đã được trao đổi với người vợ, và đội ngũ y tế bắt đầu điều trị bằng thông khí áp lực dương hai mức (BiPAP). Điều nào sau đây mô tả đúng nhất tình trạng rối loạn thăng bằng kiềm-toan ở bệnh nhân này?