Tình huống
Thông tin bệnh nhân: Nam, 70 tuổi, đến khám tại phòng khám.
Lý do đến khám: “Tôi bị đau khớp và cảm thấy mệt mỏi.”
Bệnh sử:
- Đau và cứng khớp ở vùng cổ, vai và hông trong 2 tháng qua.
- Cứng khớp kéo dài 1–2 giờ mỗi ngày, tình trạng nặng hơn vào buổi sáng.
- Mệt mỏi toàn thân và sụt khoảng 3 kg gần đây.
- Không đau đầu, không rối loạn thị giác hay đau hàm khi nhai.
Tiền sử y khoa:
- Tăng huyết áp.
Thuốc đang sử dụng:
- Lisinopril.
Tiền sử dị ứng:
- Chưa ghi nhận tiền sử dị ứng thuốc.
Tiền sử gia đình:
- Chưa ghi nhận bất thường.
Tiền sử xã hội:
- Đã nghỉ hưu.
- Không hút thuốc lá, không uống rượu bia hay sử dụng chất kích thích.
Khám thực thể:
Nhiệt độ 37,1°C, Mạch 81 lần/phút, Nhịp thở 14 lần/phút, Huyết áp 122/71 mmHg, SpO2 98% (khí trời), Chiều cao 175 cm, Cân nặng 71 kg, BMI 23,2 kg/m².
- Toàn thân: Bệnh nhân tỉnh táo, tiếp xúc tốt.
- Phổi: Rì rào phế nang rõ 2 bên, không có rale.
- Tim: Nhịp tim đều, T1 T2 nghe rõ; không đau khi sờ nắn động mạch thái dương, vùng cổ và các chi.
- Cơ xương khớp: Không ghi nhận viêm màng hoạt dịch rõ rệt tại các khớp; biên độ vận động thụ động trong giới hạn bình thường.
- Thần kinh: Chưa phát hiện bất thường, tỉnh táo hoàn toàn.
Xét nghiệm cận lâm sàng: Bạch cầu 7,5 G/L, Hematocrit 38%, Tiểu cầu 350 G/L, Tốc độ máu lắng (ESR) 85 mm/giờ, TSH 1,8 µU/mL, Creatine kinase 33 U/L.
Câu hỏi: Bước xử trí tiếp theo phù hợp nhất cho bệnh nhân này là gì?