Một bé trai 12 tuổi được đưa đến phòng khám huyết học nhi khoa để đánh giá tình trạng dễ bị bầm tím và thường xuyên chảy máu cam (S11051)

Tình huống

Một bé trai 12 tuổi được đưa đến phòng khám huyết học nhi khoa để đánh giá tình trạng dễ bị bầm tím và thường xuyên chảy máu cam. Các triệu chứng bắt đầu từ thời thơ ấu, bao gồm chảy máu kéo dài sau các vết cắt nhỏ và các đợt chảy máu cam tái phát cần phải ép trong hơn 15 phút mới cầm được. Gần đây, bệnh nhân đã nhổ răng và bị chảy máu hậu phẫu quá mức, đòi hỏi phải áp dụng các biện pháp cầm máu tại chỗ. Gia đình không có tiền sử mắc bệnh hemophilia hoặc các rối loạn đông máu khác, và cha mẹ không có quan hệ huyết thống. Ngoài ra, trẻ khỏe mạnh, tăng trưởng và phát triển bình thường. Khám thực thể cho thấy nhiều vết xuất huyết dưới da ở chi trên và chi dưới. Không có gan lách to, không có xuất huyết chấm hoặc sưng khớp. Kết quả xét nghiệm như sau:

  • Hemoglobin: 13,2 g/dL
  • Số lượng tiểu cầu: 220.000/mm3
  • aPTT: 12 giây
  • Thời gian máu chảy: 44 giây
  • Hoạt tính cofactor ristocetin: Thấp

Bệnh nhân được chỉ định dùng một tác nhân điều trị trước khi thực hiện các thủ thuật nhỏ. Điều nào sau đây mô tả đúng nhất tác dụng chính của phương pháp điều trị này?