Tình huống
Một người đàn ông 57 tuổi nhập viện với tình trạng buồn nôn, nước tiểu sẫm màu và thiểu niệu trong 2 ngày qua. Trong một tuần gần đây, bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi toàn thân, đau và yếu cơ. Bệnh nhân không sốt, không rùng mình, không đau họng, không có tổn thương da nhiễm trùng hoặc đau bụng gần đây. Tiền sử bệnh lý bao gồm: bệnh động mạch vành (đã đặt stent động mạch vành phải), tăng huyết áp, gout và hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA). Các thuốc hiện đang sử dụng gồm: aspirin, ticagrelor, simvastatin, metoprolol, lisinopril và colchicine. Bệnh nhân không sử dụng rượu, thuốc lá hoặc ma túy. Ghi nhận lúc nhập viện: nhiệt độ 37°C, huyết áp 140/90 mmHg, mạch 88 lần/phút, nhịp thở 18 lần/phút. Không có hạ huyết áp tư thế. Độ đàn hồi của da bình thường. Khám họng sạch. Tim phổi không phát hiện bất thường. Bụng mềm, không đau, không nghe thấy tiếng thổi mạch bụng, không sờ thấy khối u. Không có phù ngoại vi. Ngón chân cái bên phải hơi viêm. Kết quả xét nghiệm cho thấy:
- Công thức máu: Hemoglobin 138 g/L, Tiểu cầu 260.000/mm³, Bạch cầu 11.000/mm³
- Hóa sinh huyết thanh: Natri 136 mEq/L, Kali 5,6 mEq/L, Clo 136 mEq/L, Bicarbonate 18 mEq/L, BUN 17,7 mmol/L, Creatinine 367 µmol/L, Glucose 5,5 mmol/L
- Xét nghiệm nước tiểu: Protein âm tính, Máu (dipstick) 3+, Bạch cầu 1-2/hpf, Hồng cầu 1-2/hpf
Các xét nghiệm cơ bản thực hiện một tháng trước đó đều trong giới hạn bình thường. Xét nghiệm nào sau đây có giá trị nhất để chẩn đoán xác định?