Một người đàn ông 65 tuổi được phẫu thuật cắt bỏ vùng bụng – tầng sinh môn để điều trị ung thư trực tràng (S1436)
Xuất bản:
Cập nhật:
Đánh giá hoặc báo lỗi nội dung này
Tình huống
Một người đàn ông 65 tuổi được phẫu thuật cắt bỏ vùng bụng – tầng sinh môn để điều trị ung thư trực tràng. Ca phẫu thuật khó về mặt kỹ thuật và bệnh nhân được truyền 3 đơn vị hồng cầu lắng trong quá trình mổ. Bốn giờ sau, tại khoa hồi sức tích cực (ICU), bệnh nhân chảy máu nặng từ vết thương tầng sinh môn. Xét nghiệm đông máu khẩn cho thấy:
- Thời gian prothrombin (PT), thromboplastin từng phần (aPTT) và thời gian máu chảy: bình thường
- Sản phẩm phân hủy fibrin (FDP): không tăng
- Nồng độ fibrinogen huyết thanh: giảm
- Số lượng tiểu cầu: 70.000/μL
Nguyên nhân có khả năng cao nhất gây chảy máu ở bệnh nhân này là gì?
Giải thích
Bệnh nhân nam 65 tuổi xuất hiện tình trạng chảy máu nặng tại vết mổ tầng sinh môn trong giai đoạn hậu phẫu sớm sau một ca phẫu thuật cắt bỏ trực tràng – tầng sinh môn (APR) phức tạp. Để xác định nguyên nhân, trước hết cần phân tích các kết quả xét nghiệm đông máu hiện có:
- Thời gian prothrombin (PT), thromboplastin từng phần (aPTT) và thời gian máu chảy trong giới hạn bình thường, cho thấy các con đường đông máu chính và chức năng tiểu cầu cơ bản vẫn hoạt động.
- Sản phẩm phân hủy fibrin (FDP) không tăng, loại trừ tình trạng tiêu sợi huyết lan tỏa hoặc đông máu nội mạch lan tỏa (DIC).
- Nồng độ fibrinogen và số lượng tiểu cầu giảm nhẹ có thể là hệ quả của việc mất máu trong phẫu thuật hoặc quá trình tiêu thụ thông thường, nhưng không đủ để gây ra tình trạng chảy máu ồ ạt khi các chỉ số PT/aPTT vẫn bình thường.
Trong bối cảnh một ca phẫu thuật khó về mặt kỹ thuật, việc xuất hiện chảy máu khu trú tại vết mổ trong vài giờ đầu sau mổ thường gợi ý nhiều nhất đến nguyên nhân cơ học. Các mạch máu nhỏ hoặc những vùng tổn thương tại phẫu trường có thể chưa được cầm máu triệt để hoặc bị tuột chỉ khâu, dẫn đến chảy máu thứ phát. Do đó, chảy máu từ mạch máu trong vùng phẫu thuật (Đáp án C) là nguyên nhân có khả năng cao nhất và cần được ưu tiên xử trí trước khi xem xét các rối loạn đông máu hệ thống hiếm gặp.
Các lựa chọn khác không phù hợp vì những lý do sau:
- Phản ứng truyền máu muộn (A): Thường biểu hiện bằng sốt, mẩn ngứa hoặc tán huyết, không gây chảy máu khu trú tại vết mổ.
- Tiêu sợi huyết tự miễn (B): Là bệnh lý cực kỳ hiếm gặp và thường đi kèm với sự tăng vọt của các sản phẩm phân hủy fibrin (FDP).
- Thiếu yếu tố VIII (D): Sẽ gây kéo dài thời gian aPTT và thường được chẩn đoán từ sớm trong đời, không khởi phát đột ngột ở tuổi 65.
- Rối loạn đông máu do hạ thân nhiệt (E): Thường gây rối loạn đa yếu tố (kéo dài cả PT và aPTT) và xảy ra ngay trong mổ hoặc ngay sau mổ khi thân nhiệt giảm sâu, không giải thích được tình trạng giảm đơn thuần fibrinogen trong khi PT/aPTT bình thường.
Từ khoá:
- Abdominoperineal resection: Phẫu thuật cắt bỏ bụng – tầng sinh môn
- Packed red blood cells: Hồng cầu lắng
- Fibrin degradation products: Sản phẩm phân hủy fibrin
- Fibrinogen
- Platelet count: Số lượng tiểu cầu
- Factor VIII deficiency: Thiếu yếu tố VIII
- Heparin-induced thrombocytopenia: Giảm tiểu cầu do heparin
- Hypothermic coagulopathy: Rối loạn đông máu do hạ thân nhiệt
- Surgical bleeding: Chảy máu do mạch tại phẫu trường
- Disseminated intravascular coagulation (DIC): Đông máu nội mạch lan tỏa