Tình huống
Một phụ nữ 25 tuổi đến khám vì khó thở và mệt mỏi kéo dài 6 tuần. Bệnh nhân không có bệnh lý nền, không sử dụng thuốc, không hút thuốc lá, không uống rượu hay sử dụng chất gây nghiện. Tiền sử gia đình không ghi nhận mắc hen phế quản hoặc các bệnh lý huyết học. Ghi nhận dấu hiệu sinh tồn: huyết áp 110/70 mmHg, mạch 96 lần/phút, nhịp thở 12 lần/phút. Khám lâm sàng ghi nhận da xanh xao, củng mạc mắt vàng, vàng da nhẹ và lách to. Kết quả xét nghiệm như sau:
- Hematocrit: 20%
- Số lượng bạch cầu: 10.000/µL
- Số lượng tiểu cầu: 180.000/µL
- Bilirubin toàn phần: 7 mg/dL
- Bilirubin trực tiếp: 1,4 mg/dL
- Nitơ urê máu (BUN): 10 mg/dL
- Creatinine huyết thanh: 0,7 mg/dL
- Lactate dehydrogenase (LDH) huyết thanh: 350 U/L (bình thường: 80–280 U/L)
- Haptoglobin huyết thanh: 30 mg/dL (bình thường: 30–220 mg/dL)
- Chỉ số hồng cầu lưới: 8%
Phết máu ngoại vi cho thấy sự hiện diện của các hồng cầu hình cầu (spherocytes) không có vùng sáng trung tâm. Xét nghiệm Coombs trực tiếp cho kết quả dương tính. Dựa trên những phát hiện này, chẩn đoán nào sau đây là khả thi nhất?