Tình huống
Một phụ nữ 30 tuổi đến phòng khám để được tư vấn về biện pháp tránh thai. Cô mới kết hôn và không có kế hoạch sinh con trong ít nhất 3-4 năm tới. Chu kỳ kinh nguyệt của cô đều, lượng máu vừa phải và đau bụng kinh nhẹ. Cô không có tiền sử thuyên tắc huyết khối, đau nửa đầu hay các rối loạn phụ khoa. Tiền sử y khoa không có gì đặc biệt và cô không sử dụng thuốc hàng ngày. Cô không hút thuốc, không uống rượu và không có tiền sử gia đình bị ung thư vú. BMI của cô là 22 kg/m2. Khi thăm khám, huyết áp là 118/76 mmHg và khám thực thể bình thường. Cô bày tỏ sự quan tâm đến các biện pháp tránh thai mang lại lợi ích ngoài việc ngừa thai, đặc biệt là bảo vệ sức khỏe lâu dài, và hỏi liệu thuốc tránh thai đường uống có gây ra bất kỳ rủi ro ung thư nào không.
Bác sĩ thảo luận về các lựa chọn khác nhau và đề cập rằng một số biện pháp tránh thai có thể mang lại lợi ích ngoài việc ngăn ngừa mang thai. Bệnh nhân hỏi cụ thể về tác động của thuốc tránh thai đối với nguy cơ ung thư trong tương lai, đặc biệt là vì một người bạn thân của cô gần đây được chẩn đoán mắc ung thư buồng trứng khi còn trẻ. Cô không quan tâm đến dụng cụ tử cung (vòng tránh thai) và ưu tiên dùng thuốc hàng ngày nếu an toàn. Cô đang tìm kiếm một phương pháp tránh thai đáng tin cậy và sự trấn an về những lợi ích lâu dài. Điều nào sau đây mô tả đúng nhất tác động của thuốc tránh thai đường uống kết hợp đối với nguy cơ ung thư của bệnh nhân này?